Cerrito vs Tacuarembo: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Cerrito
Cerrito
phong độ sân nhà
D W L D L
Segunda División
Parque Maracaná
Logo Tacuarembo
Tacuarembo
phong độ sân khách
D W L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Cerrito
Tacuarembo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Cerrito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.60
1.60
1.60
1.60
1.30
1.90
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
1.00
0.00
2.00
Hệ số BTTS
3.30
4.30
2.30
2.90
2.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Cerrito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D L W
D W L D L
D L L D W
vs
L D D D L
W L L D L
D W L D D
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
U O O U O
U U O U O
vs
U O U O U
U U U U U
U U U O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y N Y Y Y
N N Y N Y
vs
N Y Y Y N
N N N Y N
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 2.60 1.60 Cerrito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.40 2.40 Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cerrito +0.20
Cerrito +0.70
Tacuarembo +0.30
Cerrito +0.70
Cerrito +1.20
Cerrito +0.20
Tacuarembo +0.30
Cerrito +0.20
Tacuarembo +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.40 0.80 Cerrito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.40 1.20 Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cerrito +0.30
Cerrito +0.70
Tacuarembo +0.10
Cerrito +0.60
Cerrito +1.00
Cerrito +0.20
Ngang nhau
Cerrito +0.40
Tacuarembo +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.20 0.80 Cerrito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cerrito tốt hơn
Ngang nhau
Cerrito tốt hơn
Tacuarembo tốt hơn
Tacuarembo tốt hơn
Ngang nhau
Cerrito tốt hơn
Cerrito tốt hơn
Cerrito tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Cerrito
Tacuarembo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cerrito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.4 0.8 0.8 0.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1 1.2 0.8 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.1 2.6 1.6 1.9 1.4 2.4
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Cerrito
  • W K Plaza Colonia 3-1
  • L N La Luz 1-2
  • D N CA River Plate 1-1
  • D K Atenas 0-0
  • L N Paysandu 1-2
  • L K Sportivo Huracan 1-2
  • W N Uruguay Montevideo 3-0
  • D N Oriental 1-1
  • L K Colón 0-1
  • D N Fenix 1-1
Tacuarembo
  • L N Atenas 0-1
  • D K Paysandu 2-2
  • D N Sportivo Huracan 1-1
  • D K Uruguay Montevideo 2-2
  • L N Oriental 0-1
  • L K Colón 0-1
  • L N Fenix 0-2
  • W K Rentistas 1-0
  • D K Miramar 1-1
  • W N CA River Plate 1-0
  • L vs La Luz 1-2
  • D vs CA River Plate 1-1
  • L vs Paysandu 1-2
  • W vs Uruguay Montevideo 3-0
  • D vs Oriental 1-1
  • D vs Paysandu 2-2
  • D vs Uruguay Montevideo 2-2
  • L vs Colón 0-1
  • W vs Rentistas 1-0
  • D vs Miramar 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Cerrito
Tacuarembo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cerrito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División · 2nd Phase

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Atenas 21 12 4 5 30:18 +12 40 W D W D W
2 Rentistas 21 9 6 6 26:23 +3 33 W W L W W
3 Oriental 21 8 8 5 29:22 +7 32 D W W L W
4 Plaza Colonia 21 9 5 7 26:21 +5 32 L D D W W
5 CA River Plate 21 8 6 7 31:26 +5 30 L W D L L
6 Colón 21 8 6 7 20:23 -3 30 D L D L W
7 Cerrito 21 7 8 6 27:24 +3 29 W L D D L
8 Fenix 21 7 8 6 27:24 +3 29 W L D W L
9 La Luz 21 7 6 8 19:24 -5 27 W W L W L
10 Sportivo Huracan 21 7 5 9 22:28 -6 26 L W D L W
11 Paysandu 21 7 4 10 26:28 -2 25 L D D L W
12 Miramar 21 6 7 8 23:26 -3 25 W L W W L
13 Tacuarembo 21 6 6 9 16:23 -7 24 L D D D L
14 Uruguay Montevideo 21 4 5 12 19:31 -12 17 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Atenas 10 6 3 1 19:9 +10 21
2 CA River Plate 10 6 2 2 18:9 +9 20
3 Cerrito 10 5 3 2 14:8 +6 18
4 Oriental 11 5 3 3 16:11 +5 18
5 Fenix 11 4 5 2 15:12 +3 17
6 Colón 11 5 2 4 11:11 0 17
7 Sportivo Huracan 10 5 1 4 14:15 -1 16
8 Plaza Colonia 10 4 3 3 12:9 +3 15
9 Tacuarembo 11 4 3 4 7:8 -1 15
10 Uruguay Montevideo 11 3 5 3 15:16 -1 14
11 Rentistas 11 4 2 5 9:12 -3 14
12 La Luz 10 4 1 5 13:15 -2 13
13 Paysandu 10 3 3 4 12:12 0 12
14 Miramar 11 2 6 3 9:10 -1 12
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rentistas 10 5 4 1 17:11 +6 19
2 Atenas 11 6 1 4 11:9 +2 19
3 Plaza Colonia 11 5 2 4 14:12 +2 17
4 Oriental 10 3 5 2 13:11 +2 14
5 La Luz 11 3 5 3 6:9 -3 14
6 Paysandu 11 4 1 6 14:16 -2 13
7 Miramar 10 4 1 5 14:16 -2 13
8 Colón 10 3 4 3 9:12 -3 13
9 Fenix 10 3 3 4 12:12 0 12
10 Cerrito 11 2 5 4 13:16 -3 11
11 CA River Plate 11 2 4 5 13:17 -4 10
12 Sportivo Huracan 11 2 4 5 8:13 -5 10
13 Tacuarembo 10 2 3 5 9:15 -6 9
14 Uruguay Montevideo 10 1 0 9 4:15 -11 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.