Probiy Horodenka vs SK Poltava: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Probiy Horodenka
Probiy Horodenka
phong độ sân nhà
D D L L L
Persha Liga
Probiy-Arena
Logo SK Poltava
SK Poltava
phong độ sân khách
W W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Probiy Horodenka
SK Poltava

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Probiy Horodenka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SK Poltava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.80
0.60
1.00
2.95
2.90
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
2.60
2.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Probiy Horodenka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SK Poltava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L W
D D L L L
L L L L W
vs
D L W L W
D D D W W
W W W L L
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
O U O U U
O O U O O
vs
U O O O O
U U U O O
O O U O O
Phong độ BTTS
N N Y N Y
Y Y N N N
Y N N Y Y
vs
N Y N Y Y
Y N N N Y
N N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.60 3.60 Probiy Horodenka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.00 2.60 SK Poltava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Probiy Horodenka +0.80
Probiy Horodenka +1.10
Probiy Horodenka +0.50
Probiy Horodenka +0.30
Probiy Horodenka +0.60
Ngang nhau
Probiy Horodenka +1.30
Probiy Horodenka +1.60
Probiy Horodenka +1.00
TB bàn ghi được/trận
0.80 0.60 1.00 Probiy Horodenka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.40 1.80 SK Poltava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SK Poltava +0.80
SK Poltava +0.60
SK Poltava +1.00
SK Poltava +1.00
SK Poltava +0.80
SK Poltava +1.20
SK Poltava +0.60
SK Poltava +0.40
SK Poltava +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
2.30 2.00 2.60 Probiy Horodenka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.60 0.80 SK Poltava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SK Poltava tốt hơn
SK Poltava tốt hơn
SK Poltava tốt hơn
SK Poltava tốt hơn
SK Poltava tốt hơn
SK Poltava tốt hơn
SK Poltava tốt hơn
SK Poltava tốt hơn
SK Poltava tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Probiy Horodenka
SK Poltava

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Probiy Horodenka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SK Poltava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 0.6 1 1.6 1.4 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2.3 2 2.6 0.7 0.6 0.8
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2.6 3.6 2.3 2 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 60% 60% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Persha Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Probiy Horodenka
  • W K Kulykiv 2-1
  • L N Lokomotiv Kyiv 0-2
  • L K Kolos Kovalivka II 2-4
  • L N Yarud Mariupol' 0-2
  • L K Ahrobiznes Volochysk 0-2
  • L N Viktoriya Mykolaivka 0-3
  • L K Prykarpattia 0-3
  • D N Chernihiv 1-1
  • L K Metal Kharkiv 1-3
  • D N Inhulets 2-2
SK Poltava
  • W N Chernihiv 3-2
  • L K Kulykiv 1-2
  • W N Metal Kharkiv 3-0
  • L K Lokomotiv Kyiv 1-2
  • D N Inhulets 0-0
  • W K Kolos Kovalivka II 1-0
  • D N UCSA 0-0
  • W K Yarud Mariupol' 3-0
  • D N Nyva Ternopil 1-1
  • W K Ahrobiznes Volochysk 3-0
  • L vs Lokomotiv Kyiv 0-2
  • L vs Yarud Mariupol' 0-2
  • L vs Viktoriya Mykolaivka 0-3
  • D vs Chernihiv 1-1
  • D vs Inhulets 2-2
  • L vs Kulykiv 1-2
  • L vs Lokomotiv Kyiv 1-2
  • W vs Kolos Kovalivka II 1-0
  • W vs Yarud Mariupol' 3-0
  • W vs Ahrobiznes Volochysk 3-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Probiy Horodenka
SK Poltava

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Probiy Horodenka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SK Poltava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Persha Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Viktoriya Mykolaivka 10 6 2 2 12:6 +6 20 W D L L D
2 Oleksandria 10 5 4 1 15:7 +8 19 W D L W D
3 SK Poltava 10 5 3 2 16:7 +9 18 W L W L D
4 Kulykiv 10 5 2 3 20:11 +9 17 L W L W D
5 Ahrobiznes Volochysk 10 5 2 3 17:14 +3 17 W D W L W
6 Prykarpattia 10 4 3 3 12:9 +3 15 D L W W D
7 Yarud Mariupol' 10 4 3 3 12:11 +1 15 D D W W D
8 Metal Kharkiv 10 4 2 4 11:11 0 14 D W L L W
9 Inhulets 9 4 2 3 10:11 -1 14 L W W D W
10 Lokomotiv Kyiv 10 3 4 3 12:12 0 13 D W W W L
11 Kolos Kovalivka II 10 4 0 6 11:17 -6 12 L W W L W
12 Nyva Ternopil 10 2 5 3 9:9 0 11 D D W L L
13 UCSA 10 2 4 4 14:17 -3 10 L D L W L
14 Chernihiv 9 1 4 4 10:14 -4 7 L L L W L
15 Polissya II 10 1 4 5 14:20 -6 7 D L L W D
16 Probiy Horodenka 10 1 2 7 8:27 -19 5 W L L L L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kulykiv 6 5 0 1 17:6 +11 15
2 Ahrobiznes Volochysk 6 4 1 1 12:5 +7 13
3 Oleksandria 5 3 2 0 7:2 +5 11
4 Metal Kharkiv 5 3 1 1 9:5 +4 10
5 Viktoriya Mykolaivka 5 3 1 1 7:5 +2 10
6 SK Poltava 5 2 3 0 7:3 +4 9
7 Prykarpattia 5 2 3 0 6:2 +4 9
8 Inhulets 4 3 0 1 6:4 +2 9
9 Kolos Kovalivka II 6 3 0 3 7:7 0 9
10 UCSA 5 2 2 1 9:8 +1 8
11 Lokomotiv Kyiv 6 2 2 2 8:9 -1 8
12 Yarud Mariupol' 6 2 2 2 6:7 -1 8
13 Chernihiv 3 1 2 0 4:3 +1 5
14 Polissya II 5 1 1 3 6:10 -4 4
15 Probiy Horodenka 5 0 2 3 3:10 -7 2
16 Nyva Ternopil 2 0 1 1 1:2 -1 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Viktoriya Mykolaivka 5 3 1 1 5:1 +4 10
2 Nyva Ternopil 8 2 4 2 8:7 +1 10
3 SK Poltava 5 3 0 2 9:4 +5 9
4 Oleksandria 5 2 2 1 8:5 +3 8
5 Yarud Mariupol' 4 2 1 1 6:4 +2 7
6 Prykarpattia 5 2 0 3 6:7 -1 6
7 Lokomotiv Kyiv 4 1 2 1 4:3 +1 5
8 Inhulets 5 1 2 2 4:7 -3 5
9 Ahrobiznes Volochysk 4 1 1 2 5:9 -4 4
10 Metal Kharkiv 5 1 1 3 2:6 -4 4
11 Polissya II 5 0 3 2 8:10 -2 3
12 Kolos Kovalivka II 4 1 0 3 4:10 -6 3
13 Probiy Horodenka 5 1 0 4 5:17 -12 3
14 Kulykiv 4 0 2 2 3:5 -2 2
15 UCSA 5 0 2 3 5:9 -4 2
16 Chernihiv 6 0 2 4 6:11 -5 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.