Long An vs Than Quang Ninh: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Long An
Long An
phong độ sân nhà
L L W D L
V.League 2
Sân vận động Long An (Long An Stadium)
Logo Than Quang Ninh
Than Quang Ninh
phong độ sân khách
D L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Long An
Than Quang Ninh

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Long An (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Than Quang Ninh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.95
1.30
0.60
1.95
3.00
0.90
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
2.25
1.90
2.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Long An (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Than Quang Ninh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L L L
L L W D L
L D D L L
vs
D W D W L
W L W W L
D L L D D
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U U U U O
U U U O O
vs
U O U O O
O U O O O
U O U U U
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
N N N N Y
N N Y N Y
vs
Y Y Y Y N
Y N Y Y N
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.50 1.20 1.80 Long An (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.60 2.00 Than Quang Ninh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Than Quang Ninh +1.30
Than Quang Ninh +2.10
Than Quang Ninh +0.50
Than Quang Ninh +1.60
Than Quang Ninh +2.40
Than Quang Ninh +0.80
Than Quang Ninh +1.00
Than Quang Ninh +1.80
Than Quang Ninh +0.20
TB bàn ghi được/trận
0.40 0.40 0.40 Long An (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 2.00 0.60 Than Quang Ninh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Than Quang Ninh +0.90
Than Quang Ninh +1.60
Than Quang Ninh +0.20
Than Quang Ninh +0.90
Than Quang Ninh +1.60
Than Quang Ninh +0.20
Than Quang Ninh +0.90
Than Quang Ninh +1.60
Than Quang Ninh +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.80 1.40 Long An (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Than Quang Ninh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Long An tốt hơn
Long An tốt hơn
Long An tốt hơn
Long An tốt hơn
Long An tốt hơn
Long An tốt hơn
Long An tốt hơn
Long An tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Long An
Than Quang Ninh

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Long An (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Than Quang Ninh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.4 0.4 0.4 1.3 2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.8 1.4 1.5 1.6 1.4
Tổng bàn thắng/trận 1.5 1.2 1.8 2.8 3.6 2
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại V.League 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Long An
  • L K Pho Hien 1-2
  • L N Binh Dinh 1-2
  • L K Bình Phước 0-3
  • D N Sanna Khanh Hoa 0-0
  • D K Dong Thap 1-1
  • D K Ho Chi Minh 0-0
  • W N Than Quang Ninh 1-0
  • L K Hồ Chí Minh II 0-1
  • L K Xuan Thien Phu Tho 0-4
  • L N Văn Hiến 0-1
Than Quang Ninh
  • L N Hung Yen 0-3
  • W N Hồ Chí Minh II 4-2
  • D K Sanna Khanh Hoa 1-1
  • W N PVF-CAND 3-1
  • D K Binh Dinh 1-1
  • L N Dong Thap 0-1
  • L K Long An 0-1
  • W N Ho Chi Minh 3-1
  • L K Bình Phước 0-3
  • D N Bắc Ninh 0-0
  • L vs Binh Dinh 1-2
  • D vs Sanna Khanh Hoa 0-0
  • W vs Than Quang Ninh 1-0
  • L vs Văn Hiến 0-1
  • L vs Bắc Ninh 0-1
  • D vs Sanna Khanh Hoa 1-1
  • D vs Binh Dinh 1-1
  • L vs Long An 0-1
  • L vs Bình Phước 0-3
  • D vs Văn Hiến 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Long An
Than Quang Ninh

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Long An (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Than Quang Ninh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

V.League 2 · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Thai Nguyen 2 2 0 0 5:1 +4 6 W W
2 Văn Hiến 2 1 1 0 1:0 +1 4 W D
3 Hung Yen 1 1 0 0 3:0 +3 3 W
4 Pho Hien 1 1 0 0 2:1 +1 3 W
5 Ho Chi Minh 2 1 0 1 1:1 0 3 L W
6 Dong Thap 2 1 0 1 2:3 -1 3 L W
7 Sanna Khanh Hoa 1 0 1 0 1:1 0 1 D
8 Xuan Thien Phu Tho 1 0 1 0 1:1 0 1 D
9 Binh Duong 1 0 1 0 0:0 0 1 D
10 Binh Dinh 1 0 0 1 1:2 -1 0 L
11 Long An 1 0 0 1 1:2 -1 0 L
12 Lam Dong 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
13 Bóng đá Huế 1 0 0 1 0:2 -2 0 L
14 Than Quang Ninh 1 0 0 1 0:3 -3 0 L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Thai Nguyen 1 1 0 0 2:1 +1 3
2 Pho Hien 1 1 0 0 2:1 +1 3
3 Xuan Thien Phu Tho 1 0 1 0 1:1 0 1
4 Văn Hiến 1 0 1 0 0:0 0 1
5 Hung Yen 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sanna Khanh Hoa 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Binh Duong 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Binh Dinh 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Long An 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Ho Chi Minh 1 0 0 1 0:1 -1 0
11 Lam Dong 1 0 0 1 0:1 -1 0
12 Bóng đá Huế 1 0 0 1 0:2 -2 0
13 Dong Thap 1 0 0 1 0:3 -3 0
14 Than Quang Ninh 1 0 0 1 0:3 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Thai Nguyen 1 1 0 0 3:0 +3 3
2 Hung Yen 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Dong Thap 1 1 0 0 2:0 +2 3
4 Văn Hiến 1 1 0 0 1:0 +1 3
5 Ho Chi Minh 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 Sanna Khanh Hoa 1 0 1 0 1:1 0 1
7 Binh Duong 1 0 1 0 0:0 0 1
8 Pho Hien 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Xuan Thien Phu Tho 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Lam Dong 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Bóng đá Huế 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Than Quang Ninh 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Binh Dinh 1 0 0 1 1:2 -1 0
14 Long An 1 0 0 1 1:2 -1 0