IF Brommapojkarna vs Djurgardens IF: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
phong độ sân nhà
L W W W L
Allsvenskan
Grimsta IP
Logo Djurgardens IF
Djurgardens IF
phong độ sân khách
L W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

IF Brommapojkarna
Djurgardens IF

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Djurgardens IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
3.00
1.30
3.50
3.00
4.00
Hệ số Trên 2.5
4.00
3.00
5.00
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
2.20
2.90
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Djurgardens IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L W
L W W W L
L D L L W
vs
W W W L W
W L W W L
L W W W W
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O O U O U
O O O O O
vs
U U U O U
O O O U O
U O U U U
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
Y Y N Y N
Y Y N Y Y
vs
N N N Y N
N Y N N Y
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.90 2.60 5.20 IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.80 1.60 Djurgardens IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
IF Brommapojkarna +1.20
IF Brommapojkarna +0.10
IF Brommapojkarna +2.30
Djurgardens IF +0.10
Djurgardens IF +1.20
IF Brommapojkarna +1.00
IF Brommapojkarna +2.50
IF Brommapojkarna +1.40
IF Brommapojkarna +3.60
TB bàn ghi được/trận
1.80 1.60 2.00 IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.80 1.40 Djurgardens IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Djurgardens IF +0.30
Djurgardens IF +1.00
IF Brommapojkarna +0.40
Djurgardens IF +0.50
Djurgardens IF +1.20
IF Brommapojkarna +0.20
Djurgardens IF +0.10
Djurgardens IF +0.80
IF Brommapojkarna +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.00 3.20 IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 1.00 0.20 Djurgardens IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Djurgardens IF tốt hơn
Djurgardens IF tốt hơn
Djurgardens IF tốt hơn
Djurgardens IF tốt hơn
Ngang nhau
Djurgardens IF tốt hơn
Djurgardens IF tốt hơn
Djurgardens IF tốt hơn
Djurgardens IF tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

IF Brommapojkarna
Djurgardens IF

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Djurgardens IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 1.6 2 2.1 2.8 1.4
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1 3.2 0.6 1 0.2
Tổng bàn thắng/trận 3.9 2.6 5.2 2.7 3.8 1.6
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 20% 40% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 70% 60% 80%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Allsvenskan - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

IF Brommapojkarna
  • W K AIK Stockholm 6-5
  • L N IFK Goteborg 0-1
  • L K Hammarby FF 1-3
  • W N IF Elfsborg 2-1
  • L K Gais 0-4
  • W N Degerfors IF 2-0
  • W N Orgryte IS 3-1
  • D K Sirius 2-2
  • L N Malmo FF 1-2
  • D N Hammarby FF 1-1
Djurgardens IF
  • W K Hammarby FF 1-0
  • L N IF Elfsborg 1-2
  • W N Gais 2-0
  • W K Kalmar FF 1-0
  • W K Mjallby AIF 2-0
  • W N Mjallby AIF 4-0
  • W K Malmo FF 3-0
  • L N AIK Stockholm 1-3
  • L K Vasteras SK FK 0-1
  • W N Vasteras SK FK 6-0
  • L vs IFK Goteborg 0-1
  • W vs IF Elfsborg 2-1
  • W vs Degerfors IF 2-0
  • W vs Orgryte IS 3-1
  • L vs Malmo FF 1-2
  • W vs Hammarby FF 1-0
  • W vs Kalmar FF 1-0
  • W vs Mjallby AIF 2-0
  • W vs Malmo FF 3-0
  • L vs Vasteras SK FK 0-1

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
IF Brommapojkarna
Djurgardens IF

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Djurgardens IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
IF Brommapojkarna
Djurgardens IF

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

IF Brommapojkarna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Djurgardens IF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Allsvenskan

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sirius 23 17 3 3 53:28 +25 54 W W W W L
2 Djurgardens IF 23 14 2 7 48:21 +27 44 W L W W W
3 Hammarby FF 23 13 4 6 49:21 +28 43 L W W D L
4 BK Hacken 23 10 9 4 42:30 +12 39 W W D D L
5 IF Elfsborg 22 10 7 5 31:22 +9 37 W W L W D
6 Vasteras SK FK 23 10 5 8 34:36 -2 35 L W W L W
7 IFK Goteborg 23 10 5 8 32:41 -9 35 W W W W W
8 Malmo FF 22 10 3 9 37:33 +4 33 L W D W L
9 AIK Stockholm 23 9 6 8 36:40 -4 33 L L D L D
10 Gais 23 8 6 9 28:21 +7 30 L W L D W
11 IF Brommapojkarna 23 8 6 9 36:41 -5 30 W L L W L
12 Mjallby AIF 23 5 8 10 28:39 -11 23 D L D D L
13 Degerfors IF 23 5 5 13 20:35 -15 20 D L L W L
14 Kalmar FF 22 5 4 13 21:36 -15 19 L L L L D
15 Orgryte IS 23 3 6 14 25:52 -27 15 L L L D L
16 Halmstad 22 3 5 14 16:40 -24 14 W L L W D
  • Qualifying
  • Qualifying
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hammarby FF 12 9 1 2 34:7 +27 28
2 Sirius 11 7 2 2 25:15 +10 23
3 IF Elfsborg 11 6 3 2 17:9 +8 21
4 IFK Goteborg 12 6 3 3 16:13 +3 21
5 BK Hacken 12 5 5 2 21:18 +3 20
6 Djurgardens IF 12 6 1 5 30:14 +16 19
7 Gais 12 5 4 3 16:5 +11 19
8 Kalmar FF 11 5 2 4 14:17 -3 17
9 Vasteras SK FK 11 4 4 3 17:13 +4 16
10 IF Brommapojkarna 11 4 3 4 15:13 +2 15
11 Malmo FF 11 4 1 6 24:20 +4 13
12 AIK Stockholm 11 4 1 6 17:25 -8 13
13 Degerfors IF 11 3 2 6 11:15 -4 11
14 Mjallby AIF 12 3 2 7 12:19 -7 11
15 Halmstad 11 3 2 6 9:18 -9 11
16 Orgryte IS 11 1 6 4 17:20 -3 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sirius 12 10 1 1 28:13 +15 31
2 Djurgardens IF 11 8 1 2 18:7 +11 25
3 AIK Stockholm 12 5 5 2 19:15 +4 20
4 Malmo FF 11 6 2 3 13:13 0 20
5 BK Hacken 11 5 4 2 21:12 +9 19
6 Vasteras SK FK 12 6 1 5 17:23 -6 19
7 IF Elfsborg 11 4 4 3 14:13 +1 16
8 Hammarby FF 11 4 3 4 15:14 +1 15
9 IF Brommapojkarna 12 4 3 5 21:28 -7 15
10 IFK Goteborg 11 4 2 5 16:28 -12 14
11 Mjallby AIF 11 2 6 3 16:20 -4 12
12 Gais 11 3 2 6 12:16 -4 11
13 Degerfors IF 12 2 3 7 9:20 -11 9
14 Orgryte IS 12 2 0 10 8:32 -24 6
15 Halmstad 11 0 3 8 7:22 -15 3
16 Kalmar FF 11 0 2 9 7:19 -12 2

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

IF Brommapojkarna

Huấn luyện viên: U. Kristiansson

4-4-2
1 L. Cavallius
21 S. Strand
23 J. Simpson
3 A. Troelsen
6 O. Zandén
9 M. Hansen
20 W. Odefalk
27 K. Barslund
17 A. Kurochkin
14 Kamilcan Sever
10 O. Berg

Dự bị

  • 22R. Bergvall
  • 30L. BjörklundM
  • 25D. BlaževićG
  • 24W. DerbaliM
  • 34David IssoF
  • 7O. OkekeF
  • 11R. ÖrqvistM
  • 2P. VagićD
  • 12B. AmoleF

Djurgardens IF

Huấn luyện viên: Jani Honkavaara

4-2-3-1
35 J. Rinne
18 A. Ståhl
5 M. Tenho
4 J. Une-Larsson
2 P. Johansson
13 D. Stensson
20 M. Siltanen
8 P. Åslund
16 Bo Åsulv Hegland
19 J. Okkels
9 K. Lien

Dự bị

  • 24M. LarssonM
  • 21M. MarquesD
  • 14C. RosenquistF
  • 6P. LanghoffM
  • 15O. FalleniusF
  • 28A. AnderssonM
  • 7Christos AlmyrasM
  • 10Abdul AbdulmalikM
  • 30Lukas Henrik JonssonG