Super Nova vs Grobiņa: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Super Nova
Super Nova
phong độ sân nhà
W L D W L
Virsliga
Slokas Stadionā
Logo Grobiņa
Grobiņa
phong độ sân khách
L L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Super Nova
Grobiņa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Super Nova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grobiņa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.30
2.60
1.95
3.60
0.30
Hệ số Trên 2.5
1.00
1.00
1.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.25
1.90
2.60
3.10
2.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Super Nova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grobiņa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W L L
W L D W L
D W D W L
vs
L W L D D
W W D W D
L L L L D
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
U O U U U
U O U U U
vs
O U U U U
U O O U U
O O O U U
Phong độ BTTS
Y N N N N
N Y N N N
N Y Y N N
vs
Y N N N Y
N Y Y N N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.40 1.40 1.40 Super Nova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.00 3.60 Grobiņa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grobiņa +1.40
Grobiņa +0.60
Grobiņa +2.20
Grobiņa +1.40
Grobiņa +0.60
Grobiņa +2.20
Grobiņa +1.40
Grobiņa +0.60
Grobiņa +2.20
TB bàn ghi được/trận
0.80 0.80 0.80 Super Nova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.40 0.60 Grobiņa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grobiņa +0.20
Grobiņa +0.60
Super Nova +0.20
Grobiņa +0.20
Grobiņa +0.60
Super Nova +0.20
Grobiņa +0.20
Grobiņa +0.60
Super Nova +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 0.60 0.60 Super Nova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 0.60 3.00 Grobiņa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Super Nova tốt hơn
Ngang nhau
Super Nova tốt hơn
Super Nova tốt hơn
Ngang nhau
Super Nova tốt hơn
Super Nova tốt hơn
Ngang nhau
Super Nova tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Super Nova
Grobiņa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Super Nova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grobiņa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 0.8 0.8 1 1.4 0.6
Bàn thủng lưới/trận 0.6 0.6 0.6 1.8 0.6 3
Tổng bàn thắng/trận 1.4 1.4 1.4 2.8 2 3.6
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Virsliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Super Nova
  • L K Ogre United 0-1
  • L N Riga 0-1
  • W N Tukums 1-0
  • W K FS Jelgava 1-0
  • D K Auda 1-1
  • D N BFC Daugavpils 0-0
  • L N FK Liepaja 1-2
  • W N Grobiņa 2-0
  • L N Ogre United 1-2
  • W K Tukums 2-1
Grobiņa
  • D K Tukums 1-1
  • D N FS Jelgava 0-0
  • L K Auda 0-1
  • W N BFC Daugavpils 1-0
  • L K FK Liepaja 1-3
  • L K Rīgas FS 1-6
  • L K Riga 0-4
  • D N Ogre United 2-2
  • L K Super Nova 0-2
  • W N Tukums 3-1
  • L vs Riga 0-1
  • W vs Tukums 1-0
  • D vs BFC Daugavpils 0-0
  • L vs FK Liepaja 1-2
  • W vs Grobiņa 2-0
  • D vs Tukums 1-1
  • L vs Auda 0-1
  • L vs FK Liepaja 1-3
  • L vs Rīgas FS 1-6
  • L vs Riga 0-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Super Nova
Grobiņa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Super Nova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grobiņa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

3 dự đoán cho trận này

Latvia - Virsliga
2026-10-10 14:00:00
Super Nova logo
Super Nova
versus
Grobiņa logo
Grobiņa
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.11
Độ tin cậy: 90%
Latvia - Virsliga
2026-10-10 14:00:00
Super Nova logo
Super Nova
versus
Grobiņa logo
Grobiņa
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.45
Độ tin cậy: 90%
Latvia - Virsliga
2026-10-10 14:00:00
Super Nova logo
Super Nova
versus
Grobiņa logo
Grobiņa
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.40
Độ tin cậy: 85%

Bảng xếp hạng

Virsliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Rīgas FS 30 23 5 2 71:22 +49 74 D W D W D
2 Riga 31 22 7 2 86:30 +56 73 W W D D L
3 Auda 31 18 7 6 49:30 +19 61 D W D W D
4 FK Liepaja 31 12 7 12 41:43 -2 43 D D D W L
5 BFC Daugavpils 31 10 9 12 35:35 0 39 D L D L D
6 Super Nova 30 10 5 15 29:40 -11 35 L L W W D
7 FS Jelgava 31 8 8 15 32:49 -17 32 L D L W W
8 Grobiņa 31 5 11 15 21:52 -31 26 D D L W L
9 Tukums 31 5 9 17 44:61 -17 24 D L W L L
10 Ogre United 31 4 6 21 30:76 -46 18 W L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Riga 16 12 4 0 46:14 +32 40
2 Auda 17 10 3 4 29:16 +13 33
3 Rīgas FS 14 9 4 1 42:12 +30 31
4 FK Liepaja 14 8 3 3 26:14 +12 27
5 BFC Daugavpils 16 8 2 6 18:13 +5 26
6 Tukums 16 5 5 6 28:24 +4 20
7 Grobiņa 15 3 6 6 12:19 -7 15
8 FS Jelgava 16 4 2 10 13:25 -12 14
9 Super Nova 15 3 3 9 15:25 -10 12
10 Ogre United 15 2 5 8 17:30 -13 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rīgas FS 16 14 1 1 29:10 +19 43
2 Riga 15 10 3 2 40:16 +24 33
3 Auda 14 8 4 2 20:14 +6 28
4 Super Nova 15 7 2 6 14:15 -1 23
5 FS Jelgava 15 4 6 5 19:24 -5 18
6 FK Liepaja 17 4 4 9 15:29 -14 16
7 BFC Daugavpils 15 2 7 6 17:22 -5 13
8 Grobiņa 16 2 5 9 9:33 -24 11
9 Ogre United 16 2 1 13 13:46 -33 7
10 Tukums 15 0 4 11 16:37 -21 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.