Hradec Králové vs Karviná: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Hradec Králové
Hradec Králové
phong độ sân nhà
W W W D L
Czech Liga
Malšovická Aréna
Logo Karviná
Karviná
phong độ sân khách
D L W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Hradec Králové
Karviná

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karviná (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
3.30
1.30
1.65
1.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
4.50
5.00
4.00
Hệ số BTTS
2.95
3.30
2.60
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karviná (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D W L
W W W D L
L D L L W
vs
L L W L L
L W L L L
D L W W L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
O O O U U
O U U U O
vs
O O O O O
O O O O O
O U O O O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y Y Y N N
Y N N N Y
vs
N Y Y Y N
Y Y N Y Y
Y N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 2.20 1.80 Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.40 3.20 Karviná (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karviná +1.30
Karviná +1.40
Karviná +1.20
Karviná +1.10
Karviná +1.20
Karviná +1.00
Karviná +1.50
Karviná +1.60
Karviná +1.40
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.20 0.60 Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.20 1.20 Karviná (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karviná +0.30
Karviná +0.30
Karviná +0.30
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Karviná +0.60
Karviná +0.60
Karviná +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.00 1.20 Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.20 2.00 Karviná (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
Hradec Králové tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hradec Králové
Karviná

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karviná (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.2 0.6 1.2 1.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1 1.2 2.1 2.2 2
Tổng bàn thắng/trận 2 2.2 1.8 3.3 3.4 3.2
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Czech Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Hradec Králové
  • L N Teplice 0-2
  • W K Zlin 2-1
  • D N Plzen 0-0
  • W N Sparta Praha 2-1
  • L K Zbrojovka Brno 0-1
  • L K Slovan Liberec 0-2
  • W N Baník Ostrava 2-1
  • D K Bohemians 1905 0-0
  • W N Pardubice 2-1
  • L K Sparta Praha 1-2
Karviná
  • L K Sigma Olomouc 0-4
  • L N Sigma Olomouc 1-3
  • W K Pardubice 2-1
  • L N Pardubice 1-2
  • L N Mlada Boleslav 0-3
  • W K Dukla Praha 2-1
  • W N Slovan Liberec 3-1
  • L K Sparta Praha 0-2
  • D K Sigma Olomouc 2-2
  • L N Pardubice 1-2
  • L vs Teplice 0-2
  • D vs Plzen 0-0
  • W vs Sparta Praha 2-1
  • W vs Baník Ostrava 2-1
  • W vs Pardubice 2-1
  • L vs Sigma Olomouc 0-4
  • W vs Pardubice 2-1
  • W vs Dukla Praha 2-1
  • L vs Sparta Praha 0-2
  • D vs Sigma Olomouc 2-2

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Hradec Králové
Karviná

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karviná (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hradec Králové
Karviná

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hradec Králové (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karviná (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

2 dự đoán cho trận này

Czech-Republic - Czech Liga
2026-10-10 16:00:00
Hradec Králové logo
Hradec Králové
versus
Karviná logo
Karviná
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.42
Độ tin cậy: 90%
Czech-Republic - Czech Liga
2026-10-10 16:00:00
Hradec Králové logo
Hradec Králové
versus
Karviná logo
Karviná
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.11
Độ tin cậy: 85%

Bảng xếp hạng

Czech Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slavia Praha 9 7 2 0 25:6 +19 23 W W W W D
2 Slovan Liberec 9 6 2 1 13:4 +9 20 D W W W W
3 Mlada Boleslav 8 5 2 1 17:9 +8 17 W L W W D
4 Sigma Olomouc 9 5 1 3 16:13 +3 16 L W W L W
5 Teplice 9 5 1 3 17:15 +2 16 W L W W L
6 Zbrojovka Brno 9 5 1 3 12:12 0 16 L W L W W
7 Sparta Praha 9 5 0 4 18:12 +6 15 W W L L W
8 FK Jablonec 9 4 2 3 11:9 +2 14 D L W L D
9 Hradec Králové 9 4 2 3 8:9 -1 14 L W D W L
10 Plzen 9 2 4 3 17:17 0 10 L L D W D
11 Baník Ostrava 9 3 1 5 7:17 -10 10 D L L L W
12 Bohemians 1905 8 2 3 3 9:11 -2 9 L W L D D
13 Pardubice 9 2 2 5 9:14 -5 8 W W D L L
14 Artis 9 1 2 6 7:18 -11 5 D L L W L
15 Slovácko 9 0 4 5 7:16 -9 4 D L D D L
16 Zlin 9 0 1 8 8:19 -11 1 D L L L L
  • Play-offs
  • Play Offs
  • Relegation Play-offs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slavia Praha 5 4 1 0 15:5 +10 13
2 Mlada Boleslav 4 4 0 0 10:1 +9 12
3 Zbrojovka Brno 5 4 0 1 9:5 +4 12
4 FK Jablonec 5 3 1 1 8:4 +4 10
5 Hradec Králové 5 3 1 1 6:5 +1 10
6 Sparta Praha 4 3 0 1 9:5 +4 9
7 Slovan Liberec 4 2 1 1 6:2 +4 7
8 Sigma Olomouc 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Teplice 5 2 1 2 10:10 0 7
10 Baník Ostrava 4 2 0 2 3:6 -3 6
11 Bohemians 1905 3 1 2 0 3:1 +2 5
12 Plzen 5 1 2 2 8:10 -2 5
13 Pardubice 4 1 1 2 4:6 -2 4
14 Slovácko 4 0 3 1 4:5 -1 3
15 Artis 5 0 1 4 3:13 -10 1
16 Zlin 5 0 0 5 2:9 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Slovan Liberec 5 4 1 0 7:2 +5 13
2 Slavia Praha 4 3 1 0 10:1 +9 10
3 Teplice 4 3 0 1 7:5 +2 9
4 Sigma Olomouc 5 3 0 2 8:7 +1 9
5 Sparta Praha 5 2 0 3 9:7 +2 6
6 Plzen 4 1 2 1 9:7 +2 5
7 Mlada Boleslav 4 1 2 1 7:8 -1 5
8 Artis 4 1 1 2 4:5 -1 4
9 FK Jablonec 4 1 1 2 3:5 -2 4
10 Hradec Králové 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Pardubice 5 1 1 3 5:8 -3 4
12 Bohemians 1905 5 1 1 3 6:10 -4 4
13 Zbrojovka Brno 4 1 1 2 3:7 -4 4
14 Baník Ostrava 5 1 1 3 4:11 -7 4
15 Zlin 4 0 1 3 6:10 -4 1
16 Slovácko 5 0 1 4 3:11 -8 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.