Al Hamriyah vs Al Urooba: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Al Hamriyah
Al Hamriyah
phong độ sân nhà
D W W W W
Division 1
Al-Hamriya Sports Club Stadium
Logo Al Urooba
Al Urooba
phong độ sân khách
W L W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Al Hamriyah
Al Urooba

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Urooba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
4.30
3.00
2.95
3.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
1.00
5.00
1.00
2.00
0.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Urooba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W W
D W W W W
W W L L W
vs
D D W D L
W W D W L
W L W D D
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
U O U U U
O O O O O
vs
U U U U O
O U U U O
U U U U U
Phong độ BTTS
N N Y N Y
Y Y N N N
N Y N Y Y
vs
Y Y N Y Y
Y N Y N Y
N N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 2.40 4.40 Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.00 1.60 Al Urooba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Hamriyah +1.10
Al Hamriyah +0.40
Al Hamriyah +1.80
Al Hamriyah +0.10
Al Urooba +0.60
Al Hamriyah +0.80
Al Hamriyah +2.10
Al Hamriyah +1.40
Al Hamriyah +2.80
TB bàn ghi được/trận
2.30 1.80 2.80 Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Al Urooba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Hamriyah +0.90
Al Hamriyah +0.50
Al Hamriyah +1.30
Al Hamriyah +0.40
Ngang nhau
Al Hamriyah +0.80
Al Hamriyah +1.40
Al Hamriyah +1.00
Al Hamriyah +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.60 1.60 Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.20 0.60 Al Urooba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Urooba tốt hơn
Al Hamriyah tốt hơn
Al Urooba tốt hơn
Al Hamriyah tốt hơn
Al Hamriyah tốt hơn
Ngang nhau
Al Urooba tốt hơn
Al Urooba tốt hơn
Al Urooba tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al Hamriyah
Al Urooba

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Urooba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 1.8 2.8 1.4 1.8 1
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.6 1.6 0.9 1.2 0.6
Tổng bàn thắng/trận 3.4 2.4 4.4 2.3 3 1.6
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Division 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Al Hamriyah
  • W K Al Bataeh 3-1
  • W N Al Fujairah SC 2-0
  • L K Palm City 1-2
  • W N Forte Virtus 1-0
  • L K Dibba Al Hisn 0-4
  • W N Dubai United 2-0
  • W K Al Jazira Al Hamra 5-1
  • W N Majd 3-2
  • W K Dubai City 5-0
  • D N Al Thaid 1-1
Al Urooba
  • L N Emirates Club 1-3
  • D K Al Arabi 1-1
  • W N Al Jazira Al Hamra 2-0
  • D K Ittifaq 1-1
  • D N Al Thaid 1-1
  • W N Al Fujairah SC 1-0
  • W K Al Jazira Al Hamra 2-0
  • W N Majd 4-2
  • L K Dubai City 0-1
  • W N Al Thaid 2-1
  • W vs Al Fujairah SC 2-0
  • W vs Forte Virtus 1-0
  • W vs Dubai United 2-0
  • W vs Majd 3-2
  • D vs Al Thaid 1-1
  • D vs Al Arabi 1-1
  • D vs Ittifaq 1-1
  • W vs Al Jazira Al Hamra 2-0
  • L vs Dubai City 0-1
  • W vs Al Hamriyah 1-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al Hamriyah
Al Urooba

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Urooba (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Division 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al Arabi 5 4 1 0 15:7 +8 13 W D W W W
2 Al Thaid 4 3 1 0 11:4 +7 10 W W W D
3 Dibba Al-Fujairah 4 3 0 1 11:7 +4 9 W L W W
4 Forte Virtus 4 3 0 1 6:4 +2 9 W W L W
5 Al Hamriyah 5 3 0 2 7:7 0 9 W W L W L
6 Al Bataeh 5 2 1 2 4:5 -1 7 L W L D W
7 Dibba Al Hisn 4 2 0 2 8:5 +3 6 W L L W
8 Al Fujairah SC 5 2 0 3 9:8 +1 6 L L W L W
9 Gulf United 4 2 0 2 8:7 +1 6 W W L L
10 Emirates Club 5 2 0 3 7:6 +1 6 W L L W L
11 Al Urooba 5 1 3 1 6:6 0 6 L D W D D
12 Palm City 5 2 0 3 10:14 -4 6 L W W L L
13 Dubai City 5 1 1 3 8:13 -5 4 L D W L L
14 Al Jazira Al Hamra 5 0 2 3 2:12 -10 2 L D L D L
15 Ittifaq 5 0 1 4 2:9 -7 1 L L L D L
  • Promotion - UAE League
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al Fujairah SC 3 2 0 1 8:2 +6 6
2 Al Thaid 2 2 0 0 7:1 +6 6
3 Dibba Al-Fujairah 2 2 0 0 8:4 +4 6
4 Al Hamriyah 2 2 0 0 3:0 +3 6
5 Forte Virtus 2 2 0 0 3:1 +2 6
6 Al Arabi 2 1 1 0 5:2 +3 4
7 Al Urooba 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Dibba Al Hisn 2 1 0 1 6:3 +3 3
9 Gulf United 2 1 0 1 4:3 +1 3
10 Emirates Club 2 1 0 1 3:2 +1 3
11 Dubai City 3 1 0 2 5:6 -1 3
12 Al Bataeh 3 1 0 2 3:5 -2 3
13 Palm City 3 1 0 2 6:9 -3 3
14 Al Jazira Al Hamra 2 0 2 0 2:2 0 2
15 Ittifaq 2 0 1 1 1:2 -1 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al Arabi 3 3 0 0 10:5 +5 9
2 Al Thaid 2 1 1 0 4:3 +1 4
3 Al Bataeh 2 1 1 0 1:0 +1 4
4 Gulf United 2 1 0 1 4:4 0 3
5 Emirates Club 3 1 0 2 4:4 0 3
6 Dibba Al-Fujairah 2 1 0 1 3:3 0 3
7 Forte Virtus 2 1 0 1 3:3 0 3
8 Dibba Al Hisn 2 1 0 1 2:2 0 3
9 Palm City 2 1 0 1 4:5 -1 3
10 Al Hamriyah 3 1 0 2 4:7 -3 3
11 Al Urooba 2 0 2 0 2:2 0 2
12 Dubai City 2 0 1 1 3:7 -4 1
13 Al Fujairah SC 2 0 0 2 1:6 -5 0
14 Ittifaq 3 0 0 3 1:7 -6 0
15 Al Jazira Al Hamra 3 0 0 3 0:10 -10 0