Orgryte IS vs Gais: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Orgryte IS
Orgryte IS
phong độ sân nhà
D L D D L
Allsvenskan
Gamla Ullevi
Logo Gais
Gais
phong độ sân khách
L W L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Orgryte IS
Gais

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Orgryte IS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gais (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.95
0.90
1.00
1.80
1.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
3.45
4.00
2.90
1.70
1.90
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Orgryte IS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gais (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L L L
D L D D L
W L L L L
vs
W D L W L
D L W D L
L W L L W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U O U U O
O O U O O
vs
O U U O U
U U O U U
U U U U O
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
N Y Y Y Y
N Y N Y N
vs
N N N N N
Y N N N N
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.80 3.20 Orgryte IS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.60 2.20 Gais (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Orgryte IS +1.10
Orgryte IS +1.40
Orgryte IS +0.80
Orgryte IS +0.90
Orgryte IS +1.20
Orgryte IS +0.60
Orgryte IS +1.30
Orgryte IS +1.60
Orgryte IS +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.20 1.00 Orgryte IS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Gais (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Orgryte IS +0.10
Orgryte IS +0.10
Orgryte IS +0.10
Orgryte IS +0.20
Orgryte IS +0.20
Orgryte IS +0.20
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 1.60 2.20 Orgryte IS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.60 1.20 Gais (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gais tốt hơn
Gais tốt hơn
Gais tốt hơn
Gais tốt hơn
Gais tốt hơn
Gais tốt hơn
Gais tốt hơn
Gais tốt hơn
Gais tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Orgryte IS
Gais

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Orgryte IS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gais (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.2 1 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 1.9 1.6 2.2 0.9 0.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3 2.8 3.2 1.9 1.6 2.2
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 10% 20% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Allsvenskan - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Orgryte IS
  • L K BK Hacken 0-3
  • L N Sirius 1-2
  • L K Malmo FF 1-4
  • D N Hammarby FF 1-1
  • L K IFK Goteborg 0-1
  • D N Halmstad 1-1
  • L K IF Brommapojkarna 1-3
  • L N AIK Stockholm 3-4
  • W K AIK Stockholm 3-0
  • L K Vasteras SK FK 0-2
Gais
  • L N Sirius 0-1
  • W K Mjallby AIF 3-0
  • L K Djurgardens IF 0-2
  • D N BK Hacken 0-0
  • W N IF Brommapojkarna 4-0
  • L K Hammarby FF 0-2
  • L N Malmo FF 0-1
  • W K Halmstad 2-0
  • D N Halmstad 1-1
  • L K AIK Stockholm 0-2
  • L vs Sirius 1-2
  • D vs Hammarby FF 1-1
  • D vs Halmstad 1-1
  • L vs AIK Stockholm 3-4
  • D vs Djurgardens IF 0-0
  • W vs Mjallby AIF 3-0
  • L vs Djurgardens IF 0-2
  • L vs Hammarby FF 0-2
  • W vs Halmstad 2-0
  • L vs AIK Stockholm 0-2

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Orgryte IS
Gais

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Orgryte IS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gais (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Orgryte IS
Gais

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Orgryte IS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gais (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Allsvenskan

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sirius 23 17 3 3 53:28 +25 54 W W W W L
2 Djurgardens IF 23 14 2 7 48:21 +27 44 W L W W W
3 Hammarby FF 23 13 4 6 49:21 +28 43 L W W D L
4 BK Hacken 23 10 9 4 42:30 +12 39 W W D D L
5 IF Elfsborg 22 10 7 5 31:22 +9 37 W W L W D
6 Vasteras SK FK 23 10 5 8 34:36 -2 35 L W W L W
7 IFK Goteborg 23 10 5 8 32:41 -9 35 W W W W W
8 Malmo FF 22 10 3 9 37:33 +4 33 L W D W L
9 AIK Stockholm 23 9 6 8 36:40 -4 33 L L D L D
10 Gais 23 8 6 9 28:21 +7 30 L W L D W
11 IF Brommapojkarna 23 8 6 9 36:41 -5 30 W L L W L
12 Mjallby AIF 23 5 8 10 28:39 -11 23 D L D D L
13 Degerfors IF 23 5 5 13 20:35 -15 20 D L L W L
14 Kalmar FF 22 5 4 13 21:36 -15 19 L L L L D
15 Orgryte IS 23 3 6 14 25:52 -27 15 L L L D L
16 Halmstad 22 3 5 14 16:40 -24 14 W L L W D
  • Qualifying
  • Qualifying
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hammarby FF 12 9 1 2 34:7 +27 28
2 Sirius 11 7 2 2 25:15 +10 23
3 IF Elfsborg 11 6 3 2 17:9 +8 21
4 IFK Goteborg 12 6 3 3 16:13 +3 21
5 BK Hacken 12 5 5 2 21:18 +3 20
6 Djurgardens IF 12 6 1 5 30:14 +16 19
7 Gais 12 5 4 3 16:5 +11 19
8 Kalmar FF 11 5 2 4 14:17 -3 17
9 Vasteras SK FK 11 4 4 3 17:13 +4 16
10 IF Brommapojkarna 11 4 3 4 15:13 +2 15
11 Malmo FF 11 4 1 6 24:20 +4 13
12 AIK Stockholm 11 4 1 6 17:25 -8 13
13 Degerfors IF 11 3 2 6 11:15 -4 11
14 Mjallby AIF 12 3 2 7 12:19 -7 11
15 Halmstad 11 3 2 6 9:18 -9 11
16 Orgryte IS 11 1 6 4 17:20 -3 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sirius 12 10 1 1 28:13 +15 31
2 Djurgardens IF 11 8 1 2 18:7 +11 25
3 AIK Stockholm 12 5 5 2 19:15 +4 20
4 Malmo FF 11 6 2 3 13:13 0 20
5 BK Hacken 11 5 4 2 21:12 +9 19
6 Vasteras SK FK 12 6 1 5 17:23 -6 19
7 IF Elfsborg 11 4 4 3 14:13 +1 16
8 Hammarby FF 11 4 3 4 15:14 +1 15
9 IF Brommapojkarna 12 4 3 5 21:28 -7 15
10 IFK Goteborg 11 4 2 5 16:28 -12 14
11 Mjallby AIF 11 2 6 3 16:20 -4 12
12 Gais 11 3 2 6 12:16 -4 11
13 Degerfors IF 12 2 3 7 9:20 -11 9
14 Orgryte IS 12 2 0 10 8:32 -24 6
15 Halmstad 11 0 3 8 7:22 -15 3
16 Kalmar FF 11 0 2 9 7:19 -12 2

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Orgryte IS

Huấn luyện viên: A. Holmberg

3-4-3
44 H. Gustafsson
33 S. Lagerlund
6 M. Dyrestam
25 J. Hammar
18 A. Andersson
23 O. Parker-Price
8 B. Laturnus
19 A. Andreasson
14 D. Paulson
17 W. Hofvander
22 T. Sana

Dự bị

  • 7C. VindehallM
  • 5C. StyffeD
  • 34A. RahmG
  • 2M. ParkerD
  • 11D. ObouF
  • 21W. KenndalM
  • 29Marlon EbietomereD
  • 3J. AzulayD
  • 9L. AnderssonF

Gais

Huấn luyện viên: F. Holmberg

4-3-3
1 M. Krasniqi
6 A. Wängberg
4 O. Ågren
24 F. Beckman
2 M. de Brienne
10 H. Sletsjøe
7 J. Åberg
14 S. Jørgensen
16 M. Andersson
21 N. Vasić
11 R. Niklasson

Dự bị

  • 5R. ThomassonD
  • 22A. CardaklijaD
  • 12R. FrejD
  • 31C. GraviusM
  • 28L. HedlundF
  • 33A. HermansenG
  • 25Jonas LindbergM
  • 32O. PetterssonF
  • 20S. SalterF