Onsala vs Åstorp: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Onsala
Onsala
phong độ sân nhà
W L L W L
Division 2 - Västra Götaland
Kapareskolans Idrottshall
Logo Åstorp
Åstorp
phong độ sân khách
L W L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Onsala
Åstorp

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Onsala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
2.00
2.30
2.00
2.00
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.75
2.90
2.60
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Onsala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L W
W L L W L
D L L W W
vs
W L W L L
L W L W L
L W L W L
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
O O U U O
U O O U U
vs
O O U U O
U U O U O
O U O O U
Phong độ BTTS
Y N N Y N
N Y N N Y
N Y Y N N
vs
Y Y N N Y
N N Y N Y
Y N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 3.00 2.00 Onsala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.60 2.40 Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Åstorp +0.10
Onsala +0.10
Onsala +0.50
Onsala +0.40
Onsala +0.60
Åstorp +0.50
Åstorp +0.60
Åstorp +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Onsala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Onsala +0.10
Ngang nhau
Onsala +0.20
Onsala +0.30
Onsala +0.20
Onsala +0.40
Åstorp +0.10
Åstorp +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.60 1.00 Onsala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Onsala tốt hơn
Onsala tốt hơn
Onsala tốt hơn
Åstorp tốt hơn
Åstorp tốt hơn
Åstorp tốt hơn
Onsala tốt hơn
Onsala tốt hơn
Onsala tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Onsala
Åstorp

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Onsala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.6 1 1.4 1.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.5 3 2 2.5 2.6 2.4
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Division 2 - Västra Götaland - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Onsala
  • W K Hestrafor 1-0
  • L N Qviding FIF 1-2
  • W K Astrio 2-0
  • W N Galtabacks 2-0
  • L K Västra Frölunda 1-3
  • L N Dalstorps 0-2
  • L N Lindome 1-4
  • L K Jonsered 1-2
  • W N Böljan 3-0
  • D K Kongahälla 0-0
Åstorp
  • L N Dalstorps 1-3
  • L K Västra Frölunda 0-2
  • W N Jonsered 2-0
  • L N Qviding FIF 1-2
  • W K Astrio 2-1
  • L K Landvetter IS 1-2
  • W N Kongahälla 2-0
  • W K Böljan 1-0
  • L N Lindome 0-2
  • L K Hestrafor 1-2
  • L vs Qviding FIF 1-2
  • W vs Galtabacks 2-0
  • L vs Dalstorps 0-2
  • L vs Lindome 1-4
  • W vs Böljan 3-0
  • L vs Västra Frölunda 0-2
  • W vs Astrio 2-1
  • L vs Landvetter IS 1-2
  • W vs Böljan 1-0
  • L vs Hestrafor 1-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Onsala
Åstorp

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Onsala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Division 2 - Västra Götaland · West Gotaland

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Landvetter IS 24 17 3 4 42:19 +23 54 W W D W L
2 Dalstorps 24 13 7 4 47:26 +21 46 W D W W L
3 Jonsered 24 12 6 6 40:37 +3 42 W D L W L
4 Hestrafor 24 12 5 7 48:39 +9 41 L D L W W
5 Lindome 24 11 4 9 46:40 +6 37 W L L L L
6 Västra Frölunda 24 10 7 7 45:39 +6 37 D W L L W
7 Böljan 24 9 7 8 36:32 +4 34 L D D L W
8 Qviding FIF 24 10 4 10 44:44 0 34 L W L W W
9 Onsala 24 8 6 10 33:37 -4 30 W L W W L
10 Torslanda 24 7 7 10 39:42 -3 28 W L W L L
11 Kongahälla 24 7 6 11 35:45 -10 27 L W W W W
12 Åstorp 24 7 5 12 29:41 -12 26 L L W L W
13 Galtabacks 24 5 5 14 38:46 -8 20 L L W L W
14 Astrio 24 2 4 18 22:57 -35 10 D W L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Landvetter IS 12 10 0 2 22:9 +13 30
2 Västra Frölunda 12 7 4 1 30:15 +15 25
3 Dalstorps 12 7 4 1 27:12 +15 25
4 Jonsered 12 7 4 1 27:20 +7 25
5 Hestrafor 12 6 1 5 23:18 +5 19
6 Böljan 12 5 2 5 21:16 +5 17
7 Qviding FIF 12 5 2 5 24:20 +4 17
8 Torslanda 12 5 2 5 19:20 -1 17
9 Lindome 12 5 2 5 21:23 -2 17
10 Kongahälla 12 4 3 5 19:19 0 15
11 Galtabacks 12 3 5 4 22:19 +3 14
12 Onsala 12 3 4 5 19:19 0 13
13 Åstorp 12 3 3 6 11:18 -7 12
14 Astrio 12 1 2 9 7:24 -17 5
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Landvetter IS 12 7 3 2 20:10 +10 24
2 Hestrafor 12 6 4 2 25:21 +4 22
3 Dalstorps 12 6 3 3 20:14 +6 21
4 Lindome 12 6 2 4 25:17 +8 20
5 Böljan 12 4 5 3 15:16 -1 17
6 Qviding FIF 12 5 2 5 20:24 -4 17
7 Onsala 12 5 2 5 14:18 -4 17
8 Jonsered 12 5 2 5 13:17 -4 17
9 Åstorp 12 4 2 6 18:23 -5 14
10 Västra Frölunda 12 3 3 6 15:24 -9 12
11 Kongahälla 12 3 3 6 16:26 -10 12
12 Torslanda 12 2 5 5 20:22 -2 11
13 Galtabacks 12 2 0 10 16:27 -11 6
14 Astrio 12 1 2 9 15:33 -18 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.