Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 2.8 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Superliga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Superliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Teuta Durrës
Skenderbeu KorceChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Superliga · Kategoria Superiore
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Teuta Durrës
|
5 | 4 | 1 | 0 | 10:2 | +8 | 13 | W W W W D |
| 2 |
Egnatia Rrogozhinë
|
5 | 4 | 0 | 1 | 11:5 | +6 | 12 | W L W W W |
| 3 |
Dinamo Tirana
|
5 | 4 | 0 | 1 | 10:5 | +5 | 12 | W W W W L |
| 4 |
Laci
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | -1 | 7 | L W L W D |
| 5 |
AF Elbasani
|
5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 0 | 6 | D W L D D |
| 6 |
Tirana
|
5 | 1 | 2 | 2 | 8:9 | -1 | 5 | D D W L L |
| 7 |
Partizani
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7:10 | -3 | 4 | L L W L D |
| 8 |
Vora
|
5 | 1 | 1 | 3 | 3:10 | -7 | 4 | D L L L W |
| 9 |
Skenderbeu Korce
|
5 | 0 | 3 | 2 | 5:7 | -2 | 3 | D D L L D |
| 10 |
Vllaznia Shkodër
|
5 | 0 | 2 | 3 | 5:10 | -5 | 2 | L L L D D |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egnatia Rrogozhinë
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | +5 | 9 |
| 2 |
Teuta Durrës
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | +4 | 6 |
| 3 |
Dinamo Tirana
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | +2 | 6 |
| 4 |
Tirana
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6:2 | +4 | 4 |
| 5 |
AF Elbasani
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | +1 | 4 |
| 6 |
Laci
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 4 |
| 7 |
Skenderbeu Korce
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 |
| 8 |
Vora
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | -2 | 1 |
| 9 |
Vllaznia Shkodër
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4:7 | -3 | 1 |
| 10 |
Partizani
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | -3 | 1 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Teuta Durrës
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | +4 | 7 |
| 2 |
Dinamo Tirana
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | +3 | 6 |
| 3 |
Egnatia Rrogozhinë
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | +1 | 3 |
| 4 |
Partizani
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 3 |
| 5 |
Laci
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | -1 | 3 |
| 6 |
Vora
|
3 | 1 | 0 | 2 | 1:6 | -5 | 3 |
| 7 |
AF Elbasani
|
3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | -1 | 2 |
| 8 |
Skenderbeu Korce
|
3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | -1 | 2 |
| 9 |
Vllaznia Shkodër
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | -2 | 1 |
| 10 |
Tirana
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | -5 | 1 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.