Ariana vs Skövde AIK: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ariana
Ariana
phong độ sân nhà
D
Ettan - Södra
Malmö Stadion
Logo Skövde AIK
Skövde AIK
phong độ sân khách
L L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Ariana
Skövde AIK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ariana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skövde AIK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.50
1.50
0.00
2.65
4.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
5.00
5.00
0.00
4.50
5.00
4.00
Hệ số BTTS
5.00
5.00
0.00
4.65
5.00
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ariana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skövde AIK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D
D
—
vs
W L L W W
W W L W W
L L D W L
Phong độ Trên 2.5
O
O
—
vs
O O O O O
O O O O O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y
Y
—
vs
N Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 4.00 0.00 Ariana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 3.80 3.40 Skövde AIK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skövde AIK +1.60
Skövde AIK +1.80
Skövde AIK +1.40
Ariana +0.40
Ariana +0.20
Ariana +0.60
Skövde AIK +3.60
Skövde AIK +3.80
Skövde AIK +3.40
TB bàn ghi được/trận
1.00 2.00 — Ariana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.20 1.60 Skövde AIK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skövde AIK +0.90
Skövde AIK +1.20
Skövde AIK +0.60
Ariana +0.10
Skövde AIK +0.20
Ariana +0.40
—
—
—
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 2.00 — Ariana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.60 1.80 Skövde AIK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ariana tốt hơn
Ariana tốt hơn
Ariana tốt hơn
Skövde AIK tốt hơn
Skövde AIK tốt hơn
Skövde AIK tốt hơn
—
—
—
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ariana
Skövde AIK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ariana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skövde AIK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 2 — 1.9 2.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1 2 — 1.7 1.6 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2 4 0 3.6 3.8 3.4
Tỷ lệ BTTS 50% 100% 0% 90% 100% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 10% 0% 20%
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ettan - Södra - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ariana
  • D N Kristianstad 2-2
Skövde AIK
  • W N Utsikten 3-2
  • W N Olympic 2-1
  • L K Jonkopings Sodra 2-3
  • L N Trollhättan 1-3
  • W K Angelholms FF 3-0
  • W N Trelleborg 2-1
  • D K Tvååker 1-1
  • W N Kristianstad 3-1
  • L K Atvidabergs FF 1-2
  • D N Lund 1-1
  • D vs Kristianstad 2-2
  • L vs Jonkopings Sodra 2-3
  • W vs Angelholms FF 3-0
  • D vs Tvååker 1-1
  • L vs Atvidabergs FF 1-2
  • L vs Olympic 1-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ariana
Skövde AIK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ariana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skövde AIK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ettan - Södra · South

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Trelleborg 25 16 6 3 55:28 +27 54 W W W W W
2 Atvidabergs FF 25 13 7 5 49:35 +14 46 D W W L W
3 Hässleholms IF 25 14 3 8 46:30 +16 45 W L L W L
4 Lund 25 11 8 6 46:29 +17 41 L L L W W
5 AFC Malmo 25 11 8 6 45:35 +10 41 W W W L D
6 Trollhättan 25 10 8 7 42:37 +5 38 D W W W W
7 Rosengård 25 10 8 7 41:37 +4 38 L W D L L
8 Jonkopings Sodra 25 9 6 10 29:26 +3 33 L L W W D
9 Tvååker 25 9 6 10 33:39 -6 33 L L L L D
10 Skövde AIK 25 8 9 8 31:38 -7 33 W W L L W
11 Eskilsminne 25 9 5 11 40:44 -4 32 W L D W L
12 Olympic 25 9 3 13 41:48 -7 30 L L D W L
13 Kristianstad 25 7 6 12 29:37 -8 27 L W W L D
14 Laholm 25 7 4 14 32:43 -11 25 W L L D W
15 Angelholms FF 25 4 9 12 31:47 -16 21 W L D L L
16 Utsikten 25 2 6 17 23:60 -37 12 L W L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Atvidabergs FF 13 9 3 1 30:14 +16 30
2 Jonkopings Sodra 13 8 2 3 21:8 +13 26
3 Trelleborg 12 7 4 1 28:16 +12 25
4 Lund 12 8 0 4 26:13 +13 24
5 Skövde AIK 13 6 5 2 17:16 +1 23
6 Hässleholms IF 12 7 1 4 21:12 +9 22
7 Olympic 13 6 2 5 28:22 +6 20
8 Rosengård 12 6 2 4 25:21 +4 20
9 AFC Malmo 12 5 3 4 22:21 +1 18
10 Eskilsminne 12 5 3 4 20:20 0 18
11 Trollhättan 13 4 5 4 25:21 +4 17
12 Tvååker 13 4 4 5 15:16 -1 16
13 Kristianstad 13 3 4 6 14:16 -2 13
14 Angelholms FF 13 2 6 5 16:21 -5 12
15 Laholm 12 3 3 6 16:22 -6 12
16 Utsikten 12 1 4 7 10:20 -10 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Trelleborg 13 9 2 2 27:12 +15 29
2 AFC Malmo 13 6 5 2 23:14 +9 23
3 Hässleholms IF 13 7 2 4 25:18 +7 23
4 Trollhättan 12 6 3 3 17:16 +1 21
5 Rosengård 13 4 6 3 16:16 0 18
6 Lund 13 3 8 2 20:16 +4 17
7 Tvååker 12 5 2 5 18:23 -5 17
8 Atvidabergs FF 12 4 4 4 19:21 -2 16
9 Eskilsminne 13 4 2 7 20:24 -4 14
10 Kristianstad 12 4 2 6 15:21 -6 14
11 Laholm 13 4 1 8 16:21 -5 13
12 Skövde AIK 12 2 4 6 14:22 -8 10
13 Olympic 12 3 1 8 13:26 -13 10
14 Angelholms FF 12 2 3 7 15:26 -11 9
15 Jonkopings Sodra 12 1 4 7 8:18 -10 7
16 Utsikten 13 1 2 10 13:40 -27 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.