Metalourg vs Shortan: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Metalourg
Metalourg
phong độ sân nhà
W W D W W
Pro League A
Metallurg Markaziy Stadion
Logo Shortan
Shortan
phong độ sân khách
W D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Metalourg
Shortan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Metalourg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shortan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.15
4.30
4.00
3.65
4.00
3.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
2.55
2.20
2.90
3.10
2.90
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Metalourg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shortan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W W
W W D W W
L W W W W
vs
L W W W W
W W L W W
W D L W W
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
O O U U U
U O O O O
vs
U O O O O
O U U O O
O U O O O
Phong độ BTTS
N N Y N N
N N Y N N
N Y N N Y
vs
N Y N N Y
Y N N N Y
Y N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.20 3.40 Metalourg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.40 3.80 Shortan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalourg +0.20
Metalourg +0.90
Shortan +0.50
Metalourg +0.10
Metalourg +0.80
Shortan +0.60
Metalourg +0.30
Metalourg +1.00
Shortan +0.40
TB bàn ghi được/trận
2.80 3.00 2.60 Metalourg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 1.80 2.60 Shortan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalourg +0.60
Metalourg +1.00
Metalourg +0.20
Metalourg +0.80
Metalourg +1.20
Metalourg +0.40
Metalourg +0.40
Metalourg +0.80
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.50 0.20 0.80 Metalourg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.60 1.20 Shortan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalourg tốt hơn
Metalourg tốt hơn
Metalourg tốt hơn
Metalourg tốt hơn
Metalourg tốt hơn
Metalourg tốt hơn
Metalourg tốt hơn
Shortan tốt hơn
Metalourg tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Metalourg
Shortan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metalourg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shortan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.8 3 2.6 2.2 1.8 2.6
Bàn thủng lưới/trận 0.5 0.2 0.8 0.9 0.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3.2 3.4 3.1 2.4 3.8
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 80% 40% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Pro League A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Metalourg
  • W N Jayxun 1-0
  • W N Pakhtakor II 1-0
  • W K Olimpik-Mobiuz 3-2
  • W K BuxDu 4-0
  • W K Qiziriq 3-0
  • W K Respublika FA 3-1
  • D N Yaypan 1-1
  • L K Aral 0-1
  • W N Lochin 5-0
  • L K Gazalkent 2-3
Shortan
  • W N Jayxun 3-1
  • W K Pakhtakor II 4-0
  • W N Qiziriq 3-0
  • W K Yaypan 4-1
  • L N Lochin 0-1
  • L K FarDu 1-3
  • W N Kattaqurgon 1-0
  • D K Olimpik-Mobiuz 0-0
  • W K BuxDu 4-2
  • W N Respublika FA 2-1
  • W vs Jayxun 1-0
  • W vs Pakhtakor II 1-0
  • D vs Yaypan 1-1
  • W vs Lochin 5-0
  • W vs FarDu 7-0
  • W vs Pakhtakor II 4-0
  • W vs Yaypan 4-1
  • L vs FarDu 1-3
  • D vs Olimpik-Mobiuz 0-0
  • W vs BuxDu 4-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Metalourg
Shortan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metalourg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shortan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

3 dự đoán cho trận này

Uzbekistan - Pro League A
2026-10-13 12:00:00
Metalourg logo
Metalourg
versus
Shortan logo
Shortan
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.70
Độ tin cậy: 90%
Uzbekistan - Pro League A
2026-10-13 12:00:00
Metalourg logo
Metalourg
versus
Shortan logo
Shortan
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.40
Độ tin cậy: 85%
Uzbekistan - Pro League A
2026-10-13 12:00:00
Metalourg logo
Metalourg
versus
Shortan logo
Shortan
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.16
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

Pro League A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Aral 21 16 4 1 45:13 +32 52 W W D W L
2 Shortan 21 14 3 4 38:20 +18 45 W W W W L
3 Metalourg 21 13 4 4 49:16 +33 43 W W W W W
4 FarDu 22 11 7 4 39:32 +7 40 L D W W D
5 Gazalkent 22 11 5 6 41:26 +15 38 W W W D D
6 Lochin 22 11 5 6 34:26 +8 38 W W L L D
7 Kattaqurgon 21 11 3 7 27:20 +7 36 W W L L L
8 Olimpik-Mobiuz 20 9 5 6 37:24 +13 32 L D W L W
9 Respublika FA 21 8 4 9 30:30 0 28 W W W L W
10 Jayxun 22 7 3 12 24:30 -6 24 L L L W W
11 Yaypan 21 6 4 11 24:39 -15 22 L L D L L
12 Pakhtakor II 21 3 1 17 15:49 -34 10 L L L L W
13 BuxDu 21 3 1 17 18:54 -36 10 L L L L L
14 Qiziriq 22 1 1 20 12:54 -42 4 L L L L L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Aral 11 11 0 0 25:3 +22 33
2 FarDu 11 7 3 1 28:13 +15 24
3 Shortan 11 7 2 2 17:9 +8 23
4 Metalourg 10 6 4 0 24:5 +19 22
5 Olimpik-Mobiuz 11 5 4 2 19:14 +5 19
6 Lochin 11 5 4 2 16:11 +5 19
7 Kattaqurgon 10 5 1 4 14:15 -1 16
8 Jayxun 11 4 2 5 15:14 +1 14
9 Yaypan 10 4 0 6 13:21 -8 12
10 Gazalkent 11 3 2 6 10:14 -4 11
11 Respublika FA 10 3 2 5 11:19 -8 11
12 BuxDu 12 3 1 8 15:30 -15 10
13 Pakhtakor II 10 2 0 8 7:24 -17 6
14 Qiziriq 10 0 0 10 4:23 -19 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gazalkent 11 8 3 0 31:12 +19 27
2 Shortan 10 7 1 2 21:11 +10 22
3 Metalourg 11 7 0 4 25:11 +14 21
4 Kattaqurgon 11 6 2 3 13:5 +8 20
5 Aral 10 5 4 1 20:10 +10 19
6 Lochin 11 6 1 4 18:15 +3 19
7 Respublika FA 11 5 2 4 19:11 +8 17
8 FarDu 11 4 4 3 11:19 -8 16
9 Olimpik-Mobiuz 9 4 1 4 18:10 +8 13
10 Yaypan 11 2 4 5 11:18 -7 10
11 Jayxun 11 3 1 7 9:16 -7 10
12 Pakhtakor II 11 1 1 9 8:25 -17 4
13 Qiziriq 12 1 1 10 8:31 -23 4
14 BuxDu 9 0 0 9 3:24 -21 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.