Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 2.5 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Virsliga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Virsliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Super Nova
GrobiņaChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
3 dự đoán cho trận này
Virsliga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rīgas FS
|
30 | 23 | 5 | 2 | 71:22 | +49 | 74 | D W D W D |
| 2 |
Riga
|
31 | 22 | 7 | 2 | 86:30 | +56 | 73 | W W D D L |
| 3 |
Auda
|
31 | 18 | 7 | 6 | 49:30 | +19 | 61 | D W D W D |
| 4 |
FK Liepaja
|
31 | 12 | 7 | 12 | 41:43 | -2 | 43 | D D D W L |
| 5 |
BFC Daugavpils
|
31 | 10 | 9 | 12 | 35:35 | 0 | 39 | D L D L D |
| 6 |
Super Nova
|
30 | 10 | 5 | 15 | 29:40 | -11 | 35 | L L W W D |
| 7 |
FS Jelgava
|
31 | 8 | 8 | 15 | 32:49 | -17 | 32 | L D L W W |
| 8 |
Grobiņa
|
31 | 5 | 11 | 15 | 21:52 | -31 | 26 | D D L W L |
| 9 |
Tukums
|
31 | 5 | 9 | 17 | 44:61 | -17 | 24 | D L W L L |
| 10 |
Ogre United
|
31 | 4 | 6 | 21 | 30:76 | -46 | 18 | W L D L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga
|
16 | 12 | 4 | 0 | 46:14 | +32 | 40 |
| 2 |
Auda
|
17 | 10 | 3 | 4 | 29:16 | +13 | 33 |
| 3 |
Rīgas FS
|
14 | 9 | 4 | 1 | 42:12 | +30 | 31 |
| 4 |
FK Liepaja
|
14 | 8 | 3 | 3 | 26:14 | +12 | 27 |
| 5 |
BFC Daugavpils
|
16 | 8 | 2 | 6 | 18:13 | +5 | 26 |
| 6 |
Tukums
|
16 | 5 | 5 | 6 | 28:24 | +4 | 20 |
| 7 |
Grobiņa
|
15 | 3 | 6 | 6 | 12:19 | -7 | 15 |
| 8 |
FS Jelgava
|
16 | 4 | 2 | 10 | 13:25 | -12 | 14 |
| 9 |
Super Nova
|
15 | 3 | 3 | 9 | 15:25 | -10 | 12 |
| 10 |
Ogre United
|
15 | 2 | 5 | 8 | 17:30 | -13 | 11 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rīgas FS
|
16 | 14 | 1 | 1 | 29:10 | +19 | 43 |
| 2 |
Riga
|
15 | 10 | 3 | 2 | 40:16 | +24 | 33 |
| 3 |
Auda
|
14 | 8 | 4 | 2 | 20:14 | +6 | 28 |
| 4 |
Super Nova
|
15 | 7 | 2 | 6 | 14:15 | -1 | 23 |
| 5 |
FS Jelgava
|
15 | 4 | 6 | 5 | 19:24 | -5 | 18 |
| 6 |
FK Liepaja
|
17 | 4 | 4 | 9 | 15:29 | -14 | 16 |
| 7 |
BFC Daugavpils
|
15 | 2 | 7 | 6 | 17:22 | -5 | 13 |
| 8 |
Grobiņa
|
16 | 2 | 5 | 9 | 9:33 | -24 | 11 |
| 9 |
Ogre United
|
16 | 2 | 1 | 13 | 13:46 | -33 | 7 |
| 10 |
Tukums
|
15 | 0 | 4 | 11 | 16:37 | -21 | 4 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.