Charlotte Independence vs NY Cosmos: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Charlotte Independence
Charlotte Independence
phong độ sân nhà
W W W W D
USL League One
Trực tiếp 41' 2-0
American Legion Memorial Stadium
Logo NY Cosmos
NY Cosmos
phong độ sân khách
D D W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Charlotte Independence
NY Cosmos

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Charlotte Independence (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NY Cosmos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.45
4.30
2.60
1.80
2.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
4.65
4.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Charlotte Independence (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NY Cosmos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W D W
W W W W D
D L D W W
vs
W L L W L
L W L L W
D D W L L
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
O O O O U
U U U O O
vs
O O O O O
O U O O O
O U O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Y N Y Y Y
vs
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.90 5.00 2.80 Charlotte Independence (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.00 4.00 NY Cosmos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlotte Independence +0.40
Charlotte Independence +0.90
NY Cosmos +0.10
Charlotte Independence +1.50
Charlotte Independence +2.00
Charlotte Independence +1.00
NY Cosmos +0.70
NY Cosmos +0.20
NY Cosmos +1.20
TB bàn ghi được/trận
2.40 3.40 1.40 Charlotte Independence (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.40 2.00 NY Cosmos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlotte Independence +0.70
Charlotte Independence +1.00
Charlotte Independence +0.40
Charlotte Independence +1.70
Charlotte Independence +2.00
Charlotte Independence +1.40
NY Cosmos +0.30
Ngang nhau
NY Cosmos +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.60 1.40 Charlotte Independence (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.60 2.00 NY Cosmos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlotte Independence tốt hơn
Charlotte Independence tốt hơn
Charlotte Independence tốt hơn
Charlotte Independence tốt hơn
Ngang nhau
Charlotte Independence tốt hơn
Charlotte Independence tốt hơn
Charlotte Independence tốt hơn
Charlotte Independence tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Charlotte Independence
NY Cosmos

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Charlotte Independence (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NY Cosmos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.4 3.4 1.4 1.7 1.4 2
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.6 1.4 1.8 1.6 2
Tổng bàn thắng/trận 3.9 5 2.8 3.5 3 4
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 90% 80% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại USL League One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Charlotte Independence
  • W K Sarasota Paradise 3-2
  • D N Fort Wayne 1-1
  • W K Richmond Kickers 2-1
  • D K Boise 1-1
  • W N Westchester SC 5-4
  • L K Union Omaha 0-2
  • W N Portland Hearts of Pine 3-2
  • W N Alta 5-0
  • D K Forward Madison 1-1
  • W N Sarasota Paradise 3-1
NY Cosmos
  • L K Naples 1-2
  • W N Richmond Kickers 3-2
  • L N Westchester SC 1-2
  • L K Boise 1-2
  • W K Fort Wayne 4-2
  • L N Sarasota Paradise 1-2
  • D K Union Omaha 1-1
  • D K Chattanooga Red Wolves 3-3
  • W K Corpus Christi 2-0
  • W N Alta 1-0
  • D vs Fort Wayne 1-1
  • W vs Westchester SC 5-4
  • W vs Portland Hearts of Pine 3-2
  • W vs Alta 5-0
  • W vs Sarasota Paradise 3-1
  • L vs Naples 1-2
  • L vs Boise 1-2
  • W vs Fort Wayne 4-2
  • D vs Union Omaha 1-1
  • D vs Chattanooga Red Wolves 3-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Charlotte Independence
NY Cosmos

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Charlotte Independence (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NY Cosmos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

USL League One

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Union Omaha 29 19 4 6 53:31 +22 61 W W W W W
2 Charlotte Independence 29 18 6 5 67:42 +25 60 W D W D W
3 Forward Madison 29 15 7 7 50:27 +23 52 D L W L D
4 Boise 30 15 7 8 47:40 +7 52 W W L D D
5 One Knoxville 30 14 9 7 49:34 +15 51 W L D L W
6 Spokane Velocity 27 14 5 8 41:36 +5 47 D W W D L
7 Chattanooga Red Wolves 30 14 4 12 50:43 +7 46 L W L L D
8 Fort Wayne 29 11 9 9 45:37 +8 42 W D D D L
9 Naples 29 11 4 14 34:44 -10 37 W W W D D
10 Corpus Christi 29 9 9 11 33:43 -10 36 L L W W L
11 Westchester SC 29 9 6 14 48:46 +2 33 W D W W L
12 Sarasota Paradise 28 9 6 13 39:43 -4 33 L W W D D
13 Alta 29 8 8 13 35:42 -7 32 L L L L L
14 Portland Hearts of Pine 30 7 10 13 44:55 -11 31 L D L D W
15 NY Cosmos 28 7 4 17 36:56 -20 25 L W L L W
16 Greenville Triumph 28 6 5 17 30:52 -22 23 L L L L L
17 Richmond Kickers 29 6 5 18 30:60 -30 23 L W L L L
  • Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Charlotte Independence 15 13 1 1 42:19 +23 40
2 Union Omaha 15 11 4 0 33:14 +19 37
3 Spokane Velocity 15 10 2 3 30:20 +10 32
4 Boise 15 9 3 3 22:14 +8 30
5 Forward Madison 14 8 5 1 33:11 +22 29
6 Chattanooga Red Wolves 16 9 2 5 30:17 +13 29
7 Naples 15 9 1 5 20:18 +2 28
8 Westchester SC 14 8 2 4 34:17 +17 26
9 One Knoxville 15 7 5 3 22:14 +8 26
10 Corpus Christi 15 6 4 5 20:21 -1 22
11 Alta 14 5 6 3 22:14 +8 21
12 Sarasota Paradise 13 6 2 5 24:18 +6 20
13 Fort Wayne 14 5 5 4 22:16 +6 20
14 Richmond Kickers 14 5 4 5 17:18 -1 19
15 Greenville Triumph 14 5 3 6 23:24 -1 18
16 Portland Hearts of Pine 15 5 3 7 21:24 -3 18
17 NY Cosmos 13 5 2 6 17:20 -3 17
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 One Knoxville 15 7 4 4 27:20 +7 25
2 Union Omaha 14 8 0 6 20:17 +3 24
3 Forward Madison 15 7 2 6 17:16 +1 23
4 Fort Wayne 15 6 4 5 23:21 +2 22
5 Boise 15 6 4 5 25:26 -1 22
6 Charlotte Independence 14 5 5 4 25:23 +2 20
7 Chattanooga Red Wolves 14 5 2 7 20:26 -6 17
8 Spokane Velocity 12 4 3 5 11:16 -5 15
9 Corpus Christi 14 3 5 6 13:22 -9 14
10 Portland Hearts of Pine 15 2 7 6 23:31 -8 13
11 Sarasota Paradise 15 3 4 8 15:25 -10 13
12 Alta 15 3 2 10 13:28 -15 11
13 Naples 14 2 3 9 14:26 -12 9
14 NY Cosmos 15 2 2 11 19:36 -17 8
15 Westchester SC 15 1 4 10 14:29 -15 7
16 Greenville Triumph 14 1 2 11 7:28 -21 5
17 Richmond Kickers 15 1 1 13 13:42 -29 4