Celje vs Aluminij: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Celje
Celje
phong độ sân nhà
L D D W L
1. SNL
Stadion Z'dežele
Logo Aluminij
Aluminij
phong độ sân khách
L L W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Celje
Aluminij

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Celje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aluminij (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
1.60
2.30
1.95
1.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.50
1.00
4.00
Hệ số BTTS
3.45
3.60
3.30
3.10
2.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Celje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aluminij (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L D
L D D W L
W L W L D
vs
L L D W D
D W L L D
L L W W D
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
O O U U U
O O U O U
vs
U U U O O
U O U U U
O U O O O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y Y Y N N
Y Y N Y N
vs
N N N Y Y
Y Y N N N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.20 2.80 Celje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 2.20 3.80 Aluminij (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aluminij +0.50
Celje +0.30
Aluminij +1.30
Aluminij +0.80
Ngang nhau
Aluminij +1.60
Aluminij +0.20
Celje +0.60
Aluminij +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.00 1.40 Celje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.00 2.20 Aluminij (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aluminij +0.40
Celje +0.20
Aluminij +1.00
Aluminij +0.60
Ngang nhau
Aluminij +1.20
Aluminij +0.20
Celje +0.40
Aluminij +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.20 1.40 Celje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Aluminij (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celje tốt hơn
Aluminij tốt hơn
Celje tốt hơn
Celje tốt hơn
Ngang nhau
Celje tốt hơn
Ngang nhau
Aluminij tốt hơn
Celje tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Celje
Aluminij

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Celje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aluminij (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1 1.4 1.6 1 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.2 1.4 1.4 1.2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.2 2.8 3 2.2 3.8
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. SNL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Celje
  • D K Mura 0-0
  • L K Bravo 1-2
  • L N Koper 0-1
  • W K Aluminij 2-0
  • L K Brinje-Grosuplje 1-4
  • W K Nafta 3-1
  • W N Olimpija Ljubljana 1-0
  • D N Maribor 1-1
  • D N Mura 2-2
  • W K Primorje 4-0
Aluminij
  • D K Maribor 2-2
  • W K Mura 6-1
  • D N Bravo 0-0
  • L N Celje 0-2
  • L N Koper 0-1
  • W N Brinje-Grosuplje 4-2
  • W K Radomlje 3-1
  • D N Nafta 1-1
  • L K Olimpija Ljubljana 0-1
  • D N Maribor 0-0
  • L vs Koper 0-1
  • W vs Olimpija Ljubljana 1-0
  • D vs Maribor 1-1
  • D vs Mura 2-2
  • L vs Koper 1-2
  • D vs Maribor 2-2
  • W vs Mura 6-1
  • W vs Radomlje 3-1
  • L vs Olimpija Ljubljana 0-1
  • L vs Maribor 0-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Celje
Aluminij

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Celje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aluminij (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

3 dự đoán cho trận này

Slovenia - 1. SNL
2026-10-10 16:30:00
Celje logo
Celje
versus
Aluminij logo
Aluminij
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 2.55
Độ tin cậy: 90%
Slovenia - 1. SNL
2026-10-10 16:30:00
Celje logo
Celje
versus
Aluminij logo
Aluminij
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.11
Độ tin cậy: 85%
Slovenia - 1. SNL
2026-10-10 16:30:00
Celje logo
Celje
versus
Aluminij logo
Aluminij
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 3.20
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

1. SNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Maribor 10 5 5 0 19:8 +11 20 D W D W W
2 Koper 10 5 3 2 11:8 +3 18 W L W W W
3 Bravo 10 5 3 2 12:10 +2 18 W W D W L
4 Olimpija Ljubljana 10 4 2 4 10:8 +2 14 L W W D W
5 Aluminij 10 3 4 3 16:11 +5 13 D W D L L
6 Nafta 10 4 1 5 17:16 +1 13 L W W L L
7 Celje 9 3 3 3 11:11 0 12 D L L W L
8 Brinje-Grosuplje 10 3 2 5 14:18 -4 11 W L L W L
9 Mura 10 2 3 5 10:21 -11 9 D L D L L
10 Radomlje 9 1 2 6 9:18 -9 5 L L L D L
  • Qualifying
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Maribor 5 3 2 0 11:4 +7 11
2 Olimpija Ljubljana 5 3 1 1 6:3 +3 10
3 Bravo 5 3 1 1 7:6 +1 10
4 Brinje-Grosuplje 5 2 1 2 9:7 +2 7
5 Nafta 5 2 0 3 11:11 0 6
6 Aluminij 6 1 3 2 5:6 -1 6
7 Koper 4 1 2 1 5:5 0 5
8 Celje 4 1 2 1 4:4 0 5
9 Mura 5 1 1 3 3:10 -7 4
10 Radomlje 5 0 1 4 2:10 -8 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Koper 6 4 1 1 6:3 +3 13
2 Maribor 5 2 3 0 8:4 +4 9
3 Bravo 5 2 2 1 5:4 +1 8
4 Aluminij 4 2 1 1 11:5 +6 7
5 Nafta 5 2 1 2 6:5 +1 7
6 Celje 5 2 1 2 7:7 0 7
7 Mura 5 1 2 2 7:11 -4 5
8 Radomlje 4 1 1 2 7:8 -1 4
9 Olimpija Ljubljana 5 1 1 3 4:5 -1 4
10 Brinje-Grosuplje 5 1 1 3 5:11 -6 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.