Chornomorets vs Metalist 1925 Kharkiv: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Chornomorets
Chornomorets
phong độ sân nhà
L W D D
Premier League
Stadion Chornomorets
Logo Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv
phong độ sân khách
D D W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Chornomorets
Metalist 1925 Kharkiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.33
2.00
0.00
2.95
3.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
0.83
1.25
0.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
2.42
2.88
1.50
2.90
2.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D L D
L W D D
L L
vs
L L W W W
D W L W W
D D W L W
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
O U U U
U U
vs
O U O O U
U U U O U
U U U O O
Phong độ BTTS
N N N N Y
Y N N Y
N N
vs
Y N N N N
Y N N N N
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.75 1.50 2.00 Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.20 2.40 Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalist 1925 Kharkiv +0.55
Metalist 1925 Kharkiv +0.45
Metalist 1925 Kharkiv +0.65
Metalist 1925 Kharkiv +0.80
Metalist 1925 Kharkiv +0.70
Metalist 1925 Kharkiv +0.90
Metalist 1925 Kharkiv +0.30
Metalist 1925 Kharkiv +0.20
Metalist 1925 Kharkiv +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.38 0.75 0.00 Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.80 1.40 Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalist 1925 Kharkiv +1.22
Metalist 1925 Kharkiv +1.42
Metalist 1925 Kharkiv +1.02
Metalist 1925 Kharkiv +0.85
Metalist 1925 Kharkiv +1.05
Metalist 1925 Kharkiv +0.65
Metalist 1925 Kharkiv +1.60
Metalist 1925 Kharkiv +1.80
Metalist 1925 Kharkiv +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.38 0.75 2.00 Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.40 1.00 Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Chornomorets tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
6 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chornomorets
Metalist 1925 Kharkiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.38 0.75 0 1.6 1.8 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.38 0.75 2 0.7 0.4 1
Tổng bàn thắng/trận 1.75 1.5 2 2.3 2.2 2.4
Tỷ lệ BTTS 25% 50% 0% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 50% 0% 50% 60% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
6 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Chornomorets
  • D N Obolon'-Brovar 1-1
  • L K Shakhtar Donetsk 0-2
  • D N Livyi Bereh 0-0
  • W N Kryvbas KR 1-0
  • L K LNZ Cherkasy 0-2
  • L N Polessya 1-2
Metalist 1925 Kharkiv
  • W N Bukovyna 2-0
  • W N Obolon'-Brovar 5-0
  • W K Zorya Luhansk 3-0
  • L N Shakhtar Donetsk 0-1
  • L K Polessya 1-3
  • W N Veres Rivne 1-0
  • W K Veres Rivne 1-0
  • D N Epitsentr Dunayivtsi 1-1
  • D N Karpaty 2-2
  • D K Zorya Luhansk 1-1
  • D vs Obolon'-Brovar 1-1
  • D vs Livyi Bereh 0-0
  • W vs Kryvbas KR 1-0
  • L vs Polessya 1-2
  • W vs Zorya Luhansk 3-0
  • L vs Polessya 1-3
  • W vs Veres Rivne 1-0
  • D vs Zorya Luhansk 1-1
  • D vs LNZ Cherkasy 1-1

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Chornomorets
Metalist 1925 Kharkiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chornomorets
Metalist 1925 Kharkiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

4 dự đoán cho trận này

Ukraine - Premier League
2026-10-10 11:00:00
Chornomorets logo
Chornomorets
versus
Metalist 1925 Kharkiv logo
Metalist 1925 Kharkiv
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.14
Độ tin cậy: 90%
Ukraine - Premier League
2026-10-10 11:00:00
Chornomorets logo
Chornomorets
versus
Metalist 1925 Kharkiv logo
Metalist 1925 Kharkiv
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 2.45
Độ tin cậy: 85%
Ukraine - Premier League
2026-10-10 11:00:00
Chornomorets logo
Chornomorets
versus
Metalist 1925 Kharkiv logo
Metalist 1925 Kharkiv
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.12
Độ tin cậy: 75%
Ukraine - Premier League
2026-10-10 11:00:00
Chornomorets logo
Chornomorets
versus
Metalist 1925 Kharkiv logo
Metalist 1925 Kharkiv
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.81
Độ tin cậy: 65%

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Polessya 7 6 0 1 15:5 +10 18 W W W W L
2 Shakhtar Donetsk 7 6 0 1 15:4 +11 18 W W W L W
3 Karpaty 7 4 2 1 15:5 +10 14 D W L D W
4 Dynamo Kyiv 6 4 1 1 9:5 +4 13 W W D L W
5 FC Kharkiv 6 4 0 2 12:4 +8 12 W W W L L
6 Veres Rivne 7 2 3 2 6:6 0 9 W D D W D
7 Epitsentr Dunayivtsi 7 2 2 3 6:7 -1 8 L L D W D
8 LNZ Cherkasy 7 2 2 3 5:8 -3 8 L W D L W
9 Zorya Luhansk 7 2 2 3 7:11 -4 8 L D D L W
10 Livyi Bereh 6 1 4 1 4:3 +1 7 W L D D D
11 Bukovyna 7 1 4 2 4:6 -2 7 L D D W L
12 Chornomorets 6 1 2 3 3:7 -4 5 D L D W L
13 Kolos Kovalivka 6 1 2 3 6:10 -4 5 W L D D L
14 Kryvbas KR 6 1 2 3 7:10 -3 5 L D L D W
15 Obolon'-Brovar 7 0 4 3 2:12 -10 4 D L L D D
16 Kudrivka 7 0 2 5 5:18 -13 2 L L L L D
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Polessya 5 4 0 1 11:4 +7 12
2 Shakhtar Donetsk 4 3 0 1 10:3 +7 9
3 FC Kharkiv 4 3 0 1 8:1 +7 9
4 Karpaty 4 2 1 1 8:3 +5 7
5 Dynamo Kyiv 3 2 1 0 5:1 +4 7
6 LNZ Cherkasy 3 2 0 1 5:2 +3 6
7 Bukovyna 4 1 3 0 4:1 +3 6
8 Chornomorets 4 1 2 1 3:3 0 5
9 Epitsentr Dunayivtsi 5 1 2 2 3:4 -1 5
10 Veres Rivne 3 1 1 1 4:4 0 4
11 Zorya Luhansk 4 1 0 3 3:8 -5 3
12 Livyi Bereh 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Kryvbas KR 3 0 2 1 4:7 -3 2
14 Kolos Kovalivka 2 0 1 1 0:2 -2 1
15 Kudrivka 3 0 1 2 2:6 -4 1
16 Obolon'-Brovar 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhtar Donetsk 3 3 0 0 5:1 +4 9
2 Karpaty 3 2 1 0 7:2 +5 7
3 Polessya 2 2 0 0 4:1 +3 6
4 Dynamo Kyiv 3 2 0 1 4:4 0 6
5 Zorya Luhansk 3 1 2 0 4:3 +1 5
6 Livyi Bereh 4 1 2 1 3:2 +1 5
7 Veres Rivne 4 1 2 1 2:2 0 5
8 Kolos Kovalivka 4 1 1 2 6:8 -2 4
9 Obolon'-Brovar 7 0 4 3 2:12 -10 4
10 FC Kharkiv 2 1 0 1 4:3 +1 3
11 Epitsentr Dunayivtsi 2 1 0 1 3:3 0 3
12 Kryvbas KR 3 1 0 2 3:3 0 3
13 LNZ Cherkasy 4 0 2 2 0:6 -6 2
14 Bukovyna 3 0 1 2 0:5 -5 1
15 Kudrivka 4 0 1 3 3:12 -9 1
16 Chornomorets 2 0 0 2 0:4 -4 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.