Busan Transportation vs Yeoju Sejong: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Busan Transportation
Busan Transportation
phong độ sân nhà
W L D L W
K3 League
Busan Asiad Auxiliary Stadium
Logo Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
phong độ sân khách
D W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Busan Transportation
Yeoju Sejong

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yeoju Sejong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.30
1.30
2.30
3.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
4.30
3.60
5.00
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yeoju Sejong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D L L
W L D L W
W L D L L
vs
W L L L W
W D W L W
D W L L L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O O U U O
O O U O O
vs
O U U O O
U U U U O
U O U U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y Y N Y
Y Y Y Y Y
vs
Y N N Y Y
N Y N N Y
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.10 3.60 4.60 Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.60 2.00 Yeoju Sejong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Busan Transportation +2.30
Busan Transportation +2.50
Busan Transportation +2.10
Busan Transportation +1.80
Busan Transportation +2.00
Busan Transportation +1.60
Busan Transportation +2.80
Busan Transportation +3.00
Busan Transportation +2.60
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.00 2.00 Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Yeoju Sejong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Busan Transportation +1.10
Busan Transportation +1.00
Busan Transportation +1.20
Busan Transportation +1.10
Busan Transportation +1.00
Busan Transportation +1.20
Busan Transportation +1.10
Busan Transportation +1.00
Busan Transportation +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.60 2.60 Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.60 1.20 Yeoju Sejong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yeoju Sejong tốt hơn
Yeoju Sejong tốt hơn
Yeoju Sejong tốt hơn
Yeoju Sejong tốt hơn
Yeoju Sejong tốt hơn
Yeoju Sejong tốt hơn
Yeoju Sejong tốt hơn
Yeoju Sejong tốt hơn
Yeoju Sejong tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Busan Transportation
Yeoju Sejong

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yeoju Sejong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2 2 0.9 1 0.8
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1.6 2.6 0.9 0.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 4.1 3.6 4.6 1.8 1.6 2
Tỷ lệ BTTS 80% 60% 100% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại K3 League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Busan Transportation
  • L K Mokpo City 1-3
  • L K Dangjin Citizen 3-5
  • D K Gangneung City 1-1
  • L K Ulsan Citizen 1-2
  • W N Changwon City 4-3
  • W K Yangpyeong 4-2
  • W K Siheung Citizen 2-0
  • L N Daejeon Korail 0-1
  • D N Gyeongju HNP 1-1
  • D K Pocheon 1-1
Yeoju Sejong
  • W N Jeonbuk Motors II 2-1
  • L K Chuncheon 1-2
  • L K Pocheon 0-1
  • L K Mokpo City 0-1
  • W K Dangjin Citizen 2-1
  • D K Gangneung City 1-1
  • L K Ulsan Citizen 0-1
  • D K Changwon City 2-2
  • W K Yangpyeong 2-1
  • L N Siheung Citizen 0-1
  • W vs Changwon City 4-3
  • L vs Daejeon Korail 0-1
  • D vs Gyeongju HNP 1-1
  • L vs Chuncheon 2-3
  • W vs Mokpo City 3-0
  • L vs Chuncheon 1-2
  • L vs Pocheon 0-1
  • L vs Mokpo City 0-1
  • W vs Dangjin Citizen 2-1
  • D vs Gangneung City 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Busan Transportation
Yeoju Sejong

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yeoju Sejong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

K3 League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Siheung Citizen 23 17 4 2 37:20 +17 55 W W W W W
2 Pocheon 23 13 7 3 38:19 +19 46 D W W L W
3 Daejeon Korail 23 12 5 6 33:18 +15 41 W L W W L
4 Busan Transportation 23 10 7 6 40:29 +11 37 L L D L W
5 Gyeongju HNP 23 9 8 6 35:31 +4 35 W W W W D
6 Dangjin Citizen 23 9 4 10 46:39 +7 31 L W L L W
7 Chuncheon 23 8 6 9 39:35 +4 30 D W W W L
8 Changwon City 23 7 8 8 26:28 -2 29 W L L L L
9 Ulsan Citizen 23 8 4 11 24:26 -2 28 L W L W W
10 Yeoju Sejong 23 7 7 9 26:29 -3 28 W L L L W
11 Gangneung City 23 7 6 10 21:32 -11 27 L L D W W
12 Mokpo City 23 5 9 9 22:36 -14 24 W W L W L
13 Yangpyeong 23 3 8 12 28:45 -17 17 L L L L D
14 Jeonbuk Motors II 23 1 7 15 23:51 -28 10 L L L L D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Siheung Citizen 12 8 3 1 19:11 +8 27
2 Pocheon 12 7 4 1 22:8 +14 25
3 Busan Transportation 12 6 3 3 21:11 +10 21
4 Chuncheon 12 5 4 3 24:16 +8 19
5 Daejeon Korail 10 6 0 4 15:7 +8 18
6 Changwon City 12 4 6 2 14:11 +3 18
7 Dangjin Citizen 12 5 2 5 30:21 +9 17
8 Gyeongju HNP 10 4 4 2 16:12 +4 16
9 Yeoju Sejong 11 4 4 3 16:15 +1 16
10 Gangneung City 12 4 4 4 9:11 -2 16
11 Ulsan Citizen 13 4 2 7 13:14 -1 14
12 Mokpo City 12 3 5 4 12:13 -1 14
13 Yangpyeong 10 3 1 6 18:24 -6 10
14 Jeonbuk Motors II 11 1 3 7 14:21 -7 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Siheung Citizen 11 9 1 1 18:9 +9 28
2 Daejeon Korail 13 6 5 2 18:11 +7 23
3 Pocheon 11 6 3 2 16:11 +5 21
4 Gyeongju HNP 13 5 4 4 19:19 0 19
5 Busan Transportation 11 4 4 3 19:18 +1 16
6 Ulsan Citizen 10 4 2 4 11:12 -1 14
7 Dangjin Citizen 11 4 2 5 16:18 -2 14
8 Yeoju Sejong 12 3 3 6 10:14 -4 12
9 Chuncheon 11 3 2 6 15:19 -4 11
10 Changwon City 11 3 2 6 12:17 -5 11
11 Gangneung City 11 3 2 6 12:21 -9 11
12 Mokpo City 11 2 4 5 10:23 -13 10
13 Yangpyeong 13 0 7 6 10:21 -11 7
14 Jeonbuk Motors II 12 0 4 8 9:30 -21 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.