Hradec Králové vs Artis: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Hradec Králové
Hradec Králové
phong độ sân nhà
W W W D L
Czech Liga
Trực tiếp 42' 1-1
Malšovická Aréna
Logo Artis
Artis
phong độ sân khách
L D L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Hradec Králové
Artis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
3.30
1.30
0.80
0.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
2.95
3.30
2.60
3.10
2.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D W L
W W W D L
L D L L W
vs
L W L L D
L L L L D
L D L W L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
O O O U U
O U U U O
vs
O O O O U
O O O O U
O U U O O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y Y Y N N
Y N N N Y
vs
N Y N Y N
Y Y N N N
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 2.20 1.80 Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.20 2.40 Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis +0.80
Artis +1.20
Artis +0.40
Artis +0.60
Artis +1.00
Artis +0.20
Artis +1.00
Artis +1.40
Artis +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.20 0.60 Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.60 0.80 Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hradec Králové +0.20
Hradec Králové +0.30
Hradec Králové +0.10
Hradec Králové +0.50
Hradec Králové +0.60
Hradec Králové +0.40
Artis +0.10
Ngang nhau
Artis +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.00 1.20 Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.60 1.60 Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hradec Králové
Artis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.2 0.6 0.7 0.6 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1 1.2 2.1 2.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2 2.2 1.8 2.8 3.2 2.4
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Czech Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Hradec Králové
  • L N Teplice 0-2
  • W K Zlin 2-1
  • D N Plzen 0-0
  • W N Sparta Praha 2-1
  • L K Zbrojovka Brno 0-1
  • L K Slovan Liberec 0-2
  • W N Baník Ostrava 2-1
  • D K Bohemians 1905 0-0
  • W N Pardubice 2-1
  • L K Sparta Praha 1-2
Artis
  • D N Slovan Liberec 0-0
  • L K Zbrojovka Brno 1-2
  • L N Plzen 0-3
  • W K Pardubice 2-1
  • L N Sparta Praha 0-4
  • L K Baník Ostrava 0-1
  • L N Sigma Olomouc 1-2
  • D K Slovácko 1-1
  • L N Mlada Boleslav 2-4
  • L K Slovácko 0-3
  • L vs Teplice 0-2
  • D vs Plzen 0-0
  • W vs Sparta Praha 2-1
  • W vs Baník Ostrava 2-1
  • W vs Pardubice 2-1
  • L vs Zbrojovka Brno 1-2
  • W vs Pardubice 2-1
  • L vs Baník Ostrava 0-1
  • D vs Slovácko 1-1
  • L vs Slovácko 0-3

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Hradec Králové
Artis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hradec Králové
Artis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Artis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Czech Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slavia Praha 10 8 2 0 26:6 +20 26 W W W W W
2 Slovan Liberec 9 6 2 1 13:4 +9 20 D W W W W
3 Mlada Boleslav 8 5 2 1 17:9 +8 17 W L W W D
4 Sigma Olomouc 9 5 1 3 16:13 +3 16 L W W L W
5 Teplice 9 5 1 3 17:15 +2 16 W L W W L
6 Zbrojovka Brno 9 5 1 3 12:12 0 16 L W L W W
7 Sparta Praha 9 5 0 4 18:12 +6 15 W W L L W
8 FK Jablonec 9 4 2 3 11:9 +2 14 D L W L D
9 Hradec Králové 9 4 2 3 8:9 -1 14 L W D W L
10 Plzen 9 2 4 3 17:17 0 10 L L D W D
11 Baník Ostrava 9 3 1 5 7:17 -10 10 D L L L W
12 Bohemians 1905 8 2 3 3 9:11 -2 9 L W L D D
13 Pardubice 9 2 2 5 9:14 -5 8 W W D L L
14 Artis 9 1 2 6 7:18 -11 5 D L L W L
15 Slovácko 9 0 4 5 7:16 -9 4 D L D D L
16 Zlin 10 0 1 9 8:20 -12 1 L D L L L
  • Play-offs
  • Play Offs
  • Relegation Play-offs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 5 4 1 0 15:5 +10 13
2 Mlada Boleslav 4 4 0 0 10:1 +9 12
3 Zbrojovka Brno 5 4 0 1 9:5 +4 12
4 FK Jablonec 5 3 1 1 8:4 +4 10
5 Hradec Králové 5 3 1 1 6:5 +1 10
6 Sparta Praha 4 3 0 1 9:5 +4 9
7 Slovan Liberec 4 2 1 1 6:2 +4 7
8 Sigma Olomouc 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Teplice 5 2 1 2 10:10 0 7
10 Baník Ostrava 4 2 0 2 3:6 -3 6
11 Bohemians 1905 3 1 2 0 3:1 +2 5
12 Plzen 5 1 2 2 8:10 -2 5
13 Pardubice 4 1 1 2 4:6 -2 4
14 Slovácko 4 0 3 1 4:5 -1 3
15 Artis 5 0 1 4 3:13 -10 1
16 Zlin 6 0 0 6 2:10 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 5 4 1 0 11:1 +10 13
2 Slovan Liberec 5 4 1 0 7:2 +5 13
3 Teplice 4 3 0 1 7:5 +2 9
4 Sigma Olomouc 5 3 0 2 8:7 +1 9
5 Sparta Praha 5 2 0 3 9:7 +2 6
6 Plzen 4 1 2 1 9:7 +2 5
7 Mlada Boleslav 4 1 2 1 7:8 -1 5
8 Artis 4 1 1 2 4:5 -1 4
9 FK Jablonec 4 1 1 2 3:5 -2 4
10 Hradec Králové 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Pardubice 5 1 1 3 5:8 -3 4
12 Bohemians 1905 5 1 1 3 6:10 -4 4
13 Zbrojovka Brno 4 1 1 2 3:7 -4 4
14 Baník Ostrava 5 1 1 3 4:11 -7 4
15 Zlin 4 0 1 3 6:10 -4 1
16 Slovácko 5 0 1 4 3:11 -8 1

Đội hình

Hradec Králové

3-4-1-2
12 Adam Zadražil
7 Jakub Uhrinčať
5 Filip Čihák
25 František Čech
28 Jakub Kucera
16 Vladimír Darida
11 Samuel Dancák
27 Daniel Trubač
19 Tom Slončík
70 Tomáš Čvančara
17 Ondřej Mihálik

Dự bị

  • 1Patrik VízekG
  • 20Matyas VagnerG
  • 3Filip MielkeD
  • 33Rodrigo AbajasD
  • 4Tomáš PetrášekD
  • 30Juraj ChvátalM
  • 22Stepan PonikelskyM
  • 2David LudvicekD
  • 9Matěj ValentaM
  • 24Abdullahi UmarF
  • 58Adam VlkanovaM

Artis

4-2-3-1
29 Richard Kašík
33 Neil Glossoa
4 Dominik Plechatý
34 Karel Pojezný
15 Emmanuel Fully
36 Sebastian Boháč
9 Albert Labík
7 Alexis Alegue
6 Quadri Adediran
90 Youssoupha Sanyang
12 El Hadji Latyr Ndiaye

Dự bị

  • 31Jiri BorekG
  • 5Michal JeřábekD
  • 2Stepan HarazimD
  • 27Dominik PreislerD
  • 21Adam CarlénM
  • 8Sacha KomljenovicM
  • 11Issa FombaM
  • 20Dominik SarapataM
  • 14Adam PetrákM
  • 26Martin PospisilM
  • 87Vladimir PerišićF