Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 2.8 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

K League 1

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại K League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Gimcheon Sangmu FC
FC AnyangChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
4 dự đoán cho trận này
K League 1 · K-League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Seoul
|
30 | 19 | 5 | 6 | 56:25 | +31 | 62 | L W L W W |
| 2 |
Ulsan Hyundai FC
|
30 | 14 | 5 | 11 | 45:40 | +5 | 47 | L W W D W |
| 3 |
Jeju United FC
|
30 | 12 | 10 | 8 | 35:29 | +6 | 46 | W D W D W |
| 4 |
Jeonbuk Motors
|
30 | 11 | 11 | 8 | 38:28 | +10 | 44 | D L D W D |
| 5 |
Gangwon FC
|
30 | 10 | 13 | 7 | 36:28 | +8 | 43 | D L D D W |
| 6 |
Daejeon Citizen
|
30 | 10 | 10 | 10 | 46:37 | +9 | 40 | D D W W L |
| 7 |
Pohang Steelers
|
30 | 11 | 7 | 12 | 28:34 | -6 | 40 | W D D L D |
| 8 |
Incheon United
|
30 | 10 | 9 | 11 | 36:33 | +3 | 39 | D D L W L |
| 9 |
FC Anyang
|
30 | 9 | 11 | 10 | 38:47 | -9 | 38 | W D L L D |
| 10 |
Gimcheon Sangmu FC
|
30 | 5 | 18 | 7 | 30:36 | -6 | 33 | W D D D L |
| 11 |
Bucheon FC 1995
|
30 | 7 | 11 | 12 | 31:40 | -9 | 32 | L D L L D |
| 12 |
Gwangju FC
|
30 | 1 | 12 | 17 | 21:63 | -42 | 15 | D D L D L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Seoul
|
13 | 8 | 2 | 3 | 22:10 | +12 | 26 |
| 2 |
Ulsan Hyundai FC
|
15 | 8 | 1 | 6 | 26:23 | +3 | 25 |
| 3 |
Jeonbuk Motors
|
15 | 7 | 3 | 5 | 23:17 | +6 | 24 |
| 4 |
Jeju United FC
|
17 | 5 | 7 | 5 | 18:18 | 0 | 22 |
| 5 |
Gangwon FC
|
15 | 4 | 8 | 3 | 17:13 | +4 | 20 |
| 6 |
Incheon United
|
15 | 5 | 4 | 6 | 17:16 | +1 | 19 |
| 7 |
Daejeon Citizen
|
15 | 4 | 6 | 5 | 19:19 | 0 | 18 |
| 8 |
FC Anyang
|
15 | 4 | 5 | 6 | 17:27 | -10 | 17 |
| 9 |
Bucheon FC 1995
|
17 | 3 | 7 | 7 | 18:26 | -8 | 16 |
| 10 |
Pohang Steelers
|
13 | 4 | 3 | 6 | 6:11 | -5 | 15 |
| 11 |
Gimcheon Sangmu FC
|
14 | 1 | 10 | 3 | 14:20 | -6 | 13 |
| 12 |
Gwangju FC
|
16 | 1 | 5 | 10 | 12:31 | -19 | 8 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Seoul
|
17 | 11 | 3 | 3 | 34:15 | +19 | 36 |
| 2 |
Pohang Steelers
|
17 | 7 | 4 | 6 | 22:23 | -1 | 25 |
| 3 |
Jeju United FC
|
13 | 7 | 3 | 3 | 17:11 | +6 | 24 |
| 4 |
Gangwon FC
|
15 | 6 | 5 | 4 | 19:15 | +4 | 23 |
| 5 |
Daejeon Citizen
|
15 | 6 | 4 | 5 | 27:18 | +9 | 22 |
| 6 |
Ulsan Hyundai FC
|
15 | 6 | 4 | 5 | 19:17 | +2 | 22 |
| 7 |
FC Anyang
|
15 | 5 | 6 | 4 | 21:20 | +1 | 21 |
| 8 |
Jeonbuk Motors
|
15 | 4 | 8 | 3 | 15:11 | +4 | 20 |
| 9 |
Incheon United
|
15 | 5 | 5 | 5 | 19:17 | +2 | 20 |
| 10 |
Gimcheon Sangmu FC
|
16 | 4 | 8 | 4 | 16:16 | 0 | 20 |
| 11 |
Bucheon FC 1995
|
13 | 4 | 4 | 5 | 13:14 | -1 | 16 |
| 12 |
Gwangju FC
|
14 | 0 | 7 | 7 | 9:32 | -23 | 7 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.