Schötz vs Bassecourt: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Schötz
Schötz
phong độ sân nhà
W L W W W
1. Liga Classic - Group 2
Fussballanlage Wissenhusen
Logo Bassecourt
Bassecourt
phong độ sân khách
D L L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Schötz
Bassecourt

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Schötz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
4.00
2.60
1.80
2.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
4.00
3.00
5.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
4.30
3.60
5.00
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Schötz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W W W
W L W W W
L D D W W
vs
W W W D L
L L W W L
D L L W D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O U U O O
O O O O O
vs
O U O U U
O U O O U
U O O U U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y N N Y Y
Y Y Y Y Y
vs
Y N Y Y N
Y N Y Y N
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.20 3.00 5.40 Schötz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.80 2.80 Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Schötz +1.40
Schötz +1.40
Schötz +1.40
Schötz +0.20
Schötz +0.20
Schötz +0.20
Schötz +2.60
Schötz +2.60
Schötz +2.60
TB bàn ghi được/trận
2.70 2.00 3.40 Schötz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Schötz +1.60
Schötz +1.50
Schötz +1.70
Schötz +0.90
Schötz +0.80
Schötz +1.00
Schötz +2.30
Schötz +2.20
Schötz +2.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.00 2.00 Schötz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.60 1.80 Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Schötz tốt hơn
Schötz tốt hơn
Schötz tốt hơn
Schötz tốt hơn
Schötz tốt hơn
Schötz tốt hơn
Bassecourt tốt hơn
Bassecourt tốt hơn
Bassecourt tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Schötz
Bassecourt

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Schötz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.7 2 3.4 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1 2 1.7 1.6 1.8
Tổng bàn thắng/trận 4.2 3 5.4 2.8 2.8 2.8
Tỷ lệ BTTS 80% 60% 100% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Liga Classic - Group 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Schötz
  • W K FC Wohlen 5-1
  • W K Thun II 5-1
  • W N Black Stars 3-1
  • D K Münsingen 3-3
  • W N Courtételle 3-2
  • D K Concordia Basel 2-2
  • L K Langenthal 2-3
  • W N Delémont 1-0
  • L N Buochs 0-1
  • D K Münsingen 4-4
Bassecourt
  • L N Thun II 0-2
  • D K Black Stars 1-1
  • W N Münsingen 3-1
  • W K Courtételle 1-0
  • W N Concordia Basel 2-1
  • L K Delémont 1-2
  • L N Langenthal 0-1
  • L K Buochs 1-5
  • L N Grasshopper II 1-3
  • D K Zug 1-1
  • W vs Black Stars 3-1
  • W vs Courtételle 3-2
  • W vs Delémont 1-0
  • L vs Buochs 0-1
  • W vs Bassecourt 3-1
  • D vs Black Stars 1-1
  • W vs Courtételle 1-0
  • L vs Delémont 1-2
  • L vs Buochs 1-5
  • D vs Zug 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Schötz
Bassecourt

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Schötz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Liga Classic - Group 2 · Group 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Langenthal 9 7 1 1 25:16 +9 22 W L W W W
2 Schötz 9 5 2 2 24:14 +10 17 W W W D W
3 Courtételle 9 5 1 3 18:11 +7 16 W L W L L
4 Grasshopper II 9 5 0 4 14:12 +2 15 W W L W L
5 Concordia Basel 9 4 2 3 16:12 +4 14 W W W L L
6 Muttenz 9 4 2 3 14:11 +3 14 D W L W D
7 Delémont 9 4 2 3 13:10 +3 14 L W L W D
8 Solothurn 9 4 1 4 22:18 +4 13 W W L L L
9 Buochs 9 4 1 4 17:15 +2 13 L L W W D
10 Muri-Gümligen 9 4 1 4 11:13 -2 13 L L L L W
11 Thun II 9 3 3 3 17:19 -2 12 W L D D W
12 FC Wohlen 9 3 2 4 9:13 -4 11 L W D L L
13 Bassecourt 9 3 1 5 10:16 -6 10 L D W W W
14 Black Stars 9 1 6 2 8:10 -2 9 D D L D W
15 Zug 9 2 1 6 11:22 -11 7 L L W L D
16 Münsingen 9 0 2 7 7:24 -17 2 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Delémont 5 4 0 1 12:7 +5 12
2 Langenthal 4 3 0 1 13:8 +5 9
3 Schötz 4 3 0 1 7:4 +3 9
4 Thun II 5 2 2 1 10:10 0 8
5 Courtételle 5 2 1 2 10:6 +4 7
6 Black Stars 6 1 4 1 5:5 0 7
7 Buochs 4 2 0 2 11:8 +3 6
8 Solothurn 5 2 0 3 11:9 +2 6
9 Bassecourt 5 2 0 3 6:8 -2 6
10 FC Wohlen 5 2 0 3 7:11 -4 6
11 Muttenz 5 1 2 2 6:7 -1 5
12 Muri-Gümligen 4 1 1 2 7:7 0 4
13 Concordia Basel 3 1 1 1 5:5 0 4
14 Zug 4 1 1 2 4:5 -1 4
15 Münsingen 5 0 2 3 5:10 -5 2
16 Grasshopper II 3 0 0 3 2:5 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Grasshopper II 6 5 0 1 12:7 +5 15
2 Langenthal 5 4 1 0 12:8 +4 13
3 Concordia Basel 6 3 1 2 11:7 +4 10
4 Muttenz 4 3 0 1 8:4 +4 9
5 Courtételle 4 3 0 1 8:5 +3 9
6 Muri-Gümligen 5 3 0 2 4:6 -2 9
7 Schötz 5 2 2 1 17:10 +7 8
8 Solothurn 4 2 1 1 11:9 +2 7
9 Buochs 5 2 1 2 6:7 -1 7
10 FC Wohlen 4 1 2 1 2:2 0 5
11 Thun II 4 1 1 2 7:9 -2 4
12 Bassecourt 4 1 1 2 4:8 -4 4
13 Zug 5 1 0 4 7:17 -10 3
14 Black Stars 3 0 2 1 3:5 -2 2
15 Delémont 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Münsingen 4 0 0 4 2:14 -12 0