Forte Virtus vs Al Fujairah SC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Forte Virtus
Forte Virtus
phong độ sân nhà
W W
Division 1
Sân chưa xác định
Logo Al Fujairah SC
Al Fujairah SC
phong độ sân khách
D L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Forte Virtus
Al Fujairah SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Forte Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Fujairah SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.75
5.00
2.50
1.65
3.00
0.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.50
2.50
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
3.25
3.25
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Forte Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Fujairah SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W
W W
L W
vs
W L W L L
L W W W L
D L L L L
Phong độ Trên 2.5
O U U O
O U
U O
vs
O O U U O
U O O U O
O U O O U
Phong độ BTTS
Y N N Y
Y N
N Y
vs
N Y N N Y
N Y N N Y
Y N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.00 3.00 Forte Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.60 3.20 Al Fujairah SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Fujairah SC +0.90
Al Fujairah SC +1.10
Al Fujairah SC +0.70
Al Fujairah SC +1.40
Al Fujairah SC +1.60
Al Fujairah SC +1.20
Al Fujairah SC +0.40
Al Fujairah SC +0.60
Al Fujairah SC +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.50 1.50 Forte Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.40 0.80 Al Fujairah SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Fujairah SC +0.10
Al Fujairah SC +0.90
Forte Virtus +0.70
Al Fujairah SC +0.10
Al Fujairah SC +0.90
Forte Virtus +0.70
Al Fujairah SC +0.10
Al Fujairah SC +0.90
Forte Virtus +0.70
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.50 1.50 Forte Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.20 2.40 Al Fujairah SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Forte Virtus tốt hơn
Forte Virtus tốt hơn
Forte Virtus tốt hơn
Forte Virtus tốt hơn
Forte Virtus tốt hơn
Forte Virtus tốt hơn
Forte Virtus tốt hơn
Al Fujairah SC tốt hơn
Forte Virtus tốt hơn
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Forte Virtus
Al Fujairah SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Forte Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Fujairah SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.5 1.5 1.6 2.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1 0.5 1.5 1.8 1.2 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2 3 3.4 3.6 3.2
Tỷ lệ BTTS 50% 50% 50% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 50% 0% 20% 40% 0%
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Division 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Forte Virtus
  • W K Palm City 3-2
  • W N Dibba Al Hisn 1-0
  • L K Al Hamriyah 0-1
  • W N Emirates Club 2-1
Al Fujairah SC
  • L N Dibba Al Hisn 1-2
  • L K Al Hamriyah 0-2
  • W N Emirates Club 1-0
  • L K Al Arabi 1-4
  • W N Al Jazira Al Hamra 6-0
  • L K Al Jazira Al Hamra 1-3
  • W N Ittifaq 4-3
  • L K Al Urooba 0-1
  • L N Al Arabi 0-1
  • D K Masfut 2-2
  • W vs Dibba Al Hisn 1-0
  • W vs Emirates Club 2-1
  • L vs Al Hamriyah 0-2
  • L vs Al Arabi 1-4
  • L vs Al Jazira Al Hamra 1-3
  • L vs Al Urooba 0-1
  • D vs Masfut 2-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Forte Virtus
Al Fujairah SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Forte Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Fujairah SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Division 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al Arabi 5 4 1 0 15:7 +8 13 W D W W W
2 Al Thaid 4 3 1 0 11:4 +7 10 W W W D
3 Dibba Al-Fujairah 4 3 0 1 11:7 +4 9 W L W W
4 Forte Virtus 4 3 0 1 6:4 +2 9 W W L W
5 Al Hamriyah 5 3 0 2 7:7 0 9 W W L W L
6 Al Bataeh 5 2 1 2 4:5 -1 7 L W L D W
7 Dibba Al Hisn 4 2 0 2 8:5 +3 6 W L L W
8 Al Fujairah SC 5 2 0 3 9:8 +1 6 L L W L W
9 Gulf United 4 2 0 2 8:7 +1 6 W W L L
10 Emirates Club 5 2 0 3 7:6 +1 6 W L L W L
11 Al Urooba 5 1 3 1 6:6 0 6 L D W D D
12 Palm City 5 2 0 3 10:14 -4 6 L W W L L
13 Dubai City 5 1 1 3 8:13 -5 4 L D W L L
14 Al Jazira Al Hamra 5 0 2 3 2:12 -10 2 L D L D L
15 Ittifaq 5 0 1 4 2:9 -7 1 L L L D L
  • Promotion - UAE League
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al Fujairah SC 3 2 0 1 8:2 +6 6
2 Al Thaid 2 2 0 0 7:1 +6 6
3 Dibba Al-Fujairah 2 2 0 0 8:4 +4 6
4 Al Hamriyah 2 2 0 0 3:0 +3 6
5 Forte Virtus 2 2 0 0 3:1 +2 6
6 Al Arabi 2 1 1 0 5:2 +3 4
7 Al Urooba 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Dibba Al Hisn 2 1 0 1 6:3 +3 3
9 Gulf United 2 1 0 1 4:3 +1 3
10 Emirates Club 2 1 0 1 3:2 +1 3
11 Dubai City 3 1 0 2 5:6 -1 3
12 Al Bataeh 3 1 0 2 3:5 -2 3
13 Palm City 3 1 0 2 6:9 -3 3
14 Al Jazira Al Hamra 2 0 2 0 2:2 0 2
15 Ittifaq 2 0 1 1 1:2 -1 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al Arabi 3 3 0 0 10:5 +5 9
2 Al Thaid 2 1 1 0 4:3 +1 4
3 Al Bataeh 2 1 1 0 1:0 +1 4
4 Gulf United 2 1 0 1 4:4 0 3
5 Emirates Club 3 1 0 2 4:4 0 3
6 Dibba Al-Fujairah 2 1 0 1 3:3 0 3
7 Forte Virtus 2 1 0 1 3:3 0 3
8 Dibba Al Hisn 2 1 0 1 2:2 0 3
9 Palm City 2 1 0 1 4:5 -1 3
10 Al Hamriyah 3 1 0 2 4:7 -3 3
11 Al Urooba 2 0 2 0 2:2 0 2
12 Dubai City 2 0 1 1 3:7 -4 1
13 Al Fujairah SC 2 0 0 2 1:6 -5 0
14 Ittifaq 3 0 0 3 1:7 -6 0
15 Al Jazira Al Hamra 3 0 0 3 0:10 -10 0