Ahrobiznes Volochysk vs Metal Kharkiv: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk
phong độ sân nhà
W D W W W
Persha Liga
Stadion Yunist
Logo Metal Kharkiv
Metal Kharkiv
phong độ sân khách
L W L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Ahrobiznes Volochysk
Metal Kharkiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ahrobiznes Volochysk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
4.30
2.30
1.95
2.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
2.60
1.90
3.30
2.75
3.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ahrobiznes Volochysk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D W W
W D W W W
W L L D W
vs
L L W D D
L D W W D
L W L L D
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
U U U U O
O O O U U
vs
U O U U O
U U O U O
O U U O U
Phong độ BTTS
Y N N Y N
N N N N Y
Y Y Y N N
vs
N N N N Y
N Y Y N Y
Y N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.00 3.00 Ahrobiznes Volochysk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.80 1.60 Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ahrobiznes Volochysk +0.30
Metal Kharkiv +0.30
Ahrobiznes Volochysk +0.90
Metal Kharkiv +0.20
Metal Kharkiv +0.80
Ahrobiznes Volochysk +0.40
Ahrobiznes Volochysk +0.80
Ahrobiznes Volochysk +0.20
Ahrobiznes Volochysk +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 Ahrobiznes Volochysk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.60 0.40 Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ahrobiznes Volochysk +0.40
Metal Kharkiv +0.20
Ahrobiznes Volochysk +1.00
Ahrobiznes Volochysk +0.60
Ngang nhau
Ahrobiznes Volochysk +1.20
Ahrobiznes Volochysk +0.20
Metal Kharkiv +0.40
Ahrobiznes Volochysk +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.40 1.80 Ahrobiznes Volochysk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.20 1.20 Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ahrobiznes Volochysk tốt hơn
Ahrobiznes Volochysk tốt hơn
Ahrobiznes Volochysk tốt hơn
Ahrobiznes Volochysk tốt hơn
Ahrobiznes Volochysk tốt hơn
Ahrobiznes Volochysk tốt hơn
Metal Kharkiv tốt hơn
Metal Kharkiv tốt hơn
Metal Kharkiv tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ahrobiznes Volochysk
Metal Kharkiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ahrobiznes Volochysk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 1 1.6 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.4 1.8 1.2 1.2 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2 3 2.2 2.8 1.6
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 80% 40% 30% 20% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Persha Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ahrobiznes Volochysk
  • W K Inhulets 1-0
  • W N UCSA 3-2
  • D K Nyva Ternopil 0-0
  • W N Oleksandria 1-0
  • L K Polissya II 2-3
  • W N Probiy Horodenka 2-0
  • L K Kulykiv 1-5
  • D N Lokomotiv Kyiv 0-0
  • W K Kolos Kovalivka II 2-1
  • W N Yarud Mariupol' 2-0
Metal Kharkiv
  • D N Viktoriya Mykolaivka 2-2
  • D K Prykarpattia 0-0
  • W N Chernihiv 2-0
  • L K SK Poltava 0-3
  • L K Inhulets 0-1
  • W N UCSA 3-1
  • D N Nyva Ternopil 1-1
  • L N Oleksandria 0-2
  • W K Polissya II 1-0
  • W N Probiy Horodenka 3-1
  • W vs UCSA 3-2
  • W vs Oleksandria 1-0
  • W vs Probiy Horodenka 2-0
  • D vs Lokomotiv Kyiv 0-0
  • W vs Yarud Mariupol' 2-0
  • D vs Prykarpattia 0-0
  • L vs SK Poltava 0-3
  • L vs Inhulets 0-1
  • W vs Polissya II 1-0
  • L vs Kulykiv 1-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ahrobiznes Volochysk
Metal Kharkiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ahrobiznes Volochysk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Persha Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Viktoriya Mykolaivka 11 6 3 2 14:8 +6 21 D W D L L
2 Kulykiv 11 6 2 3 24:13 +11 20 W L W L W
3 Ahrobiznes Volochysk 11 6 2 3 18:14 +4 20 W W D W L
4 Oleksandria 11 5 4 2 16:10 +6 19 L W D L W
5 SK Poltava 11 5 3 3 18:10 +8 18 L W L W L
6 Yarud Mariupol' 11 5 3 3 14:12 +2 18 W D D W W
7 Lokomotiv Kyiv 11 4 4 3 15:13 +2 16 W D W W W
8 Prykarpattia 11 4 3 4 12:10 +2 15 L D L W W
9 Metal Kharkiv 11 4 3 4 13:13 0 15 D D W L L
10 Nyva Ternopil 11 3 5 3 12:10 +2 14 W D D W L
11 Inhulets 10 4 2 4 10:12 -2 14 L L W W D
12 Kolos Kovalivka II 11 4 0 7 12:20 -8 12 L L W W L
13 Chernihiv 10 2 4 4 11:14 -3 10 W L L L W
14 UCSA 11 2 4 5 15:19 -4 10 L L D L W
15 Probiy Horodenka 11 2 2 7 11:29 -18 8 W W L L L
16 Polissya II 11 1 4 6 16:24 -8 7 L D L L W
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kulykiv 6 5 0 1 17:6 +11 15
2 Ahrobiznes Volochysk 6 4 1 1 12:5 +7 13
3 Metal Kharkiv 6 3 2 1 11:7 +4 11
4 Oleksandria 6 3 2 1 8:5 +3 11
5 Viktoriya Mykolaivka 5 3 1 1 7:5 +2 10
6 SK Poltava 5 2 3 0 7:3 +4 9
7 Prykarpattia 6 2 3 1 6:3 +3 9
8 Inhulets 5 3 0 2 6:5 +1 9
9 Kolos Kovalivka II 6 3 0 3 7:7 0 9
10 UCSA 6 2 2 2 10:10 0 8
11 Lokomotiv Kyiv 6 2 2 2 8:9 -1 8
12 Yarud Mariupol' 6 2 2 2 6:7 -1 8
13 Chernihiv 3 1 2 0 4:3 +1 5
14 Probiy Horodenka 6 1 2 3 6:12 -6 5
15 Nyva Ternopil 3 1 1 1 4:3 +1 4
16 Polissya II 6 1 1 4 8:14 -6 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Viktoriya Mykolaivka 6 3 2 1 7:3 +4 11
2 Yarud Mariupol' 5 3 1 1 8:5 +3 10
3 Nyva Ternopil 8 2 4 2 8:7 +1 10
4 SK Poltava 6 3 0 3 11:7 +4 9
5 Oleksandria 5 2 2 1 8:5 +3 8
6 Lokomotiv Kyiv 5 2 2 1 7:4 +3 8
7 Ahrobiznes Volochysk 5 2 1 2 6:9 -3 7
8 Prykarpattia 5 2 0 3 6:7 -1 6
9 Kulykiv 5 1 2 2 7:7 0 5
10 Inhulets 5 1 2 2 4:7 -3 5
11 Chernihiv 7 1 2 4 7:11 -4 5
12 Metal Kharkiv 5 1 1 3 2:6 -4 4
13 Polissya II 5 0 3 2 8:10 -2 3
14 Kolos Kovalivka II 5 1 0 4 5:13 -8 3
15 Probiy Horodenka 5 1 0 4 5:17 -12 3
16 UCSA 5 0 2 3 5:9 -4 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.