Chattanooga Red Wolves vs Tormenta: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Chattanooga Red Wolves
Chattanooga Red Wolves
phong độ sân nhà
W W D L W
USL League One
CHI Memorial Stadium
Logo Tormenta
Tormenta
phong độ sân khách
W W L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Chattanooga Red Wolves
Tormenta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chattanooga Red Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tormenta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
3.30
1.30
2.30
2.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
5.00
5.00
5.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
5.00
5.00
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chattanooga Red Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tormenta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L W L
W W D L W
L W D L L
vs
L W D D L
L W W D L
W W L L D
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
O U U U O
O U U U O
vs
O O O O O
O O O O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N N N N
Y N Y N N
Y N Y N N
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.20 2.40 Chattanooga Red Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
5.10 4.40 5.80 Tormenta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tormenta +2.80
Tormenta +2.10
Tormenta +3.50
Tormenta +2.90
Tormenta +2.20
Tormenta +3.60
Tormenta +2.70
Tormenta +2.00
Tormenta +3.40
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.60 0.80 Chattanooga Red Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.20 3.40 Tormenta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tormenta +1.60
Tormenta +1.00
Tormenta +2.20
Tormenta +1.20
Tormenta +0.60
Tormenta +1.80
Tormenta +2.00
Tormenta +1.40
Tormenta +2.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.60 1.60 Chattanooga Red Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.20 2.40 Tormenta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chattanooga Red Wolves tốt hơn
Chattanooga Red Wolves tốt hơn
Chattanooga Red Wolves tốt hơn
Chattanooga Red Wolves tốt hơn
Chattanooga Red Wolves tốt hơn
Chattanooga Red Wolves tốt hơn
Chattanooga Red Wolves tốt hơn
Chattanooga Red Wolves tốt hơn
Chattanooga Red Wolves tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chattanooga Red Wolves
Tormenta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chattanooga Red Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tormenta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.6 0.8 2.8 2.2 3.4
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.6 1.6 2.3 2.2 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.2 2.4 5.1 4.4 5.8
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 100% 100% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại USL League One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Chattanooga Red Wolves
  • L K One Knoxville 0-3
  • W N Corpus Christi 3-0
  • L N Spokane Velocity 0-1
  • L K Naples 0-1
  • D N Portland Hearts of Pine 1-1
  • W N Forward Madison 1-0
  • D K Richmond Kickers 1-1
  • W N Greenville Triumph 3-1
  • W K Westchester SC 1-0
  • L N Boise 2-3
Tormenta
  • L N One Knoxville 1-3
  • D K Chattanooga Red Wolves 4-4
  • D N Northern Colorado 2-2
  • W N Forward Madison 4-2
  • L K Charlotte Independence 2-3
  • W N Central Valley Fuego 2-1
  • L N North Carolina 2-3
  • L K Union Omaha 2-3
  • W K Forward Madison 4-1
  • L N Greenville Triumph 1-2
  • W vs Corpus Christi 3-0
  • L vs Spokane Velocity 0-1
  • D vs Portland Hearts of Pine 1-1
  • W vs Forward Madison 1-0
  • W vs Greenville Triumph 3-1
  • D vs Chattanooga Red Wolves 4-4
  • L vs Charlotte Independence 2-3
  • L vs Union Omaha 2-3
  • W vs Forward Madison 4-1
  • W vs Lexington 5-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chattanooga Red Wolves
Tormenta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chattanooga Red Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tormenta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

USL League One

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Union Omaha 29 19 4 6 53:31 +22 61 W W W W W
2 Charlotte Independence 29 18 6 5 67:42 +25 60 W D W D W
3 Forward Madison 29 15 7 7 50:27 +23 52 D L W L D
4 One Knoxville 30 14 9 7 49:34 +15 51 W L D L W
5 Boise 29 14 7 8 45:39 +6 49 W L D D W
6 Spokane Velocity 27 14 5 8 41:36 +5 47 D W W D L
7 Chattanooga Red Wolves 30 14 4 12 50:43 +7 46 L W L L D
8 Fort Wayne 29 11 9 9 45:37 +8 42 W D D D L
9 Naples 29 11 4 14 34:44 -10 37 W W W D D
10 Corpus Christi 29 9 9 11 33:43 -10 36 L L W W L
11 Westchester SC 29 9 6 14 48:46 +2 33 W D W W L
12 Sarasota Paradise 28 9 6 13 39:43 -4 33 L W W D D
13 Alta 29 8 8 13 35:42 -7 32 L L L L L
14 Portland Hearts of Pine 29 7 10 12 43:53 -10 31 D L D W W
15 NY Cosmos 28 7 4 17 36:56 -20 25 L W L L W
16 Greenville Triumph 28 6 5 17 30:52 -22 23 L L L L L
17 Richmond Kickers 29 6 5 18 30:60 -30 23 L W L L L
  • Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Charlotte Independence 15 13 1 1 42:19 +23 40
2 Union Omaha 15 11 4 0 33:14 +19 37
3 Spokane Velocity 15 10 2 3 30:20 +10 32
4 Boise 15 9 3 3 22:14 +8 30
5 Forward Madison 14 8 5 1 33:11 +22 29
6 Chattanooga Red Wolves 16 9 2 5 30:17 +13 29
7 Naples 15 9 1 5 20:18 +2 28
8 Westchester SC 14 8 2 4 34:17 +17 26
9 One Knoxville 15 7 5 3 22:14 +8 26
10 Corpus Christi 15 6 4 5 20:21 -1 22
11 Alta 14 5 6 3 22:14 +8 21
12 Sarasota Paradise 13 6 2 5 24:18 +6 20
13 Fort Wayne 14 5 5 4 22:16 +6 20
14 Richmond Kickers 14 5 4 5 17:18 -1 19
15 Greenville Triumph 14 5 3 6 23:24 -1 18
16 Portland Hearts of Pine 14 5 3 6 20:22 -2 18
17 NY Cosmos 13 5 2 6 17:20 -3 17
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 One Knoxville 15 7 4 4 27:20 +7 25
2 Union Omaha 14 8 0 6 20:17 +3 24
3 Forward Madison 15 7 2 6 17:16 +1 23
4 Fort Wayne 15 6 4 5 23:21 +2 22
5 Charlotte Independence 14 5 5 4 25:23 +2 20
6 Boise 14 5 4 5 23:25 -2 19
7 Chattanooga Red Wolves 14 5 2 7 20:26 -6 17
8 Spokane Velocity 12 4 3 5 11:16 -5 15
9 Corpus Christi 14 3 5 6 13:22 -9 14
10 Portland Hearts of Pine 15 2 7 6 23:31 -8 13
11 Sarasota Paradise 15 3 4 8 15:25 -10 13
12 Alta 15 3 2 10 13:28 -15 11
13 Naples 14 2 3 9 14:26 -12 9
14 NY Cosmos 15 2 2 11 19:36 -17 8
15 Westchester SC 15 1 4 10 14:29 -15 7
16 Greenville Triumph 14 1 2 11 7:28 -21 5
17 Richmond Kickers 15 1 1 13 13:42 -29 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.