Tobol 2 vs Jaiyq: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tobol 2
Tobol 2
phong độ sân nhà
L L L L W
1. Division
Sân chưa xác định
Logo Jaiyq
Jaiyq
phong độ sân khách
L D L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Tobol 2
Jaiyq

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tobol 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jaiyq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
1.00
2.30
1.95
3.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
4.00
3.00
5.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
2.25
1.90
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tobol 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jaiyq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W W D
L L L L W
L W L W D
vs
D L W L D
W W D W L
L D L L D
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O U O U O
O O O O O
vs
U U U O U
U U U U O
U O O U U
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y N Y N N
N N Y Y Y
vs
N N Y N Y
N N N Y Y
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.30 3.60 5.00 Tobol 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Jaiyq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tobol 2 +2.40
Tobol 2 +2.50
Tobol 2 +2.30
Tobol 2 +1.70
Tobol 2 +1.80
Tobol 2 +1.60
Tobol 2 +3.10
Tobol 2 +3.20
Tobol 2 +3.00
TB bàn ghi được/trận
2.20 1.60 2.80 Tobol 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.40 0.60 Jaiyq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tobol 2 +1.20
Tobol 2 +0.80
Tobol 2 +1.60
Tobol 2 +0.60
Tobol 2 +0.20
Tobol 2 +1.00
Tobol 2 +1.80
Tobol 2 +1.40
Tobol 2 +2.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 2.00 2.20 Tobol 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.40 1.40 Jaiyq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jaiyq tốt hơn
Jaiyq tốt hơn
Jaiyq tốt hơn
Jaiyq tốt hơn
Jaiyq tốt hơn
Jaiyq tốt hơn
Jaiyq tốt hơn
Jaiyq tốt hơn
Jaiyq tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tobol 2
Jaiyq

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tobol 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jaiyq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.2 1.6 2.8 1 1.4 0.6
Bàn thủng lưới/trận 2.1 2 2.2 0.9 0.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 4.3 3.6 5 1.9 1.8 2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 50% 80% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tobol 2
  • D K Aktobe Jas 4-4
  • W N Kaspij Aktau 2 3-0
  • W K Ekibastuz 5-1
  • L N Sport Academy Kairat 0-1
  • L K Taraz 1-3
  • L N Khan Tengri 3-4
  • W K Astana II 4-0
  • L K Arys 0-3
  • L N Shakhter Karagandy 0-2
  • L K Turan Turkistan 1-2
Jaiyq
  • D N Turan Turkistan 1-1
  • D K Akademiya Ontustik 0-0
  • L N Shakhter Karagandy 1-2
  • W N Yelimay Semey 2 2-0
  • L K Aktobe Jas 0-1
  • D N Kaspij Aktau 2 0-0
  • L K Ekibastuz 1-3
  • W N Taraz 2-0
  • D K Sport Academy Kairat 2-2
  • W N Khan Tengri 2-0
  • W vs Kaspij Aktau 2 3-0
  • L vs Sport Academy Kairat 0-1
  • L vs Khan Tengri 3-4
  • L vs Shakhter Karagandy 0-2
  • L vs Akademiya Ontustik 2-3
  • D vs Akademiya Ontustik 0-0
  • L vs Aktobe Jas 0-1
  • L vs Ekibastuz 1-3
  • D vs Sport Academy Kairat 2-2
  • L vs Astana II 0-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tobol 2
Jaiyq

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tobol 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jaiyq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division · 1st Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Shakhter Karagandy 24 21 2 1 66:8 +58 65 W D W W W
2 Sport Academy Kairat 23 17 5 1 66:12 +54 56 W D W W W
3 Turan Turkistan 23 16 2 5 51:21 +30 50 W W W W L
4 Akademiya Ontustik 24 13 4 7 36:29 +7 43 L D W W W
5 Astana II 24 10 3 11 42:49 -7 33 L W D W L
6 Jaiyq 23 9 4 10 21:26 -5 31 D L W L D
7 Taraz 23 8 6 9 30:32 -2 30 D D L W D
8 Kaspij Aktau 2 24 8 4 12 35:41 -6 28 W L L L L
9 Arys 24 8 3 13 32:45 -13 27 W W W W L
10 Ekibastuz 23 7 5 11 31:53 -22 26 L L L L L
11 Khan Tengri 23 7 4 12 29:44 -15 25 L D L W W
12 Aktobe Jas 24 6 6 12 42:73 -31 24 D L L L W
13 Tobol 2 24 4 5 15 44:61 -17 17 D W W L L
14 Yelimay Semey 2 24 3 3 18 19:50 -31 12 L L L L L
  • Promotion - Premier League
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhter Karagandy 12 11 1 0 34:1 +33 34
2 Sport Academy Kairat 12 8 4 0 36:5 +31 28
3 Turan Turkistan 12 8 1 3 27:13 +14 25
4 Astana II 12 8 1 3 31:18 +13 25
5 Akademiya Ontustik 12 7 2 3 20:14 +6 23
6 Taraz 11 6 3 2 20:12 +8 21
7 Kaspij Aktau 2 12 6 1 5 23:14 +9 19
8 Jaiyq 11 6 1 4 12:11 +1 19
9 Khan Tengri 12 5 2 5 14:13 +1 17
10 Aktobe Jas 12 5 2 5 23:30 -7 17
11 Arys 12 5 1 6 18:23 -5 16
12 Ekibastuz 11 3 4 4 16:22 -6 13
13 Tobol 2 12 2 4 6 27:30 -3 10
14 Yelimay Semey 2 12 2 1 9 10:27 -17 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhter Karagandy 12 10 1 1 32:7 +25 31
2 Sport Academy Kairat 11 9 1 1 30:7 +23 28
3 Turan Turkistan 11 8 1 2 24:8 +16 25
4 Akademiya Ontustik 12 6 2 4 16:15 +1 20
5 Ekibastuz 12 4 1 7 15:31 -16 13
6 Jaiyq 12 3 3 6 9:15 -6 12
7 Arys 12 3 2 7 14:22 -8 11
8 Taraz 12 2 3 7 10:20 -10 9
9 Kaspij Aktau 2 12 2 3 7 12:27 -15 9
10 Khan Tengri 11 2 2 7 15:31 -16 8
11 Astana II 12 2 2 8 11:31 -20 8
12 Tobol 2 12 2 1 9 17:31 -14 7
13 Aktobe Jas 12 1 4 7 19:43 -24 7
14 Yelimay Semey 2 12 1 2 9 9:23 -14 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.