Lokomotiv Kyiv vs Nyva Ternopil: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Lokomotiv Kyiv
Lokomotiv Kyiv
phong độ sân nhà
L L W W D
Persha Liga
Stadion NTK im. B. M. Bannikova
Logo Nyva Ternopil
Nyva Ternopil
phong độ sân khách
W D L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Lokomotiv Kyiv
Nyva Ternopil

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nyva Ternopil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.30
2.60
2.10
1.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
3.30
3.30
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nyva Ternopil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D W
L L W W D
D D L W W
vs
L W D D W
L D L D W
W D L W D
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
U O O U O
O U U U O
vs
O O U U O
O U O U O
O U U O U
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
N Y Y N Y
Y N N N Y
vs
Y Y N N Y
N Y Y N Y
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 3.00 2.20 Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.40 2.00 Nyva Ternopil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Kyiv +0.40
Lokomotiv Kyiv +0.20
Lokomotiv Kyiv +0.60
Lokomotiv Kyiv +0.80
Lokomotiv Kyiv +0.60
Lokomotiv Kyiv +1.00
Ngang nhau
Nyva Ternopil +0.20
Lokomotiv Kyiv +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.40 1.40 Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Nyva Ternopil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Kyiv +0.30
Lokomotiv Kyiv +0.40
Lokomotiv Kyiv +0.20
Lokomotiv Kyiv +0.30
Lokomotiv Kyiv +0.40
Lokomotiv Kyiv +0.20
Lokomotiv Kyiv +0.30
Lokomotiv Kyiv +0.40
Lokomotiv Kyiv +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.60 0.80 Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Nyva Ternopil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nyva Ternopil tốt hơn
Lokomotiv Kyiv tốt hơn
Nyva Ternopil tốt hơn
Nyva Ternopil tốt hơn
Nyva Ternopil tốt hơn
Nyva Ternopil tốt hơn
Lokomotiv Kyiv tốt hơn
Lokomotiv Kyiv tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Lokomotiv Kyiv
Nyva Ternopil

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nyva Ternopil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.4 1.4 1.1 1 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.6 0.8 1.1 1.4 0.8
Tổng bàn thắng/trận 2.6 3 2.2 2.2 2.4 2
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Persha Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Lokomotiv Kyiv
  • W K Oleksandria 3-1
  • D N Polissya II 3-3
  • W K Probiy Horodenka 2-0
  • W N Kulykiv 1-0
  • W N SK Poltava 2-1
  • L K Kolos Kovalivka II 0-1
  • L N Yarud Mariupol' 1-3
  • D K Ahrobiznes Volochysk 0-0
  • L N Viktoriya Mykolaivka 0-1
  • D K Prykarpattia 2-2
Nyva Ternopil
  • W N Kolos Kovalivka II 3-1
  • D K Yarud Mariupol' 0-0
  • D N Ahrobiznes Volochysk 0-0
  • W K Viktoriya Mykolaivka 3-1
  • L N Prykarpattia 1-2
  • L K Chernihiv 0-1
  • D K Metal Kharkiv 1-1
  • W K Inhulets 2-1
  • L K UCSA 0-1
  • D K SK Poltava 1-1
  • D vs Polissya II 3-3
  • W vs Kulykiv 1-0
  • W vs SK Poltava 2-1
  • L vs Yarud Mariupol' 1-3
  • L vs Viktoriya Mykolaivka 0-1
  • D vs Yarud Mariupol' 0-0
  • W vs Viktoriya Mykolaivka 3-1
  • L vs Chernihiv 0-1
  • D vs Metal Kharkiv 1-1
  • W vs Inhulets 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Lokomotiv Kyiv
Nyva Ternopil

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nyva Ternopil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Persha Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Viktoriya Mykolaivka 11 6 3 2 14:8 +6 21 D W D L L
2 Kulykiv 11 6 2 3 24:13 +11 20 W L W L W
3 Ahrobiznes Volochysk 11 6 2 3 18:14 +4 20 W W D W L
4 Oleksandria 11 5 4 2 16:10 +6 19 L W D L W
5 SK Poltava 11 5 3 3 18:10 +8 18 L W L W L
6 Yarud Mariupol' 11 5 3 3 14:12 +2 18 W D D W W
7 Lokomotiv Kyiv 11 4 4 3 15:13 +2 16 W D W W W
8 Prykarpattia 11 4 3 4 12:10 +2 15 L D L W W
9 Metal Kharkiv 11 4 3 4 13:13 0 15 D D W L L
10 Nyva Ternopil 11 3 5 3 12:10 +2 14 W D D W L
11 Inhulets 10 4 2 4 10:12 -2 14 L L W W D
12 Kolos Kovalivka II 11 4 0 7 12:20 -8 12 L L W W L
13 Chernihiv 10 2 4 4 11:14 -3 10 W L L L W
14 UCSA 11 2 4 5 15:19 -4 10 L L D L W
15 Probiy Horodenka 11 2 2 7 11:29 -18 8 W W L L L
16 Polissya II 11 1 4 6 16:24 -8 7 L D L L W
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kulykiv 6 5 0 1 17:6 +11 15
2 Ahrobiznes Volochysk 6 4 1 1 12:5 +7 13
3 Metal Kharkiv 6 3 2 1 11:7 +4 11
4 Oleksandria 6 3 2 1 8:5 +3 11
5 Viktoriya Mykolaivka 5 3 1 1 7:5 +2 10
6 SK Poltava 5 2 3 0 7:3 +4 9
7 Prykarpattia 6 2 3 1 6:3 +3 9
8 Inhulets 5 3 0 2 6:5 +1 9
9 Kolos Kovalivka II 6 3 0 3 7:7 0 9
10 UCSA 6 2 2 2 10:10 0 8
11 Lokomotiv Kyiv 6 2 2 2 8:9 -1 8
12 Yarud Mariupol' 6 2 2 2 6:7 -1 8
13 Chernihiv 3 1 2 0 4:3 +1 5
14 Probiy Horodenka 6 1 2 3 6:12 -6 5
15 Nyva Ternopil 3 1 1 1 4:3 +1 4
16 Polissya II 6 1 1 4 8:14 -6 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Viktoriya Mykolaivka 6 3 2 1 7:3 +4 11
2 Yarud Mariupol' 5 3 1 1 8:5 +3 10
3 Nyva Ternopil 8 2 4 2 8:7 +1 10
4 SK Poltava 6 3 0 3 11:7 +4 9
5 Oleksandria 5 2 2 1 8:5 +3 8
6 Lokomotiv Kyiv 5 2 2 1 7:4 +3 8
7 Ahrobiznes Volochysk 5 2 1 2 6:9 -3 7
8 Prykarpattia 5 2 0 3 6:7 -1 6
9 Kulykiv 5 1 2 2 7:7 0 5
10 Inhulets 5 1 2 2 4:7 -3 5
11 Chernihiv 7 1 2 4 7:11 -4 5
12 Metal Kharkiv 5 1 1 3 2:6 -4 4
13 Polissya II 5 0 3 2 8:10 -2 3
14 Kolos Kovalivka II 5 1 0 4 5:13 -8 3
15 Probiy Horodenka 5 1 0 4 5:17 -12 3
16 UCSA 5 0 2 3 5:9 -4 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.