Linero vs Växjö Norra: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Linero
Linero
phong độ sân nhà
L W W L W
Division 2 - Östra Götaland
Sân chưa xác định
Logo Växjö Norra
Växjö Norra
phong độ sân khách
L L L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Linero
Växjö Norra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Linero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Växjö Norra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
3.00
1.30
1.45
1.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
2.00
5.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.10
2.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Linero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Växjö Norra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D W L
L W W L W
L L W D L
vs
W D D D L
L W D D L
L L L W D
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
U O U U O
O O O O O
vs
O U U U U
O O U U U
O O O O U
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
N Y N N Y
N Y Y Y Y
vs
Y Y N Y N
Y N Y N N
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.90 3.40 4.40 Linero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.00 3.80 Växjö Norra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Linero +1.00
Linero +1.90
Linero +0.10
Linero +0.50
Linero +1.40
Växjö Norra +0.40
Linero +1.50
Linero +2.40
Linero +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.20 1.20 Linero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Växjö Norra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Linero +0.70
Linero +0.70
Linero +0.70
Linero +1.20
Linero +1.20
Linero +1.20
Linero +0.20
Linero +0.20
Linero +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.20 1.20 3.20 Linero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.00 2.80 Växjö Norra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Växjö Norra tốt hơn
Växjö Norra tốt hơn
Linero tốt hơn
Linero tốt hơn
Växjö Norra tốt hơn
Linero tốt hơn
Växjö Norra tốt hơn
Växjö Norra tốt hơn
Växjö Norra tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Linero
Växjö Norra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Linero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Växjö Norra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2.2 1.2 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 2.2 1.2 3.2 1.9 1 2.8
Tổng bàn thắng/trận 3.9 3.4 4.4 2.9 2 3.8
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Division 2 - Östra Götaland - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Linero
  • L K Karlskrona 1-2
  • W N Torns 5-1
  • D K Lilla Torg 2-2
  • L N Staffanstorp United 0-2
  • W K IFK Trelleborg 2-1
  • W N Sölvesborg 1-0
  • L K Oskarshamns AIK 1-7
  • W N Räppe 5-1
  • L K Nosaby 0-4
  • L N Österlen 0-2
Växjö Norra
  • L N Karlshamn 0-2
  • D K Räppe 1-1
  • D N Nosaby 0-0
  • D N Lilla Torg 1-1
  • W K Torns 3-1
  • W N Österlen 3-0
  • L N Sölvesborg 1-2
  • L K Karlskrona 0-5
  • W N Staffanstorp United 2-0
  • L K IFK Trelleborg 0-4
  • W vs Torns 5-1
  • L vs Staffanstorp United 0-2
  • W vs Sölvesborg 1-0
  • W vs Räppe 5-1
  • L vs Österlen 0-2
  • D vs Räppe 1-1
  • W vs Torns 3-1
  • L vs Karlskrona 0-5
  • L vs IFK Trelleborg 0-4
  • L vs Berga 1-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Linero
Växjö Norra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Linero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Växjö Norra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Division 2 - Östra Götaland · South Gotaland

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Karlskrona 24 19 3 2 63:21 +42 60 W W W W W
2 IFK Trelleborg 24 15 5 4 51:23 +28 50 W W W W L
3 Oskarshamns AIK 24 14 3 7 60:30 +30 45 W L L W L
4 Berga 24 12 4 8 52:36 +16 40 W L W W L
5 Nosaby 24 11 6 7 45:39 +6 39 W W D L W
6 Linero 24 12 2 10 45:41 +4 38 L W D L W
7 Växjö Norra 24 9 8 7 31:33 -2 35 L D D D W
8 Österlen 24 8 6 10 37:41 -4 30 L D D L W
9 Lilla Torg 24 6 10 8 33:41 -8 28 L D D D W
10 Sölvesborg 24 9 1 14 35:46 -11 28 L W L L W
11 Staffanstorp United 24 6 8 10 37:41 -4 26 W L D W L
12 Torns 24 7 0 17 31:66 -35 21 L L L W L
13 Räppe 24 4 6 14 25:53 -28 18 L D W L L
14 Karlshamn 24 4 2 18 26:60 -34 14 W L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Karlskrona 12 9 3 0 32:7 +25 30
2 IFK Trelleborg 12 8 3 1 28:10 +18 27
3 Oskarshamns AIK 12 8 1 3 41:15 +26 25
4 Linero 12 8 0 4 27:14 +13 24
5 Berga 12 7 2 3 32:17 +15 23
6 Nosaby 12 6 4 2 28:13 +15 22
7 Växjö Norra 12 5 4 3 16:10 +6 19
8 Österlen 12 5 1 6 24:23 +1 16
9 Lilla Torg 12 4 4 4 18:20 -2 16
10 Sölvesborg 12 5 1 6 17:20 -3 16
11 Staffanstorp United 12 3 5 4 24:20 +4 14
12 Räppe 12 2 3 7 12:21 -9 9
13 Torns 12 3 0 9 16:26 -10 9
14 Karlshamn 12 2 1 9 13:27 -14 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Karlskrona 12 10 0 2 31:14 +17 30
2 IFK Trelleborg 12 7 2 3 23:13 +10 23
3 Oskarshamns AIK 12 6 2 4 19:15 +4 20
4 Berga 12 5 2 5 20:19 +1 17
5 Nosaby 12 5 2 5 17:26 -9 17
6 Växjö Norra 12 4 4 4 15:23 -8 16
7 Österlen 12 3 5 4 13:18 -5 14
8 Linero 12 4 2 6 18:27 -9 14
9 Lilla Torg 12 2 6 4 15:21 -6 12
10 Sölvesborg 12 4 0 8 18:26 -8 12
11 Staffanstorp United 12 3 3 6 13:21 -8 12
12 Torns 12 4 0 8 15:40 -25 12
13 Räppe 12 2 3 7 13:32 -19 9
14 Karlshamn 12 2 1 9 13:33 -20 7