ÍF II vs TB: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo ÍF II
ÍF II
phong độ sân nhà
L W W L D
1. Deild
á Fløtugerði
Logo TB
TB
phong độ sân khách
D W W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

ÍF II
TB

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

ÍF II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
2.30
4.00
2.60
2.30
2.90
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
4.50
4.00
5.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
4.15
3.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

ÍF II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W D
L W W L D
W W L W W
vs
D W L D D
W L W L D
D W W D D
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O O O O U
O O O O O
vs
O O O O U
O O O O U
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
vs
Y Y Y Y N
Y N Y Y N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.60 5.60 3.60 ÍF II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.50 3.60 5.40 TB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ÍF II +0.10
ÍF II +1.00
TB +0.80
ÍF II +1.10
ÍF II +2.00
ÍF II +0.20
TB +0.90
Ngang nhau
TB +1.80
TB bàn ghi được/trận
2.80 3.40 2.20 ÍF II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.00 3.00 TB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ÍF II +0.30
ÍF II +0.80
TB +0.20
ÍF II +0.90
ÍF II +1.40
ÍF II +0.40
TB +0.30
ÍF II +0.20
TB +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 2.20 1.40 ÍF II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 TB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ÍF II tốt hơn
TB tốt hơn
ÍF II tốt hơn
TB tốt hơn
TB tốt hơn
ÍF II tốt hơn
ÍF II tốt hơn
ÍF II tốt hơn
ÍF II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

ÍF II
TB

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ÍF II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.8 3.4 2.2 2.5 2 3
Bàn thủng lưới/trận 1.8 2.2 1.4 2 1.6 2.4
Tổng bàn thắng/trận 4.6 5.6 3.6 4.5 3.6 5.4
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 80% 60% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Deild - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

ÍF II
  • D N HB II 1-1
  • W K NSÍ II 2-1
  • L N Hoyvík 1-2
  • W K EB / Streymur II 3-1
  • W N B36 II 9-3
  • L K Víkingur II 1-4
  • W K TB 3-0
  • W N EB / Streymur II 3-1
  • L N Víkingur II 3-4
  • W K Hoyvík 2-1
TB
  • D N Hoyvík 0-0
  • D K HB II 4-4
  • L N Víkingur II 2-3
  • W N NSÍ II 5-1
  • D K EB / Streymur II 2-2
  • W K B36 II 4-3
  • L N ÍF II 0-3
  • W K HB II 3-1
  • W N EB / Streymur II 3-1
  • L N B71 1-6
  • D vs HB II 1-1
  • L vs Hoyvík 1-2
  • W vs B36 II 9-3
  • W vs EB / Streymur II 3-1
  • L vs Víkingur II 3-4
  • D vs HB II 4-4
  • D vs EB / Streymur II 2-2
  • W vs B36 II 4-3
  • W vs HB II 3-1
  • D vs Suduroy 2-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
ÍF II
TB

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ÍF II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Deild · 1 Delid

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 B71 24 19 2 3 76:25 +51 59 W L W W W
2 Víkingur II 24 17 3 4 61:39 +22 54 W L W W L
3 Suduroy 24 16 2 6 73:33 +40 50 L W W W W
4 ÍF II 24 10 7 7 55:48 +7 37 D W L W W
5 TB 24 8 7 9 46:51 -5 31 D D L W D
6 B36 II 24 9 2 13 51:62 -11 29 W W L L L
7 NSÍ II 24 7 4 13 34:55 -21 25 L L W L L
8 Hoyvík 24 7 2 15 36:67 -31 23 D L W L L
9 HB II 24 5 7 12 30:41 -11 22 D D L L W
10 EB / Streymur II 24 3 2 19 30:71 -41 11 L W L L D
  • Promotion - Premier League
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Víkingur II 12 10 2 0 34:15 +19 32
2 B71 12 10 1 1 46:11 +35 31
3 Suduroy 11 8 2 1 42:17 +25 26
4 ÍF II 11 3 5 3 27:18 +9 14
5 TB 12 4 2 6 19:25 -6 14
6 B36 II 13 4 1 8 25:33 -8 13
7 NSÍ II 12 4 0 8 18:26 -8 12
8 HB II 12 2 4 6 16:19 -3 10
9 Hoyvík 12 3 0 9 17:33 -16 9
10 EB / Streymur II 13 2 2 9 20:31 -11 8
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 B71 12 9 1 2 30:14 +16 28
2 Suduroy 13 8 0 5 31:16 +15 24
3 ÍF II 13 7 2 4 28:30 -2 23
4 Víkingur II 12 7 1 4 27:24 +3 22
5 TB 12 4 5 3 27:26 +1 17
6 B36 II 11 5 1 5 26:29 -3 16
7 Hoyvík 12 4 2 6 19:34 -15 14
8 NSÍ II 12 3 4 5 16:29 -13 13
9 HB II 12 3 3 6 14:22 -8 12
10 EB / Streymur II 11 1 0 10 10:40 -30 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.