Sumqayıt vs Qabala: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Sumqayıt
Sumqayıt
phong độ sân nhà
L W L L D
Premyer Liqa
Sân chưa xác định
Logo Qabala
Qabala
phong độ sân khách
L W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Sumqayıt
Qabala

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sumqayıt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qabala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.30
1.30
2.15
3.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
2.40
2.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sumqayıt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qabala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D D
L W L L D
L L W L D
vs
L D W L L
W W D W L
L W L L L
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
O U O U U
O O U O U
vs
U U O U O
O U U O O
O U U U U
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y N Y N Y
Y Y N Y Y
vs
N N Y N N
Y N N Y N
Y N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.40 2.80 Sumqayıt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.40 2.00 Qabala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sumqayıt +0.40
Sumqayıt +0.20
Sumqayıt +0.60
Sumqayıt +0.20
Ngang nhau
Sumqayıt +0.40
Sumqayıt +0.60
Sumqayıt +0.40
Sumqayıt +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.00 0.80 1.20 Sumqayıt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Qabala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qabala +0.10
Qabala +0.40
Sumqayıt +0.20
Qabala +0.30
Qabala +0.60
Ngang nhau
Sumqayıt +0.10
Qabala +0.20
Sumqayıt +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.60 1.60 Sumqayıt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Qabala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qabala tốt hơn
Qabala tốt hơn
Qabala tốt hơn
Qabala tốt hơn
Qabala tốt hơn
Qabala tốt hơn
Qabala tốt hơn
Qabala tốt hơn
Qabala tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sumqayıt
Qabala

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sumqayıt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qabala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 0.8 1.2 1.1 1.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.6 1.6 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.4 2.8 2.2 2.4 2
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premyer Liqa - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Sumqayıt
  • D K Kapaz 1-1
  • D N Şamaxı FK 1-1
  • L K Turan 1-2
  • L N Qarabag 0-1
  • L N Neftchi Baku 1-3
  • W K Imisli FK 2-0
  • W N Qabala 1-0
  • L K Turan 1-2
  • L N Neftchi Baku 1-3
  • L K Sabah FA 1-3
Qabala
  • L N Neftchi Baku 0-3
  • L K Kapaz 0-1
  • W N Imisli FK 2-1
  • D N Şamaxı FK 0-0
  • L K Turan 0-1
  • W N Energetik 2-0
  • W N Şamaxı FK 3-1
  • D N Araz 1-1
  • L K Sumqayıt 0-1
  • L N Imisli FK 0-1
  • D vs Şamaxı FK 1-1
  • L vs Qarabag 0-1
  • L vs Neftchi Baku 1-3
  • W vs Qabala 1-0
  • L vs Neftchi Baku 1-3
  • L vs Kapaz 0-1
  • L vs Turan 0-1
  • L vs Sumqayıt 0-1
  • W vs Kapaz 2-0
  • L vs Turan 2-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sumqayıt
Qabala

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sumqayıt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qabala (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premyer Liqa · Premyer Liqasi

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Neftchi Baku 6 5 0 1 18:5 +13 15 W W W L W
2 Sabah FA 5 5 0 0 14:1 +13 15 W W W W W
3 Qarabag 5 4 1 0 9:4 +5 13 W D W W W
4 Turan 6 3 2 1 6:4 +2 11 W D W L D
5 Zira 6 3 1 2 7:8 -1 10 L D L W W
6 Şamaxı FK 6 2 3 1 8:6 +2 9 W D W D D
7 Kapaz 5 2 1 2 4:7 -3 7 D W L W L
8 Qabala 6 1 1 4 2:7 -5 4 L L W D L
9 Imisli FK 6 1 1 4 6:11 -5 4 L L L W L
10 Safa Baku 6 1 0 5 2:11 -9 3 L L L L W
11 Sumqayıt 5 0 2 3 4:8 -4 2 D D L L L
12 Araz 6 0 2 4 5:13 -8 2 L D L L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Premier League (Relegation)
  • Relegation - I Liqa
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Zira 4 3 1 0 7:2 +5 10
2 Turan 4 3 1 0 4:1 +3 10
3 Sabah FA 3 3 0 0 10:1 +9 9
4 Qarabag 3 3 0 0 7:3 +4 9
5 Kapaz 4 2 1 1 4:5 -1 7
6 Neftchi Baku 2 2 0 0 9:1 +8 6
7 Qabala 4 1 1 2 2:5 -3 4
8 Şamaxı FK 1 1 0 0 2:1 +1 3
9 Araz 3 0 2 1 2:3 -1 2
10 Sumqayıt 3 0 1 2 2:5 -3 1
11 Imisli FK 1 0 0 1 2:3 -1 0
12 Safa Baku 2 0 0 2 0:4 -4 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Neftchi Baku 4 3 0 1 9:4 +5 9
2 Sabah FA 2 2 0 0 4:0 +4 6
3 Şamaxı FK 5 1 3 1 6:5 +1 6
4 Qarabag 2 1 1 0 2:1 +1 4
5 Imisli FK 5 1 1 3 4:8 -4 4
6 Safa Baku 4 1 0 3 2:7 -5 3
7 Turan 2 0 1 1 2:3 -1 1
8 Sumqayıt 2 0 1 1 2:3 -1 1
9 Kapaz 1 0 0 1 0:2 -2 0
10 Qabala 2 0 0 2 0:2 -2 0
11 Zira 2 0 0 2 0:6 -6 0
12 Araz 3 0 0 3 3:10 -7 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.