Motala vs Lidköping: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Motala
Motala
phong độ sân nhà
L D D L W
Division 2 - Norra Götaland
Motala Idrottspark
Logo Lidköping
Lidköping
phong độ sân khách
W D D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Motala
Lidköping

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Motala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lidköping (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.25
1.60
0.90
3.10
3.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
3.80
3.60
4.00
2.95
4.30
1.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Motala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lidköping (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L W L
L D D L W
D D L D L
vs
W W W L W
D D W W W
W D D W L
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
U O O O O
O U O U O
vs
U O O U U
O U O O U
O U U U U
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
N Y Y Y N
Y Y Y N Y
vs
N Y Y N N
Y Y Y Y N
Y N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 3.40 4.20 Motala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 3.40 1.00 Lidköping (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motala +1.60
Motala +0.40
Motala +2.80
Motala +1.20
Ngang nhau
Motala +2.40
Motala +2.00
Motala +0.80
Motala +3.20
TB bàn ghi được/trận
1.70 1.80 1.60 Motala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 2.20 0.60 Lidköping (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motala +0.30
Lidköping +0.50
Motala +1.10
Motala +0.40
Lidköping +0.40
Motala +1.20
Motala +0.20
Lidköping +0.60
Motala +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.60 2.60 Motala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Lidköping (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lidköping tốt hơn
Lidköping tốt hơn
Lidköping tốt hơn
Lidköping tốt hơn
Lidköping tốt hơn
Lidköping tốt hơn
Lidköping tốt hơn
Lidköping tốt hơn
Lidköping tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Motala
Lidköping

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Motala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lidköping (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 1.8 1.6 1.4 2.2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1.6 2.6 0.8 1.2 0.4
Tổng bàn thắng/trận 3.8 3.4 4.2 2.2 3.4 1
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 40% 20% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Division 2 - Norra Götaland - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Motala
  • L K Ahlafors 2-6
  • W N Herrestads 4-0
  • L N Grebbestad 1-3
  • D K Kumla 0-0
  • D N Stenungsund 2-2
  • L K IFK Skövde 2-3
  • D N IF Karlstad II 2-2
  • D K Tord 1-1
  • L N Husqvarna 0-1
  • D K Vänersborgs IF 3-3
Lidköping
  • W N Vänersborgs FK 1-0
  • L K Kumla 0-1
  • W N Vänersborgs IF 5-2
  • W N Herrestads 2-1
  • W K Grebbestad 1-0
  • D N Skara 1-1
  • D N Ahlafors 2-2
  • D K IF Karlstad II 0-0
  • L N Stenungsund 1-2
  • D K Husqvarna 0-0
  • W vs Herrestads 4-0
  • L vs Grebbestad 1-3
  • D vs Stenungsund 2-2
  • D vs IF Karlstad II 2-2
  • L vs Husqvarna 0-1
  • L vs Kumla 0-1
  • W vs Grebbestad 1-0
  • D vs IF Karlstad II 0-0
  • D vs Husqvarna 0-0
  • W vs IFK Skövde 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Motala
Lidköping

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Motala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lidköping (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Division 2 - Norra Götaland · North Gotland

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Husqvarna 24 20 3 1 58:18 +40 63 W W W L W
2 Skara 24 16 5 3 51:26 +25 53 W L W W W
3 IFK Skövde 24 14 5 5 42:25 +17 47 W W L W D
4 Ahlafors 24 12 7 5 55:28 +27 43 W W L W L
5 Grebbestad 24 12 3 9 43:36 +7 39 L W W W L
6 Herrestads 24 10 7 7 44:43 +1 37 W L W L D
7 Stenungsund 24 9 6 9 43:33 +10 33 L W W L D
8 Vänersborgs FK 24 8 4 12 30:40 -10 28 L L L W W
9 Lidköping 24 7 6 11 29:42 -13 27 W L W W W
10 Motala 24 6 8 10 35:38 -3 26 L W L D D
11 Kumla 24 6 7 11 23:42 -19 25 L W L D D
12 Tord 24 4 9 11 29:43 -14 21 W L W L L
13 IF Karlstad II 24 2 7 15 24:47 -23 13 L L L L D
14 Vänersborgs IF 24 2 3 19 24:69 -45 9 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Skara 12 11 1 0 30:8 +22 34
2 Husqvarna 12 10 2 0 28:8 +20 32
3 Ahlafors 12 7 4 1 36:13 +23 25
4 Herrestads 12 7 3 2 28:18 +10 24
5 IFK Skövde 12 7 2 3 19:16 +3 23
6 Grebbestad 12 6 3 3 20:14 +6 21
7 Stenungsund 12 5 3 4 23:13 +10 18
8 Kumla 12 4 5 3 11:13 -2 17
9 Motala 12 4 4 4 18:16 +2 16
10 Lidköping 12 3 3 6 18:23 -5 12
11 Vänersborgs FK 12 4 0 8 18:26 -8 12
12 Tord 12 1 5 6 15:26 -11 8
13 Vänersborgs IF 12 1 2 9 11:26 -15 5
14 IF Karlstad II 12 0 3 9 8:27 -19 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Husqvarna 12 10 1 1 30:10 +20 31
2 IFK Skövde 12 7 3 2 23:9 +14 24
3 Skara 12 5 4 3 21:18 +3 19
4 Ahlafors 12 5 3 4 19:15 +4 18
5 Grebbestad 12 6 0 6 23:22 +1 18
6 Vänersborgs FK 12 4 4 4 12:14 -2 16
7 Stenungsund 12 4 3 5 20:20 0 15
8 Lidköping 12 4 3 5 11:19 -8 15
9 Tord 12 3 4 5 14:17 -3 13
10 Herrestads 12 3 4 5 16:25 -9 13
11 IF Karlstad II 12 2 4 6 16:20 -4 10
12 Motala 12 2 4 6 17:22 -5 10
13 Kumla 12 2 2 8 12:29 -17 8
14 Vänersborgs IF 12 1 1 10 13:43 -30 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.