Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội gần đây thường chơi những trận chặt chẽ, ít bàn thắng, trung bình 2 bàn mỗi trận.
Xu hướng ít bàn

Championship

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Championship - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Livingston
PartickChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
4 dự đoán cho trận này
Championship · Division1
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stenhousemuir
|
8 | 7 | 1 | 0 | 12:2 | +10 | 22 | W W W W W |
| 2 |
Raith Rovers
|
9 | 5 | 2 | 2 | 13:6 | +7 | 17 | W L D W W |
| 3 |
Partick
|
8 | 4 | 3 | 1 | 8:2 | +6 | 15 | W D L W D |
| 4 |
Livingston
|
9 | 4 | 1 | 4 | 13:9 | +4 | 13 | L W D W L |
| 5 |
Dunfermline
|
7 | 3 | 3 | 1 | 6:4 | +2 | 12 | W W D W L |
| 6 |
Ayr Utd
|
9 | 3 | 2 | 4 | 9:10 | -1 | 11 | W L W L L |
| 7 |
Arbroath
|
9 | 3 | 2 | 4 | 6:13 | -7 | 11 | L W L L D |
| 8 |
Inverness CT
|
8 | 2 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 10 | W D W L L |
| 9 |
Queen's Park
|
8 | 1 | 1 | 6 | 4:13 | -9 | 4 | L L L W D |
| 10 |
Morton
|
9 | 0 | 1 | 8 | 5:17 | -12 | 1 | L L L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stenhousemuir
|
4 | 4 | 0 | 0 | 7:1 | +6 | 12 |
| 2 |
Partick
|
5 | 3 | 2 | 0 | 6:0 | +6 | 11 |
| 3 |
Arbroath
|
4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | +2 | 8 |
| 4 |
Raith Rovers
|
4 | 2 | 1 | 1 | 7:3 | +4 | 7 |
| 5 |
Dunfermline
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | +3 | 7 |
| 6 |
Livingston
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7:5 | +2 | 7 |
| 7 |
Inverness CT
|
4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 0 | 5 |
| 8 |
Ayr Utd
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | -1 | 4 |
| 9 |
Queen's Park
|
4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | -4 | 3 |
| 10 |
Morton
|
5 | 0 | 0 | 5 | 3:10 | -7 | 0 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stenhousemuir
|
4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | +4 | 10 |
| 2 |
Raith Rovers
|
5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | +3 | 10 |
| 3 |
Ayr Utd
|
5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 0 | 7 |
| 4 |
Livingston
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6:4 | +2 | 6 |
| 5 |
Inverness CT
|
4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 0 | 5 |
| 6 |
Dunfermline
|
4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 5 |
| 7 |
Partick
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 |
| 8 |
Arbroath
|
5 | 1 | 0 | 4 | 2:11 | -9 | 3 |
| 9 |
Morton
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2:7 | -5 | 1 |
| 10 |
Queen's Park
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | -5 | 1 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.