Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 4 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

1. Deild

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại 1. Deild - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Suduroy
HB IIChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
1. Deild · 1 Delid
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B71
|
24 | 19 | 2 | 3 | 76:25 | +51 | 59 | W L W W W |
| 2 |
Víkingur II
|
24 | 17 | 3 | 4 | 61:39 | +22 | 54 | W L W W L |
| 3 |
Suduroy
|
24 | 16 | 2 | 6 | 73:33 | +40 | 50 | L W W W W |
| 4 |
ÍF II
|
24 | 10 | 7 | 7 | 55:48 | +7 | 37 | D W L W W |
| 5 |
TB
|
24 | 8 | 7 | 9 | 46:51 | -5 | 31 | D D L W D |
| 6 |
B36 II
|
24 | 9 | 2 | 13 | 51:62 | -11 | 29 | W W L L L |
| 7 |
NSÍ II
|
24 | 7 | 4 | 13 | 34:55 | -21 | 25 | L L W L L |
| 8 |
Hoyvík
|
24 | 7 | 2 | 15 | 36:67 | -31 | 23 | D L W L L |
| 9 |
HB II
|
24 | 5 | 7 | 12 | 30:41 | -11 | 22 | D D L L W |
| 10 |
EB / Streymur II
|
24 | 3 | 2 | 19 | 30:71 | -41 | 11 | L W L L D |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Víkingur II
|
12 | 10 | 2 | 0 | 34:15 | +19 | 32 |
| 2 |
B71
|
12 | 10 | 1 | 1 | 46:11 | +35 | 31 |
| 3 |
Suduroy
|
11 | 8 | 2 | 1 | 42:17 | +25 | 26 |
| 4 |
ÍF II
|
11 | 3 | 5 | 3 | 27:18 | +9 | 14 |
| 5 |
TB
|
12 | 4 | 2 | 6 | 19:25 | -6 | 14 |
| 6 |
B36 II
|
13 | 4 | 1 | 8 | 25:33 | -8 | 13 |
| 7 |
NSÍ II
|
12 | 4 | 0 | 8 | 18:26 | -8 | 12 |
| 8 |
HB II
|
12 | 2 | 4 | 6 | 16:19 | -3 | 10 |
| 9 |
Hoyvík
|
12 | 3 | 0 | 9 | 17:33 | -16 | 9 |
| 10 |
EB / Streymur II
|
13 | 2 | 2 | 9 | 20:31 | -11 | 8 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B71
|
12 | 9 | 1 | 2 | 30:14 | +16 | 28 |
| 2 |
Suduroy
|
13 | 8 | 0 | 5 | 31:16 | +15 | 24 |
| 3 |
ÍF II
|
13 | 7 | 2 | 4 | 28:30 | -2 | 23 |
| 4 |
Víkingur II
|
12 | 7 | 1 | 4 | 27:24 | +3 | 22 |
| 5 |
TB
|
12 | 4 | 5 | 3 | 27:26 | +1 | 17 |
| 6 |
B36 II
|
11 | 5 | 1 | 5 | 26:29 | -3 | 16 |
| 7 |
Hoyvík
|
12 | 4 | 2 | 6 | 19:34 | -15 | 14 |
| 8 |
NSÍ II
|
12 | 3 | 4 | 5 | 16:29 | -13 | 13 |
| 9 |
HB II
|
12 | 3 | 3 | 6 | 14:22 | -8 | 12 |
| 10 |
EB / Streymur II
|
11 | 1 | 0 | 10 | 10:40 | -30 | 3 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.