Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội gần đây thường chơi những trận chặt chẽ, ít bàn thắng, trung bình 2.3 bàn mỗi trận.
Xu hướng ít bàn

USL Super League

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại USL Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Tampa Bay Sun W
Carolina Ascent WChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
USL Super League · Usl Super League Women
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Carolina Ascent W
|
7 | 5 | 1 | 1 | 13:6 | +7 | 16 | D W W W L |
| 2 |
DC Power W
|
7 | 3 | 2 | 2 | 11:8 | +3 | 11 | W D L D W |
| 3 |
Sporting JAX W
|
7 | 3 | 2 | 2 | 12:10 | +2 | 11 | D L L D W |
| 4 |
Lexington W
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9:4 | +5 | 10 | D W W L L |
| 5 |
Dallas Trinity W
|
7 | 3 | 1 | 3 | 9:11 | -2 | 10 | L W W W L |
| 6 |
Tampa Bay Sun W
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | +1 | 9 | D D W W L |
| 7 |
Brooklyn W
|
7 | 2 | 0 | 5 | 5:14 | -9 | 6 | W L W L L |
| 8 |
Fort Lauderdale United W
|
7 | 1 | 0 | 6 | 4:11 | -7 | 3 | L L L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Carolina Ascent W
|
4 | 2 | 1 | 1 | 8:5 | +3 | 7 |
| 2 |
Dallas Trinity W
|
4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | +2 | 7 |
| 3 |
Lexington W
|
4 | 2 | 0 | 2 | 7:3 | +4 | 6 |
| 4 |
Sporting JAX W
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | +2 | 6 |
| 5 |
Brooklyn W
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5:6 | -1 | 6 |
| 6 |
DC Power W
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 5 |
| 7 |
Tampa Bay Sun W
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | +1 | 4 |
| 8 |
Fort Lauderdale United W
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | -1 | 3 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Carolina Ascent W
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | +4 | 9 |
| 2 |
DC Power W
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | +3 | 6 |
| 3 |
Sporting JAX W
|
4 | 1 | 2 | 1 | 7:7 | 0 | 5 |
| 4 |
Tampa Bay Sun W
|
4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 0 | 5 |
| 5 |
Lexington W
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | +1 | 4 |
| 6 |
Dallas Trinity W
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | -4 | 3 |
| 7 |
Fort Lauderdale United W
|
4 | 0 | 0 | 4 | 2:8 | -6 | 0 |
| 8 |
Brooklyn W
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | -8 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.