Bohemians 1905 vs Baník Ostrava: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Bohemians 1905
Bohemians 1905
phong độ sân nhà
W L D D W
Czech Liga
Stadion Ďolíček
Logo Baník Ostrava
Baník Ostrava
phong độ sân khách
W L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Bohemians 1905
Baník Ostrava

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Bohemians 1905 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baník Ostrava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.60
1.30
2.15
3.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
1.00
4.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.10
2.60
3.60
2.55
2.20
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Bohemians 1905 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baník Ostrava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L W L
W L D D W
L W D L L
vs
W L L L D
W L W W L
W L L L D
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
U O U U U
O U O O O
vs
U O O O O
O O U U O
U O O O O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N Y N Y N
Y N Y N Y
vs
N N N Y Y
N N N N Y
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.00 3.20 Bohemians 1905 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.40 3.00 Baník Ostrava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baník Ostrava +0.10
Bohemians 1905 +0.20
Baník Ostrava +0.40
Baník Ostrava +0.70
Baník Ostrava +0.40
Baník Ostrava +1.00
Bohemians 1905 +0.50
Bohemians 1905 +0.80
Bohemians 1905 +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.20 1.20 Bohemians 1905 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Baník Ostrava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bohemians 1905 +0.20
Ngang nhau
Bohemians 1905 +0.40
Bohemians 1905 +0.20
Ngang nhau
Bohemians 1905 +0.40
Bohemians 1905 +0.20
Ngang nhau
Bohemians 1905 +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 0.80 2.00 Bohemians 1905 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.20 2.20 Baník Ostrava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bohemians 1905 tốt hơn
Baník Ostrava tốt hơn
Bohemians 1905 tốt hơn
Bohemians 1905 tốt hơn
Bohemians 1905 tốt hơn
Bohemians 1905 tốt hơn
Baník Ostrava tốt hơn
Baník Ostrava tốt hơn
Bohemians 1905 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Bohemians 1905
Baník Ostrava

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bohemians 1905 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baník Ostrava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.2 1.2 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.4 0.8 2 1.7 1.2 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2 3.2 2.7 2.4 3
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Czech Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Bohemians 1905
  • L K Pardubice 1-2
  • W N Slovácko 2-0
  • L K Sigma Olomouc 0-3
  • D N FK Jablonec 1-1
  • D K Slavia Praha 2-2
  • W K Zlin 2-0
  • D N Hradec Králové 0-0
  • L K Teplice 1-3
  • W K Sigma Olomouc 2-0
  • L N Sigma Olomouc 1-3
Baník Ostrava
  • D K Slovácko 2-2
  • L N Pardubice 1-2
  • L K FK Jablonec 0-3
  • L K Mlada Boleslav 0-4
  • W N Sigma Olomouc 1-0
  • W N Artis 1-0
  • L K Hradec Králové 1-2
  • L N Slavia Praha 0-4
  • W K Zlin 1-0
  • W K Táborsko 5-0
  • W vs Slovácko 2-0
  • D vs FK Jablonec 1-1
  • D vs Hradec Králové 0-0
  • L vs Sigma Olomouc 1-3
  • W vs Sparta Praha 2-0
  • D vs Slovácko 2-2
  • L vs FK Jablonec 0-3
  • L vs Mlada Boleslav 0-4
  • L vs Hradec Králové 1-2
  • W vs Zlin 1-0

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Bohemians 1905
Baník Ostrava

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bohemians 1905 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baník Ostrava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Bohemians 1905
Baník Ostrava

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bohemians 1905 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baník Ostrava (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

3 dự đoán cho trận này

Czech-Republic - Czech Liga
2026-10-10 17:00:00
Bohemians 1905 logo
Bohemians 1905
versus
Baník Ostrava logo
Baník Ostrava
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.22
Độ tin cậy: 90%
Czech-Republic - Czech Liga
2026-10-10 17:00:00
Bohemians 1905 logo
Bohemians 1905
versus
Baník Ostrava logo
Baník Ostrava
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.12
Độ tin cậy: 90%
Czech-Republic - Czech Liga
2026-10-10 17:00:00
Bohemians 1905 logo
Bohemians 1905
versus
Baník Ostrava logo
Baník Ostrava
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.35
Độ tin cậy: 85%

Bảng xếp hạng

Czech Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slavia Praha 9 7 2 0 25:6 +19 23 W W W W D
2 Slovan Liberec 9 6 2 1 13:4 +9 20 D W W W W
3 Mlada Boleslav 8 5 2 1 17:9 +8 17 W L W W D
4 Sigma Olomouc 9 5 1 3 16:13 +3 16 L W W L W
5 Teplice 9 5 1 3 17:15 +2 16 W L W W L
6 Zbrojovka Brno 9 5 1 3 12:12 0 16 L W L W W
7 Sparta Praha 9 5 0 4 18:12 +6 15 W W L L W
8 FK Jablonec 9 4 2 3 11:9 +2 14 D L W L D
9 Hradec Králové 9 4 2 3 8:9 -1 14 L W D W L
10 Plzen 9 2 4 3 17:17 0 10 L L D W D
11 Baník Ostrava 9 3 1 5 7:17 -10 10 D L L L W
12 Bohemians 1905 8 2 3 3 9:11 -2 9 L W L D D
13 Pardubice 9 2 2 5 9:14 -5 8 W W D L L
14 Artis 9 1 2 6 7:18 -11 5 D L L W L
15 Slovácko 9 0 4 5 7:16 -9 4 D L D D L
16 Zlin 9 0 1 8 8:19 -11 1 D L L L L
  • Play-offs
  • Play Offs
  • Relegation Play-offs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 5 4 1 0 15:5 +10 13
2 Mlada Boleslav 4 4 0 0 10:1 +9 12
3 Zbrojovka Brno 5 4 0 1 9:5 +4 12
4 FK Jablonec 5 3 1 1 8:4 +4 10
5 Hradec Králové 5 3 1 1 6:5 +1 10
6 Sparta Praha 4 3 0 1 9:5 +4 9
7 Slovan Liberec 4 2 1 1 6:2 +4 7
8 Sigma Olomouc 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Teplice 5 2 1 2 10:10 0 7
10 Baník Ostrava 4 2 0 2 3:6 -3 6
11 Bohemians 1905 3 1 2 0 3:1 +2 5
12 Plzen 5 1 2 2 8:10 -2 5
13 Pardubice 4 1 1 2 4:6 -2 4
14 Slovácko 4 0 3 1 4:5 -1 3
15 Artis 5 0 1 4 3:13 -10 1
16 Zlin 5 0 0 5 2:9 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slovan Liberec 5 4 1 0 7:2 +5 13
2 Slavia Praha 4 3 1 0 10:1 +9 10
3 Teplice 4 3 0 1 7:5 +2 9
4 Sigma Olomouc 5 3 0 2 8:7 +1 9
5 Sparta Praha 5 2 0 3 9:7 +2 6
6 Plzen 4 1 2 1 9:7 +2 5
7 Mlada Boleslav 4 1 2 1 7:8 -1 5
8 Artis 4 1 1 2 4:5 -1 4
9 FK Jablonec 4 1 1 2 3:5 -2 4
10 Hradec Králové 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Pardubice 5 1 1 3 5:8 -3 4
12 Bohemians 1905 5 1 1 3 6:10 -4 4
13 Zbrojovka Brno 4 1 1 2 3:7 -4 4
14 Baník Ostrava 5 1 1 3 4:11 -7 4
15 Zlin 4 0 1 3 6:10 -4 1
16 Slovácko 5 0 1 4 3:11 -8 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.