Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 3.7 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

USL Championship

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại USL Championship - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Sporting JAX
Birmingham LegionChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
3 dự đoán cho trận này
USL Championship
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampa Bay Rowdies
|
27 | 15 | 7 | 5 | 46:25 | +21 | 52 | L D W L W |
| 2 |
Detroit City
|
27 | 13 | 8 | 6 | 33:20 | +13 | 47 | W W D W L |
| 3 |
Charleston Battery
|
26 | 14 | 4 | 8 | 52:31 | +21 | 46 | W W D L W |
| 4 |
Hartford Athletic
|
26 | 9 | 12 | 5 | 29:26 | +3 | 39 | D D W W D |
| 5 |
Rhode Island
|
26 | 11 | 5 | 10 | 39:29 | +10 | 38 | W W L L W |
| 6 |
Pittsburgh Riverhounds
|
27 | 11 | 5 | 11 | 28:27 | +1 | 38 | L L W D D |
| 7 |
Louisville City
|
26 | 10 | 7 | 9 | 43:42 | +1 | 37 | D W L D D |
| 8 |
Miami FC
|
28 | 9 | 9 | 10 | 38:45 | -7 | 36 | W W W W D |
| 9 |
Indy Eleven
|
27 | 9 | 7 | 11 | 33:33 | 0 | 34 | D L L L W |
| 10 |
Loudoun United
|
26 | 4 | 12 | 10 | 32:44 | -12 | 24 | D W L L L |
| 11 |
Birmingham Legion
|
26 | 4 | 11 | 11 | 36:43 | -7 | 23 | L W L D D |
| 12 |
Brooklyn
|
27 | 4 | 6 | 17 | 27:55 | -28 | 18 | L L L D L |
| 13 |
Sporting JAX
|
27 | 3 | 5 | 19 | 32:73 | -41 | 14 | L L L L W |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Charleston Battery
|
13 | 10 | 2 | 1 | 36:9 | +27 | 32 |
| 2 |
Detroit City
|
14 | 9 | 4 | 1 | 16:5 | +11 | 31 |
| 3 |
Indy Eleven
|
14 | 8 | 3 | 3 | 23:13 | +10 | 27 |
| 4 |
Tampa Bay Rowdies
|
13 | 8 | 2 | 3 | 29:16 | +13 | 26 |
| 5 |
Rhode Island
|
13 | 6 | 5 | 2 | 21:11 | +10 | 23 |
| 6 |
Pittsburgh Riverhounds
|
13 | 7 | 2 | 4 | 15:10 | +5 | 23 |
| 7 |
Hartford Athletic
|
12 | 5 | 6 | 1 | 18:15 | +3 | 21 |
| 8 |
Louisville City
|
13 | 6 | 3 | 4 | 18:16 | +2 | 21 |
| 9 |
Miami FC
|
13 | 5 | 4 | 4 | 24:23 | +1 | 19 |
| 10 |
Birmingham Legion
|
14 | 3 | 7 | 4 | 20:18 | +2 | 16 |
| 11 |
Loudoun United
|
14 | 1 | 9 | 4 | 20:24 | -4 | 12 |
| 12 |
Brooklyn
|
14 | 3 | 3 | 8 | 15:19 | -4 | 12 |
| 13 |
Sporting JAX
|
13 | 2 | 3 | 8 | 20:38 | -18 | 9 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampa Bay Rowdies
|
14 | 7 | 5 | 2 | 17:9 | +8 | 26 |
| 2 |
Hartford Athletic
|
14 | 4 | 6 | 4 | 11:11 | 0 | 18 |
| 3 |
Miami FC
|
15 | 4 | 5 | 6 | 14:22 | -8 | 17 |
| 4 |
Detroit City
|
13 | 4 | 4 | 5 | 17:15 | +2 | 16 |
| 5 |
Louisville City
|
13 | 4 | 4 | 5 | 25:26 | -1 | 16 |
| 6 |
Rhode Island
|
13 | 5 | 0 | 8 | 18:18 | 0 | 15 |
| 7 |
Pittsburgh Riverhounds
|
14 | 4 | 3 | 7 | 13:17 | -4 | 15 |
| 8 |
Charleston Battery
|
13 | 4 | 2 | 7 | 16:22 | -6 | 14 |
| 9 |
Loudoun United
|
12 | 3 | 3 | 6 | 12:20 | -8 | 12 |
| 10 |
Birmingham Legion
|
12 | 1 | 4 | 7 | 16:25 | -9 | 7 |
| 11 |
Indy Eleven
|
13 | 1 | 4 | 8 | 10:20 | -10 | 7 |
| 12 |
Brooklyn
|
13 | 1 | 3 | 9 | 12:36 | -24 | 6 |
| 13 |
Sporting JAX
|
14 | 1 | 2 | 11 | 12:35 | -23 | 5 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.