Teuta Durrës vs Skenderbeu Korce: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Teuta Durrës
Teuta Durrës
phong độ sân nhà
L W W W W
Superliga
Stadiumi Niko Dovana
Logo Skenderbeu Korce
Skenderbeu Korce
phong độ sân khách
D L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Teuta Durrës
Skenderbeu Korce

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Teuta Durrës (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skenderbeu Korce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
4.00
2.60
0.90
0.75
1.00
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
2.00
0.00
3.33
Hệ số BTTS
2.75
2.90
2.60
4.30
3.25
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Teuta Durrës (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skenderbeu Korce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W W
L W W W W
L D D W W
vs
D L L D D
L D
D L D
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
U O U O U
U U U O U
vs
O U O U U
U U
O O U
Phong độ BTTS
N Y Y N N
N Y N Y N
N Y N Y N
vs
Y N Y Y Y
N Y
Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.60 2.00 Teuta Durrës (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.25 1.50 3.00 Skenderbeu Korce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Teuta Durrës +0.05
Teuta Durrës +0.80
Skenderbeu Korce +0.70
Teuta Durrës +0.35
Teuta Durrës +1.10
Skenderbeu Korce +0.40
Skenderbeu Korce +0.25
Teuta Durrës +0.50
Skenderbeu Korce +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.80 1.20 Teuta Durrës (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.92 0.50 1.33 Skenderbeu Korce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Teuta Durrës +0.58
Teuta Durrës +1.00
Teuta Durrës +0.17
Teuta Durrës +0.88
Teuta Durrës +1.30
Teuta Durrës +0.47
Teuta Durrës +0.28
Teuta Durrës +0.70
Skenderbeu Korce +0.13
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.80 0.80 Teuta Durrës (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.33 1.00 1.67 Skenderbeu Korce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Teuta Durrës tốt hơn
Teuta Durrës tốt hơn
Teuta Durrës tốt hơn
Teuta Durrës tốt hơn
Teuta Durrës tốt hơn
Teuta Durrës tốt hơn
Teuta Durrës tốt hơn
Teuta Durrës tốt hơn
Teuta Durrës tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Teuta Durrës
Skenderbeu Korce

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Teuta Durrës (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skenderbeu Korce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.8 1.2 0.92 0.5 1.33
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.8 0.8 1.33 1 1.67
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.6 2 2.25 1.5 3
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 75% 50% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Superliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Teuta Durrës
  • W K Vllaznia Shkodër 2-0
  • W N Vora 2-0
  • W K Laci 3-1
  • W N Tirana 3-1
  • D K Partizani 0-0
  • W N Pogradeci 1-0
  • W N Egnatia Rrogozhinë 3-2
  • D K Flamurtari 1-1
  • L N Tirana 0-1
  • L K Bylis 0-2
Skenderbeu Korce
  • D K Vora 1-1
  • D N Tirana 1-1
  • L K Egnatia Rrogozhinë 1-2
  • L N Dinamo Tirana 0-1
  • D K Vllaznia Shkodër 2-2
  • W vs Vora 2-0
  • W vs Tirana 3-1
  • W vs Pogradeci 1-0
  • W vs Egnatia Rrogozhinë 3-2
  • L vs Tirana 0-1
  • D vs Vora 1-1
  • L vs Egnatia Rrogozhinë 1-2
  • D vs Vllaznia Shkodër 2-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Teuta Durrës
Skenderbeu Korce

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Teuta Durrës (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skenderbeu Korce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Superliga · Kategoria Superiore

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Teuta Durrës 5 4 1 0 10:2 +8 13 W W W W D
2 Egnatia Rrogozhinë 5 4 0 1 11:5 +6 12 W L W W W
3 Dinamo Tirana 5 4 0 1 10:5 +5 12 W W W W L
4 Laci 5 2 1 2 7:8 -1 7 L W L W D
5 AF Elbasani 5 1 3 1 7:7 0 6 D W L D D
6 Tirana 5 1 2 2 8:9 -1 5 D D W L L
7 Partizani 5 1 1 3 7:10 -3 4 L L W L D
8 Vora 5 1 1 3 3:10 -7 4 D L L L W
9 Skenderbeu Korce 5 0 3 2 5:7 -2 3 D D L L D
10 Vllaznia Shkodër 5 0 2 3 5:10 -5 2 L L L D D
  • Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
  • Abissnet Superiore (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Egnatia Rrogozhinë 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Teuta Durrës 2 2 0 0 5:1 +4 6
3 Dinamo Tirana 3 2 0 1 5:3 +2 6
4 Tirana 2 1 1 0 6:2 +4 4
5 AF Elbasani 2 1 1 0 3:2 +1 4
6 Laci 3 1 1 1 4:4 0 4
7 Skenderbeu Korce 2 0 1 1 1:2 -1 1
8 Vora 2 0 1 1 2:4 -2 1
9 Vllaznia Shkodër 3 0 1 2 4:7 -3 1
10 Partizani 3 0 1 2 3:6 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Teuta Durrës 3 2 1 0 5:1 +4 7
2 Dinamo Tirana 2 2 0 0 5:2 +3 6
3 Egnatia Rrogozhinë 2 1 0 1 4:3 +1 3
4 Partizani 2 1 0 1 4:4 0 3
5 Laci 2 1 0 1 3:4 -1 3
6 Vora 3 1 0 2 1:6 -5 3
7 AF Elbasani 3 0 2 1 4:5 -1 2
8 Skenderbeu Korce 3 0 2 1 4:5 -1 2
9 Vllaznia Shkodër 2 0 1 1 1:3 -2 1
10 Tirana 3 0 1 2 2:7 -5 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.