3.45
2.50
3.60
Scores based on last 10 matches
2.80
1.70
1.10
60.00%
30.00%
10.00%
40.00%
60.00%
0.00%
0.00%
40.00%
100.00%
100.00%
60.00%
10.00%
30.00%
70.00%
90.00%
70.00%
30.00%
50.00%
100.00%
90.00%
50.00%
0.00%
10.00%
70.00%
100.00%
90.00%
30.00%
0.00%
10.00%
90.00%
100.00%
100.00%
10.00%
0.00%
0.00%
4.30
2.00
2.90
Scores based on last 5 home matches
2.60
2.00
0.60
80.00%
20.00%
0.00%
60.00%
40.00%
0.00%
0.00%
60.00%
100.00%
100.00%
40.00%
0.00%
0.00%
80.00%
100.00%
100.00%
20.00%
60.00%
100.00%
100.00%
40.00%
0.00%
0.00%
80.00%
100.00%
100.00%
20.00%
0.00%
0.00%
100.00%
100.00%
100.00%
0.00%
0.00%
0.00%
2.60
3.00
4.30
Scores based on last 5 away matches
3.00
1.40
1.60
40.00%
40.00%
20.00%
20.00%
80.00%
0.00%
0.00%
20.00%
100.00%
100.00%
80.00%
20.00%
60.00%
60.00%
80.00%
40.00%
40.00%
40.00%
100.00%
80.00%
60.00%
0.00%
20.00%
60.00%
100.00%
80.00%
40.00%
0.00%
20.00%
80.00%
100.00%
100.00%
20.00%
0.00%
0.00%
Phong độ 1X2
Phong độ Trên 2.5
Hệ số thắng
Hệ số Trên 2.5
Hệ số BTTS
TB tổng bàn thắng/trận
TB bàn ghi được/trận
TB bàn thủng lưới/trận
Tỷ lệ thắng
Tỷ lệ hòa
Tỷ lệ thua
Tỷ lệ giữ sạch lưới
Tỷ lệ BTTS
Thống kê lối chơi
Phạt góc
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Việt vị
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Thẻ vàng
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Thẻ đỏ
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Lỗi
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Tỷ lệ bàn thắng theo trận
Dưới 0.5
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Trên 0.5
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Dưới 1.5
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Trên 1.5
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Dưới 2.5
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Trên 2.5
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Dưới 3.5
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Trên 3.5
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Dưới 4.5
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Trên 4.5
Tổng
Ghi được
Thủng lưới
2.30
4.50
3.95
Scores based on last 10 matches
4.10
2.30
1.80
40.00%
20.00%
40.00%
10.00%
70.00%
0.00%
20.00%
10.00%
100.00%
80.00%
90.00%
10.00%
40.00%
30.00%
90.00%
60.00%
70.00%
10.00%
50.00%
80.00%
90.00%
50.00%
20.00%
50.00%
80.00%
100.00%
50.00%
20.00%
0.00%
60.00%
80.00%
100.00%
40.00%
20.00%
0.00%
4.00
4.00
3.60
Scores based on last 5 home matches
4.40
3.20
1.20
80.00%
0.00%
20.00%
20.00%
60.00%
0.00%
20.00%
20.00%
100.00%
80.00%
80.00%
20.00%
20.00%
60.00%
80.00%
80.00%
40.00%
20.00%
20.00%
100.00%
80.00%
80.00%
0.00%
40.00%
60.00%
100.00%
60.00%
40.00%
0.00%
40.00%
60.00%
100.00%
60.00%
40.00%
0.00%
0.60
5.00
4.30
Scores based on last 5 away matches
3.80
1.40
2.40
0.00%
40.00%
60.00%
0.00%
80.00%
0.00%
20.00%
0.00%
100.00%
80.00%
100.00%
0.00%
60.00%
0.00%
100.00%
40.00%
100.00%
0.00%
80.00%
60.00%
100.00%
20.00%
40.00%
60.00%
100.00%
100.00%
40.00%
0.00%
0.00%
80.00%
100.00%
100.00%
20.00%
0.00%
0.00%