Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 3.4 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Super League

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Servette FC
FC SionChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
3 dự đoán cho trận này
Super League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Lugano
|
9 | 8 | 1 | 0 | 27:7 | +20 | 25 | W W D W W |
| 2 |
BSC Young Boys
|
9 | 5 | 4 | 0 | 31:18 | +13 | 19 | W D D W D |
| 3 |
FC Sion
|
9 | 6 | 1 | 2 | 23:14 | +9 | 19 | D W W W W |
| 4 |
FC Basel 1893
|
9 | 4 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 13 | L W L L D |
| 5 |
FC ST. Gallen
|
9 | 4 | 1 | 4 | 16:19 | -3 | 13 | W L L W L |
| 6 |
FC Luzern
|
9 | 3 | 3 | 3 | 17:18 | -1 | 12 | W L D W D |
| 7 |
FC Zurich
|
9 | 3 | 2 | 4 | 14:20 | -6 | 11 | D W D L W |
| 8 |
Servette FC
|
9 | 3 | 1 | 5 | 11:13 | -2 | 10 | L W W L L |
| 9 |
FC Thun
|
9 | 3 | 1 | 5 | 15:23 | -8 | 10 | W L L L D |
| 10 |
Grasshoppers
|
9 | 2 | 2 | 5 | 13:24 | -11 | 8 | L L W D W |
| 11 |
FC Vaduz
|
9 | 2 | 0 | 7 | 18:21 | -3 | 6 | L L W L W |
| 12 |
Lausanne
|
9 | 1 | 3 | 5 | 7:15 | -8 | 6 | L L L D L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Lugano
|
5 | 4 | 1 | 0 | 14:4 | +10 | 13 |
| 2 |
BSC Young Boys
|
5 | 3 | 2 | 0 | 17:12 | +5 | 11 |
| 3 |
FC Sion
|
5 | 3 | 1 | 1 | 11:7 | +4 | 10 |
| 4 |
FC Luzern
|
5 | 3 | 0 | 2 | 11:9 | +2 | 9 |
| 5 |
FC Vaduz
|
4 | 2 | 0 | 2 | 11:8 | +3 | 6 |
| 6 |
FC Zurich
|
4 | 2 | 0 | 2 | 7:8 | -1 | 6 |
| 7 |
Servette FC
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 |
| 8 |
FC ST. Gallen
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7:10 | -3 | 4 |
| 9 |
Grasshoppers
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7:11 | -4 | 4 |
| 10 |
FC Basel 1893
|
5 | 1 | 0 | 4 | 7:11 | -4 | 3 |
| 11 |
Lausanne
|
5 | 0 | 2 | 3 | 5:11 | -6 | 2 |
| 12 |
FC Thun
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2:11 | -9 | 1 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Lugano
|
4 | 4 | 0 | 0 | 13:3 | +10 | 12 |
| 2 |
FC Basel 1893
|
4 | 3 | 1 | 0 | 10:6 | +4 | 10 |
| 3 |
FC Sion
|
4 | 3 | 0 | 1 | 12:7 | +5 | 9 |
| 4 |
FC Thun
|
5 | 3 | 0 | 2 | 13:12 | +1 | 9 |
| 5 |
FC ST. Gallen
|
5 | 3 | 0 | 2 | 9:9 | 0 | 9 |
| 6 |
BSC Young Boys
|
4 | 2 | 2 | 0 | 14:6 | +8 | 8 |
| 7 |
Servette FC
|
5 | 2 | 0 | 3 | 8:8 | 0 | 6 |
| 8 |
FC Zurich
|
5 | 1 | 2 | 2 | 7:12 | -5 | 5 |
| 9 |
Lausanne
|
4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | -2 | 4 |
| 10 |
Grasshoppers
|
5 | 1 | 1 | 3 | 6:13 | -7 | 4 |
| 11 |
FC Luzern
|
4 | 0 | 3 | 1 | 6:9 | -3 | 3 |
| 12 |
FC Vaduz
|
5 | 0 | 0 | 5 | 7:13 | -6 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.