Progrès Sakiet Eddaïer vs CS Sfaxien: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Progrès Sakiet Eddaïer
Progrès Sakiet Eddaïer
phong độ sân nhà
W W
Ligue 1
Stade Municipal Sakiet Eddaier
Logo CS Sfaxien
CS Sfaxien
phong độ sân khách
W W D D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Progrès Sakiet Eddaïer
CS Sfaxien

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Progrès Sakiet Eddaïer (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Sfaxien (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.25
5.00
1.50
3.60
4.30
2.90
Hệ số Trên 2.5
0.00
0.00
0.00
1.00
2.00
0.00
Hệ số BTTS
2.00
1.50
2.50
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Progrès Sakiet Eddaïer (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Sfaxien (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W D
W W
D D
vs
D D W D W
D W W W W
W W D D D
Phong độ Trên 2.5
U U U U
U U
U U
vs
U U O U U
U U O O U
U U U U U
Phong độ BTTS
N N N Y
N N
N Y
vs
Y Y Y Y N
Y N N Y N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.25 1.50 1.00 Progrès Sakiet Eddaïer (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.20 1.60 CS Sfaxien (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Sfaxien +0.65
CS Sfaxien +0.95
CS Sfaxien +0.35
CS Sfaxien +0.40
CS Sfaxien +0.70
CS Sfaxien +0.10
CS Sfaxien +0.90
CS Sfaxien +1.20
CS Sfaxien +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.50 0.50 Progrès Sakiet Eddaïer (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 CS Sfaxien (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Sfaxien +0.40
CS Sfaxien +0.80
Ngang nhau
Progrès Sakiet Eddaïer +0.10
CS Sfaxien +0.30
Progrès Sakiet Eddaïer +0.50
CS Sfaxien +0.90
CS Sfaxien +1.30
CS Sfaxien +0.50
TB bàn thủng lưới/trận
0.25 0.00 0.50 Progrès Sakiet Eddaïer (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.40 0.60 CS Sfaxien (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Progrès Sakiet Eddaïer tốt hơn
Progrès Sakiet Eddaïer tốt hơn
Progrès Sakiet Eddaïer tốt hơn
Progrès Sakiet Eddaïer tốt hơn
Progrès Sakiet Eddaïer tốt hơn
Progrès Sakiet Eddaïer tốt hơn
Ngang nhau
CS Sfaxien tốt hơn
Progrès Sakiet Eddaïer tốt hơn
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Progrès Sakiet Eddaïer
CS Sfaxien

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Progrès Sakiet Eddaïer (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Sfaxien (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.5 0.5 1.4 1.8 1
Bàn thủng lưới/trận 0.25 0 0.5 0.5 0.4 0.6
Tổng bàn thắng/trận 1.25 1.5 1 1.9 2.2 1.6
Tỷ lệ BTTS 25% 0% 50% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 75% 100% 50% 50% 60% 40%
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Progrès Sakiet Eddaïer
  • D K Olympique Béja 1-1
  • W N CS Hammam-Lif 1-0
  • D K AS Marsa 0-0
  • W N Jeunesse Sportive Omrane 2-0
CS Sfaxien
  • W N CA Bizertin 2-0
  • D K US Ben Guerdane 1-1
  • W N ES Zarzis 2-1
  • D K Stade Tunisien 1-1
  • D K AS Soliman 1-1
  • W N JS Kairouanaise 3-0
  • W K US Monastirienne 1-0
  • W N AS Gabes 1-0
  • W K US Ben Guerdane 1-0
  • D N Club Africain 1-1
  • W vs CS Hammam-Lif 1-0
  • W vs Jeunesse Sportive Omrane 2-0
  • D vs US Ben Guerdane 1-1
  • D vs Stade Tunisien 1-1
  • D vs AS Soliman 1-1
  • W vs US Monastirienne 1-0
  • W vs US Ben Guerdane 1-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Progrès Sakiet Eddaïer
CS Sfaxien

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Progrès Sakiet Eddaïer (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Sfaxien (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Club Africain 3 3 0 0 3:0 +3 9 W W W
2 ES Tunis 4 3 0 1 7:6 +1 9 W W L W
3 US Ben Guerdane 4 2 2 0 7:5 +2 8 W D D W
4 CS Sfaxien 4 2 2 0 6:3 +3 8 W D W D
5 Monastir 4 2 2 0 7:5 +2 8 W D W D
6 Progrès Sakiet Eddaïer 4 2 2 0 4:1 +3 8 D W D W
7 Jeunesse Sportive Omrane 4 2 1 1 5:4 +1 7 W D W L
8 CA Bizertin 4 2 1 1 3:3 0 7 L D W W
9 Stade Tunisien 3 1 1 1 5:4 +1 4 W L D
10 ES Sahel 4 1 1 2 5:6 -1 4 L D W L
11 AS Marsa 4 1 1 2 2:3 -1 4 W L D L
12 ES Zarzis 4 1 0 3 3:5 -2 3 L L L W
13 ES Metlaoui 4 1 0 3 2:4 -2 3 L W L L
14 Olympique Béja 4 0 2 2 3:5 -2 2 D D L L
15 ES Hammam-Sousse 4 0 1 3 1:5 -4 1 L L L D
16 CS Hammam-Lif 4 0 0 4 0:4 -4 0 L L L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation - Ligue 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CS Sfaxien 2 2 0 0 4:1 +3 6
2 Jeunesse Sportive Omrane 2 2 0 0 4:1 +3 6
3 Progrès Sakiet Eddaïer 2 2 0 0 3:0 +3 6
4 ES Tunis 2 2 0 0 5:3 +2 6
5 Club Africain 2 2 0 0 2:0 +2 6
6 Monastir 2 1 1 0 5:4 +1 4
7 ES Sahel 2 1 1 0 3:2 +1 4
8 US Ben Guerdane 2 1 1 0 2:1 +1 4
9 CA Bizertin 2 1 1 0 2:1 +1 4
10 AS Marsa 2 1 1 0 1:0 +1 4
11 ES Zarzis 2 1 0 1 2:2 0 3
12 ES Metlaoui 2 1 0 1 1:1 0 3
13 Stade Tunisien 1 0 1 0 1:1 0 1
14 Olympique Béja 2 0 1 1 2:3 -1 1
15 ES Hammam-Sousse 2 0 1 1 1:3 -2 1
16 CS Hammam-Lif 2 0 0 2 0:2 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 US Ben Guerdane 2 1 1 0 5:4 +1 4
2 Monastir 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Stade Tunisien 2 1 0 1 4:3 +1 3
4 Club Africain 1 1 0 0 1:0 +1 3
5 ES Tunis 2 1 0 1 2:3 -1 3
6 CA Bizertin 2 1 0 1 1:2 -1 3
7 CS Sfaxien 2 0 2 0 2:2 0 2
8 Progrès Sakiet Eddaïer 2 0 2 0 1:1 0 2
9 Olympique Béja 2 0 1 1 1:2 -1 1
10 Jeunesse Sportive Omrane 2 0 1 1 1:3 -2 1
11 ES Sahel 2 0 0 2 2:4 -2 0
12 AS Marsa 2 0 0 2 1:3 -2 0
13 ES Zarzis 2 0 0 2 1:3 -2 0
14 ES Metlaoui 2 0 0 2 1:3 -2 0
15 ES Hammam-Sousse 2 0 0 2 0:2 -2 0
16 CS Hammam-Lif 2 0 0 2 0:2 -2 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.