Viktoriya Mykolaivka vs Chernihiv: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Viktoriya Mykolaivka
Viktoriya Mykolaivka
phong độ sân nhà
W W D L W
Persha Liga
Stadion Yuvileinyi
Logo Chernihiv
Chernihiv
phong độ sân khách
L L L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Viktoriya Mykolaivka
Chernihiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Viktoriya Mykolaivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chernihiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
3.30
2.60
1.30
1.60
1.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.75
3.60
1.90
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Viktoriya Mykolaivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chernihiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D W D
W W D L W
W W L D D
vs
W L L L W
L L D D W
L L L L W
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
U O U O U
U O U U O
vs
U O U O U
O O U O U
U O U O U
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N Y Y Y N
N N N N Y
vs
N Y N Y N
Y Y Y Y N
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 2.40 1.80 Viktoriya Mykolaivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.60 2.80 Chernihiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chernihiv +0.60
Chernihiv +0.50
Chernihiv +0.70
Chernihiv +0.30
Chernihiv +0.20
Chernihiv +0.40
Chernihiv +0.90
Chernihiv +0.80
Chernihiv +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.40 1.20 Viktoriya Mykolaivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Chernihiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viktoriya Mykolaivka +0.20
Viktoriya Mykolaivka +0.10
Viktoriya Mykolaivka +0.30
Viktoriya Mykolaivka +0.30
Viktoriya Mykolaivka +0.20
Viktoriya Mykolaivka +0.40
Viktoriya Mykolaivka +0.10
Ngang nhau
Viktoriya Mykolaivka +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 1.00 0.60 Viktoriya Mykolaivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.40 1.80 Chernihiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viktoriya Mykolaivka tốt hơn
Viktoriya Mykolaivka tốt hơn
Viktoriya Mykolaivka tốt hơn
Viktoriya Mykolaivka tốt hơn
Viktoriya Mykolaivka tốt hơn
Viktoriya Mykolaivka tốt hơn
Viktoriya Mykolaivka tốt hơn
Viktoriya Mykolaivka tốt hơn
Viktoriya Mykolaivka tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Viktoriya Mykolaivka
Chernihiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Viktoriya Mykolaivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chernihiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.4 1.2 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 0.8 1 0.6 1.6 1.4 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.1 2.4 1.8 2.7 2.6 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Persha Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Viktoriya Mykolaivka
  • D K Metal Kharkiv 2-2
  • W N Inhulets 1-0
  • D K UCSA 0-0
  • L N Nyva Ternopil 1-3
  • L K Oleksandria 0-1
  • D N Polissya II 1-1
  • W K Probiy Horodenka 3-0
  • W N Kulykiv 2-1
  • W K Lokomotiv Kyiv 1-0
  • W N Kolos Kovalivka II 2-0
Chernihiv
  • W K Prykarpattia 1-0
  • L K SK Poltava 2-3
  • L K Metal Kharkiv 0-2
  • L K UCSA 2-3
  • W N Nyva Ternopil 1-0
  • L K Oleksandria 0-1
  • D N Polissya II 2-2
  • D K Probiy Horodenka 1-1
  • D N Kulykiv 1-1
  • D K Lokomotiv Kyiv 1-1
  • W vs Inhulets 1-0
  • L vs Nyva Ternopil 1-3
  • D vs Polissya II 1-1
  • W vs Kulykiv 2-1
  • W vs Kolos Kovalivka II 2-0
  • W vs Prykarpattia 1-0
  • L vs SK Poltava 2-3
  • L vs Metal Kharkiv 0-2
  • L vs UCSA 2-3
  • L vs Oleksandria 0-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Viktoriya Mykolaivka
Chernihiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Viktoriya Mykolaivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chernihiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Persha Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Viktoriya Mykolaivka 11 6 3 2 14:8 +6 21 D W D L L
2 Kulykiv 11 6 2 3 24:13 +11 20 W L W L W
3 Ahrobiznes Volochysk 11 6 2 3 18:14 +4 20 W W D W L
4 Oleksandria 11 5 4 2 16:10 +6 19 L W D L W
5 SK Poltava 11 5 3 3 18:10 +8 18 L W L W L
6 Yarud Mariupol' 11 5 3 3 14:12 +2 18 W D D W W
7 Lokomotiv Kyiv 11 4 4 3 15:13 +2 16 W D W W W
8 Prykarpattia 11 4 3 4 12:10 +2 15 L D L W W
9 Metal Kharkiv 11 4 3 4 13:13 0 15 D D W L L
10 Nyva Ternopil 11 3 5 3 12:10 +2 14 W D D W L
11 Inhulets 10 4 2 4 10:12 -2 14 L L W W D
12 Kolos Kovalivka II 11 4 0 7 12:20 -8 12 L L W W L
13 Chernihiv 10 2 4 4 11:14 -3 10 W L L L W
14 UCSA 11 2 4 5 15:19 -4 10 L L D L W
15 Probiy Horodenka 11 2 2 7 11:29 -18 8 W W L L L
16 Polissya II 11 1 4 6 16:24 -8 7 L D L L W
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kulykiv 6 5 0 1 17:6 +11 15
2 Ahrobiznes Volochysk 6 4 1 1 12:5 +7 13
3 Metal Kharkiv 6 3 2 1 11:7 +4 11
4 Oleksandria 6 3 2 1 8:5 +3 11
5 Viktoriya Mykolaivka 5 3 1 1 7:5 +2 10
6 SK Poltava 5 2 3 0 7:3 +4 9
7 Prykarpattia 6 2 3 1 6:3 +3 9
8 Inhulets 5 3 0 2 6:5 +1 9
9 Kolos Kovalivka II 6 3 0 3 7:7 0 9
10 UCSA 6 2 2 2 10:10 0 8
11 Lokomotiv Kyiv 6 2 2 2 8:9 -1 8
12 Yarud Mariupol' 6 2 2 2 6:7 -1 8
13 Chernihiv 3 1 2 0 4:3 +1 5
14 Probiy Horodenka 6 1 2 3 6:12 -6 5
15 Nyva Ternopil 3 1 1 1 4:3 +1 4
16 Polissya II 6 1 1 4 8:14 -6 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Viktoriya Mykolaivka 6 3 2 1 7:3 +4 11
2 Yarud Mariupol' 5 3 1 1 8:5 +3 10
3 Nyva Ternopil 8 2 4 2 8:7 +1 10
4 SK Poltava 6 3 0 3 11:7 +4 9
5 Oleksandria 5 2 2 1 8:5 +3 8
6 Lokomotiv Kyiv 5 2 2 1 7:4 +3 8
7 Ahrobiznes Volochysk 5 2 1 2 6:9 -3 7
8 Prykarpattia 5 2 0 3 6:7 -1 6
9 Kulykiv 5 1 2 2 7:7 0 5
10 Inhulets 5 1 2 2 4:7 -3 5
11 Chernihiv 7 1 2 4 7:11 -4 5
12 Metal Kharkiv 5 1 1 3 2:6 -4 4
13 Polissya II 5 0 3 2 8:10 -2 3
14 Kolos Kovalivka II 5 1 0 4 5:13 -8 3
15 Probiy Horodenka 5 1 0 4 5:17 -12 3
16 UCSA 5 0 2 3 5:9 -4 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.