AS Gabes vs CS Chebba: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo AS Gabes
AS Gabes
phong độ sân nhà
L
Ligue 2
Stade de Zrig
Logo CS Chebba
CS Chebba
phong độ sân khách
D

Phân tích trận đấu bằng AI

AS Gabes
CS Chebba

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

AS Gabes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Chebba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.75
0.00
1.50
0.75
0.00
1.50
Hệ số Trên 2.5
2.50
5.00
0.00
2.50
5.00
0.00
Hệ số BTTS
2.50
5.00
0.00
2.50
5.00
0.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

AS Gabes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Chebba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D
L
D
vs
L D
L
D
Phong độ Trên 2.5
O U
O
U
vs
O U
O
U
Phong độ BTTS
Y N
Y
N
vs
Y N
Y
N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.50 3.00 0.00 AS Gabes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 3.00 0.00 CS Chebba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
CS Chebba +1.50
AS Gabes +1.50
AS Gabes +1.50
Ngang nhau
AS Gabes +3.00
CS Chebba +1.50
CS Chebba +3.00
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
0.50 1.00 0.00 AS Gabes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 1.00 0.00 CS Chebba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
CS Chebba +0.50
AS Gabes +0.50
AS Gabes +0.50
Ngang nhau
AS Gabes +1.00
CS Chebba +0.50
CS Chebba +1.00
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 2.00 0.00 AS Gabes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 2.00 0.00 CS Chebba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
AS Gabes tốt hơn
CS Chebba tốt hơn
CS Chebba tốt hơn
Ngang nhau
CS Chebba tốt hơn
AS Gabes tốt hơn
AS Gabes tốt hơn
Ngang nhau
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

AS Gabes
CS Chebba

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AS Gabes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Chebba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.5 1 0 0.5 1 0
Bàn thủng lưới/trận 1 2 0 1 2 0
Tổng bàn thắng/trận 1.5 3 0 1.5 3 0
Tỷ lệ BTTS 50% 100% 0% 50% 100% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 0% 100% 50% 0% 100%
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

AS Gabes
  • D K Sfax Railways 0-0
  • L N Mégrine 1-2
CS Chebba
  • D K M'saken 0-0
  • L N Sfax Railways 1-2
  • L vs Mégrine 1-2
  • D vs M'saken 0-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
AS Gabes
CS Chebba

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AS Gabes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Chebba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 2 · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Redeyef 2 2 0 0 6:0 +6 6 W W
2 EM Mahdia 2 2 0 0 4:2 +2 6 W W
3 AS Kasserine 2 2 0 0 3:1 +2 6 W W
4 JS Kairouanaise 2 2 0 0 2:0 +2 6 W W
5 AS Soliman 2 1 1 0 4:1 +3 4 D W
6 Mégrine 2 1 1 0 3:2 +1 4 D W
7 BS Bouhajla 2 1 1 0 2:1 +1 4 D W
8 M'saken 2 1 1 0 2:1 +1 4 D W
9 Sfax Railways 2 1 1 0 2:1 +1 4 D W
10 Ksour Essef 2 1 1 0 1:0 +1 4 W D
11 Sporting Ben Arous 2 1 0 1 4:2 +2 3 W L
12 Korba 2 1 0 1 3:1 +2 3 W L
13 Kalaâ Sport 2 1 0 1 2:2 0 3 L W
14 Jendouba Sport 2 1 0 1 1:1 0 3 W L
15 US Tataouine 2 1 0 1 2:4 -2 3 W L
16 Bouchamma 2 1 0 1 1:3 -2 3 L W
17 Stade Gabesien 2 0 2 0 1:1 0 2 D D
18 Béni-Khalled 2 0 1 1 2:3 -1 1 D L
19 Stade Soussien 2 0 1 1 2:3 -1 1 L D
20 AS Gabes 2 0 1 1 1:2 -1 1 D L
21 Ariana 2 0 1 1 1:2 -1 1 L D
22 CS Chebba 2 0 1 1 1:2 -1 1 D L
23 Olympique du Kef 2 0 1 1 0:1 -1 1 L D
24 AS Agareb 2 0 1 1 2:5 -3 1 L D
25 Moknine 2 0 1 1 0:3 -3 1 D L
26 Kerkennah 2 0 0 2 2:4 -2 0 L L
27 CO Medenine 2 0 0 2 1:3 -2 0 L L
28 EGS Gafsa 2 0 0 2 1:5 -4 0 L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 AS Soliman 1 1 0 0 4:1 +3 3
2 Redeyef 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Korba 1 1 0 0 3:0 +3 3
4 EM Mahdia 1 1 0 0 2:1 +1 3
5 AS Kasserine 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 JS Kairouanaise 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Ksour Essef 1 1 0 0 1:0 +1 3
8 Jendouba Sport 1 1 0 0 1:0 +1 3
9 US Tataouine 1 1 0 0 1:0 +1 3
10 Bouchamma 1 1 0 0 1:0 +1 3
11 Stade Soussien 1 0 1 0 2:2 0 1
12 Mégrine 1 0 1 0 1:1 0 1
13 Ariana 1 0 1 0 1:1 0 1
14 BS Bouhajla 1 0 1 0 0:0 0 1
15 M'saken 1 0 1 0 0:0 0 1
16 Sfax Railways 1 0 1 0 0:0 0 1
17 Stade Gabesien 1 0 1 0 0:0 0 1
18 Olympique du Kef 1 0 1 0 0:0 0 1
19 Sporting Ben Arous 1 0 0 1 1:2 -1 0
20 Béni-Khalled 1 0 0 1 1:2 -1 0
21 AS Gabes 1 0 0 1 1:2 -1 0
22 CS Chebba 1 0 0 1 1:2 -1 0
23 Kerkennah 1 0 0 1 1:2 -1 0
24 CO Medenine 1 0 0 1 1:2 -1 0
25 EGS Gafsa 1 0 0 1 1:2 -1 0
26 Kalaâ Sport 1 0 0 1 0:1 -1 0
27 AS Agareb 1 0 0 1 0:3 -3 0
28 Moknine 1 0 0 1 0:3 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Redeyef 1 1 0 0 3:0 +3 3
2 Sporting Ben Arous 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 EM Mahdia 1 1 0 0 2:1 +1 3
4 AS Kasserine 1 1 0 0 2:1 +1 3
5 Mégrine 1 1 0 0 2:1 +1 3
6 BS Bouhajla 1 1 0 0 2:1 +1 3
7 M'saken 1 1 0 0 2:1 +1 3
8 Sfax Railways 1 1 0 0 2:1 +1 3
9 Kalaâ Sport 1 1 0 0 2:1 +1 3
10 JS Kairouanaise 1 1 0 0 1:0 +1 3
11 AS Agareb 1 0 1 0 2:2 0 1
12 Stade Gabesien 1 0 1 0 1:1 0 1
13 Béni-Khalled 1 0 1 0 1:1 0 1
14 AS Soliman 1 0 1 0 0:0 0 1
15 Ksour Essef 1 0 1 0 0:0 0 1
16 AS Gabes 1 0 1 0 0:0 0 1
17 CS Chebba 1 0 1 0 0:0 0 1
18 Moknine 1 0 1 0 0:0 0 1
19 Kerkennah 1 0 0 1 1:2 -1 0
20 Korba 1 0 0 1 0:1 -1 0
21 Jendouba Sport 1 0 0 1 0:1 -1 0
22 Stade Soussien 1 0 0 1 0:1 -1 0
23 Ariana 1 0 0 1 0:1 -1 0
24 Olympique du Kef 1 0 0 1 0:1 -1 0
25 CO Medenine 1 0 0 1 0:1 -1 0
26 US Tataouine 1 0 0 1 1:4 -3 0
27 Bouchamma 1 0 0 1 0:3 -3 0
28 EGS Gafsa 1 0 0 1 0:3 -3 0