IF Ready vs Union Carl Berner: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo IF Ready
IF Ready
phong độ sân nhà
D D L W L
3. Division - Girone 1
Gressbanen
Logo Union Carl Berner
Union Carl Berner
phong độ sân khách
L L L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

IF Ready
Union Carl Berner

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

IF Ready (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Union Carl Berner (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
1.60
2.00
2.30
2.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
4.65
5.00
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

IF Ready (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Union Carl Berner (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L W
D D L W L
L L L W W
vs
D W W D W
L D W D W
L L L W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O U O O O
O O O O O
vs
U O O U O
O U O U O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
5.20 5.00 5.40 IF Ready (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 4.00 3.20 Union Carl Berner (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
IF Ready +1.60
IF Ready +1.20
IF Ready +2.00
IF Ready +1.40
IF Ready +1.00
IF Ready +1.80
IF Ready +1.80
IF Ready +1.40
IF Ready +2.20
TB bàn ghi được/trận
2.40 2.40 2.40 IF Ready (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.60 1.20 Union Carl Berner (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
IF Ready +0.50
Union Carl Berner +0.20
IF Ready +1.20
IF Ready +0.50
Union Carl Berner +0.20
IF Ready +1.20
IF Ready +0.50
Union Carl Berner +0.20
IF Ready +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.80 2.60 3.00 IF Ready (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.40 2.00 Union Carl Berner (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Union Carl Berner tốt hơn
Union Carl Berner tốt hơn
Union Carl Berner tốt hơn
Union Carl Berner tốt hơn
Union Carl Berner tốt hơn
Union Carl Berner tốt hơn
Union Carl Berner tốt hơn
Union Carl Berner tốt hơn
Union Carl Berner tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

IF Ready
Union Carl Berner

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

IF Ready (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Union Carl Berner (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.4 2.4 2.4 1.9 2.6 1.2
Bàn thủng lưới/trận 2.8 2.6 3 1.7 1.4 2
Tổng bàn thắng/trận 5.2 5 5.4 3.6 4 3.2
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 90% 100% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. Division - Girone 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

IF Ready
  • W K Bærum 2-1
  • L N SF Grei 2-3
  • W K KFUM II 5-2
  • W N Ullern 4-3
  • L K Frigg 2-5
  • L N Gamle Oslo 2-3
  • L K Vålerenga II 3-4
  • D N Heming 1-1
  • L K Asker 0-3
  • D N Frigg 3-3
Union Carl Berner
  • W N Lokomotiv Oslo 4-1
  • D N KFUM II 1-1
  • W N Frigg 6-2
  • W K Bærum 2-1
  • D N Nordstrand 1-1
  • W K SF Grei 1-0
  • L K Ullern 1-4
  • L N Konnerud 1-2
  • L K Gamle Oslo 1-3
  • L N Asker 1-2
  • L vs SF Grei 2-3
  • W vs Ullern 4-3
  • L vs Gamle Oslo 2-3
  • D vs Heming 1-1
  • D vs Frigg 3-3
  • W vs Bærum 2-1
  • W vs SF Grei 1-0
  • L vs Ullern 1-4
  • L vs Gamle Oslo 1-3
  • L vs Vålerenga II 1-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
IF Ready
Union Carl Berner

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

IF Ready (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Union Carl Berner (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. Division - Girone 1 · Group A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Asker 21 18 1 2 74:29 +45 55 L W W W W
2 Heming 22 13 4 5 58:36 +22 43 D W W W L
3 Gamle Oslo 22 13 2 7 69:42 +27 41 D L L L W
4 Vålerenga II 22 12 1 9 50:58 -8 37 W W L W W
5 IF Ready 22 10 6 6 55:43 +12 36 W L W W L
6 Bærum 22 11 2 9 62:41 +21 35 L L L L W
7 Union Carl Berner 22 11 2 9 40:32 +8 35 W D W W D
8 Frigg 21 9 6 6 50:45 +5 33 D L W L W
9 KFUM II 22 7 3 12 43:62 -19 24 L D W L L
10 Ullern 22 7 2 13 42:58 -16 23 W L W L L
11 Lokomotiv Oslo 22 7 2 13 40:65 -25 23 L W L W W
12 Nordstrand 22 6 2 14 36:51 -15 20 L L W D L
13 SF Grei 22 6 1 15 40:72 -32 19 W W L L L
14 Konnerud 22 5 2 15 34:59 -25 17 D L L W L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Asker 10 9 0 1 36:12 +24 27
2 Vålerenga II 11 9 0 2 26:22 +4 27
3 Heming 11 8 1 2 29:13 +16 25
4 Gamle Oslo 11 7 1 3 42:21 +21 22
5 Bærum 11 7 0 4 36:20 +16 21
6 IF Ready 11 5 3 3 30:20 +10 18
7 Frigg 12 4 5 3 27:22 +5 17
8 Union Carl Berner 11 5 2 4 20:17 +3 17
9 Lokomotiv Oslo 10 5 0 5 17:21 -4 15
10 Konnerud 11 4 2 5 23:23 0 14
11 KFUM II 11 4 1 6 25:29 -4 13
12 Nordstrand 11 3 1 7 20:26 -6 10
13 Ullern 11 3 1 7 20:32 -12 10
14 SF Grei 11 3 1 7 24:40 -16 10
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Asker 11 9 1 1 38:17 +21 28
2 Gamle Oslo 11 6 1 4 27:21 +6 19
3 Heming 11 5 3 3 29:23 +6 18
4 Union Carl Berner 11 6 0 5 20:15 +5 18
5 IF Ready 11 5 3 3 25:23 +2 18
6 Frigg 9 5 1 3 23:23 0 16
7 Bærum 11 4 2 5 26:21 +5 14
8 Ullern 11 4 1 6 22:26 -4 13
9 KFUM II 11 3 2 6 18:33 -15 11
10 Nordstrand 11 3 1 7 16:25 -9 10
11 Vålerenga II 11 3 1 7 24:36 -12 10
12 SF Grei 11 3 0 8 16:32 -16 9
13 Lokomotiv Oslo 12 2 2 8 23:44 -21 8
14 Konnerud 11 1 0 10 11:36 -25 3