Lancy vs La Chaux-de-Fonds: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Lancy
Lancy
phong độ sân nhà
W L W L L
1. Liga Classic - Group 1
Stade de Marignac
Logo La Chaux-de-Fonds
La Chaux-de-Fonds
phong độ sân khách
W D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Lancy
La Chaux-de-Fonds

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
La Chaux-de-Fonds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
2.00
1.30
1.65
2.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
5.00
5.00
5.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
4.30
5.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
La Chaux-de-Fonds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L W
W L W L L
L D L L W
vs
L L W L L
W L L W L
W D L L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U O O O U
U U O O O
vs
O O O O O
O O O O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
N Y Y Y N
N Y Y Y Y
vs
Y N Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.20 2.80 Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.90 3.60 4.20 La Chaux-de-Fonds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
La Chaux-de-Fonds +0.90
La Chaux-de-Fonds +0.60
La Chaux-de-Fonds +1.20
La Chaux-de-Fonds +0.70
La Chaux-de-Fonds +0.40
La Chaux-de-Fonds +1.00
La Chaux-de-Fonds +1.10
La Chaux-de-Fonds +0.80
La Chaux-de-Fonds +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 La Chaux-de-Fonds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
La Chaux-de-Fonds +0.20
Lancy +0.20
Lancy +0.20
Ngang nhau
Lancy +0.40
La Chaux-de-Fonds +0.20
La Chaux-de-Fonds +0.40
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.80 1.80 Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.20 3.20 La Chaux-de-Fonds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lancy tốt hơn
Lancy tốt hơn
Lancy tốt hơn
Lancy tốt hơn
Lancy tốt hơn
Lancy tốt hơn
Lancy tốt hơn
Lancy tốt hơn
Lancy tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Lancy
La Chaux-de-Fonds

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
La Chaux-de-Fonds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.8 1.8 2.7 2.2 3.2
Tổng bàn thắng/trận 3 3.2 2.8 3.9 3.6 4.2
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Liga Classic - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Lancy
  • W K Monthey 2-1
  • L N Coffrane 0-1
  • L K Stade Payerne 1-3
  • L N Chênois 2-4
  • L K Servette II 1-3
  • W N Vevey Sports 2-1
  • D K Portalban / Gletterens 1-1
  • L N Sion II 1-3
  • W N Lausanne Sport II 2-0
  • L K Portalban / Gletterens 0-1
La Chaux-de-Fonds
  • L N Prishtina Bern 1-4
  • L K Azzurri 1-6
  • W N Meyrin 2-1
  • L K Echallens 0-3
  • L N Naters 1-2
  • L K Lausanne Sport II 0-4
  • D K Monthey 2-2
  • W K Coffrane 2-1
  • W K Stade Payerne 2-1
  • L N Servette II 1-3
  • L vs Coffrane 0-1
  • L vs Chênois 2-4
  • W vs Vevey Sports 2-1
  • L vs Sion II 1-3
  • W vs Lausanne Sport II 2-0
  • L vs Azzurri 1-6
  • L vs Echallens 0-3
  • L vs Lausanne Sport II 0-4
  • D vs Monthey 2-2
  • W vs Coffrane 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Lancy
La Chaux-de-Fonds

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
La Chaux-de-Fonds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Liga Classic - Group 1 · Group 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Azzurri 9 7 0 2 21:11 +10 21 W W W W W
2 Prishtina Bern 9 6 2 1 23:9 +14 20 W L W W D
3 Servette II 9 5 3 1 17:15 +2 18 D W W D W
4 Lausanne Sport II 9 4 4 1 19:11 +8 16 D W D W W
5 Sion II 9 4 4 1 12:8 +4 16 D W L D W
6 Portalban / Gletterens 10 4 2 4 18:13 +5 14 W W D L W
7 Naters 9 4 2 3 20:23 -3 14 L W W L W
8 Echallens 9 3 3 3 15:16 -1 12 W L L W D
9 Monthey 9 2 5 2 13:12 +1 11 L W L D D
10 Chênois 9 3 2 4 15:16 -1 11 L D W W D
11 Meyrin 9 3 1 5 16:13 +3 10 L L L D W
12 Lancy 9 3 1 5 12:17 -5 10 W L L L L
13 La Chaux-de-Fonds 9 3 1 5 11:24 -13 10 L L W L L
14 Coffrane 10 1 4 5 10:14 -4 7 L D W L L
15 Stade Payerne 9 2 1 6 14:23 -9 7 L L W L L
16 Vevey Sports 9 1 1 7 13:24 -11 4 W L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Azzurri 4 4 0 0 13:4 +9 12
2 Portalban / Gletterens 7 3 2 2 13:9 +4 11
3 Lausanne Sport II 4 3 1 0 13:4 +9 10
4 Echallens 5 3 1 1 11:7 +4 10
5 Prishtina Bern 4 3 0 1 13:4 +9 9
6 Sion II 5 2 3 0 6:3 +3 9
7 Servette II 4 2 2 0 9:6 +3 8
8 Stade Payerne 6 2 1 3 11:11 0 7
9 Chênois 5 2 1 2 9:10 -1 7
10 Lancy 5 2 0 3 7:9 -2 6
11 Monthey 5 1 2 2 8:8 0 5
12 Meyrin 4 1 1 2 8:6 +2 4
13 Coffrane 6 0 3 3 5:8 -3 3
14 La Chaux-de-Fonds 3 1 0 2 4:7 -3 3
15 Vevey Sports 5 0 1 4 5:14 -9 1
16 Naters 1 0 0 1 1:3 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Naters 8 4 2 2 19:20 -1 14
2 Prishtina Bern 5 3 2 0 10:5 +5 11
3 Servette II 5 3 1 1 8:9 -1 10
4 Azzurri 5 3 0 2 8:7 +1 9
5 Sion II 4 2 1 1 6:5 +1 7
6 La Chaux-de-Fonds 6 2 1 3 7:17 -10 7
7 Meyrin 5 2 0 3 8:7 +1 6
8 Monthey 4 1 3 0 5:4 +1 6
9 Lausanne Sport II 5 1 3 1 6:7 -1 6
10 Chênois 4 1 1 2 6:6 0 4
11 Coffrane 4 1 1 2 5:6 -1 4
12 Lancy 4 1 1 2 5:8 -3 4
13 Portalban / Gletterens 3 1 0 2 5:4 +1 3
14 Vevey Sports 4 1 0 3 8:10 -2 3
15 Echallens 4 0 2 2 4:9 -5 2
16 Stade Payerne 3 0 0 3 3:12 -9 0