Hai Phong vs Thanh Hóa: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Hai Phong
Hai Phong
phong độ sân nhà
W L W D L
V.League 1
Trực tiếp 81' 1-2
Sân vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium)
Logo Thanh Hóa
Thanh Hóa
phong độ sân khách
L D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Hai Phong
Thanh Hóa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hai Phong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Thanh Hóa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.30
1.30
1.80
3.30
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
3.45
3.60
3.30
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hai Phong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Thanh Hóa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D L W
W L W D L
D L L L W
vs
D L L W L
W W D L W
L D L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
O U O U O
U O U O O
vs
U U O O O
U U U U O
U U U O O
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
N N Y Y Y
N Y N Y Y
vs
Y N N Y Y
N N Y N Y
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.60 2.60 Hai Phong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.20 2.40 Thanh Hóa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hai Phong +0.80
Hai Phong +0.90
Hai Phong +0.70
Hai Phong +1.30
Hai Phong +1.40
Hai Phong +1.20
Hai Phong +0.30
Hai Phong +0.40
Hai Phong +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.80 1.00 Hai Phong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Thanh Hóa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hai Phong +0.60
Hai Phong +0.20
Hai Phong +1.00
Hai Phong +1.00
Hai Phong +0.60
Hai Phong +1.40
Hai Phong +0.20
Thanh Hóa +0.20
Hai Phong +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.80 1.60 Hai Phong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.00 2.00 Thanh Hóa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Thanh Hóa tốt hơn
Thanh Hóa tốt hơn
Hai Phong tốt hơn
Thanh Hóa tốt hơn
Thanh Hóa tốt hơn
Hai Phong tốt hơn
Thanh Hóa tốt hơn
Thanh Hóa tốt hơn
Hai Phong tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hai Phong
Thanh Hóa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hai Phong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Thanh Hóa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.8 1 0.8 1.2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.8 1.6 1.5 1 2
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.6 2.6 2.3 2.2 2.4
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại V.League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Hai Phong
  • W K Hoang Anh Gia Lai 3-1
  • L N Phu Dong 1-4
  • D N Nam Dinh 1-1
  • L K Pho Hien 1-3
  • L K Da Nang 0-2
  • W N Binh Duong 4-2
  • L K Phu Dong 1-2
  • L N Công An Nhân Dân 0-2
  • D K Hoang Anh Gia Lai 0-0
  • L K Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0-1
Thanh Hóa
  • L K Phu Dong 1-2
  • W N Da Nang 3-2
  • L K Da Nang 0-4
  • L N Phu Dong 0-2
  • D N Hoang Anh Gia Lai 1-1
  • L K Công An Nhân Dân 0-2
  • W N Ha Noi 1-0
  • D K Binh Duong 1-1
  • W N Pho Hien 1-0
  • D N Song Lam Nghe An 1-1
  • L vs Phu Dong 1-4
  • D vs Nam Dinh 1-1
  • W vs Binh Duong 4-2
  • L vs Công An Nhân Dân 0-2
  • W vs Ho Chi Minh 3-0
  • L vs Phu Dong 1-2
  • L vs Da Nang 0-4
  • L vs Công An Nhân Dân 0-2
  • D vs Binh Duong 1-1
  • L vs Viettel 0-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hai Phong
Thanh Hóa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hai Phong (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Thanh Hóa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

V.League 1 · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Công An Nhân Dân 3 3 0 0 6:0 +6 9 W W W
2 Phu Dong 2 2 0 0 6:2 +4 6 W W
3 Song Lam Nghe An 2 2 0 0 5:1 +4 6 W W
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 3 2 0 1 4:3 +1 6 W W L
5 Da Nang 2 1 0 1 5:3 +2 3 W L
6 Nam Dinh 2 1 0 1 4:3 +1 3 L W
7 Ho Chi Minh 2 1 0 1 3:2 +1 3 L W
8 Thanh Hóa 2 1 0 1 4:4 0 3 L W
9 Bắc Ninh 2 1 0 1 1:1 0 3 W L
10 Hai Phong 2 1 0 1 4:5 -1 3 W L
11 Viettel 3 1 0 2 3:4 -1 3 L L W
12 Ha Noi 2 0 0 2 2:7 -5 0 L L
13 Hoang Anh Gia Lai 2 0 0 2 1:7 -6 0 L L
14 Bình Phước 3 0 0 3 0:6 -6 0 L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nam Dinh 1 1 0 0 4:0 +4 3
2 Da Nang 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Ho Chi Minh 1 1 0 0 3:1 +2 3
4 Công An Nhân Dân 1 1 0 0 2:0 +2 3
5 Thanh Hóa 1 1 0 0 3:2 +1 3
6 Phu Dong 1 1 0 0 2:1 +1 3
7 Song Lam Nghe An 1 1 0 0 1:0 +1 3
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1 1 0 0 1:0 +1 3
9 Bắc Ninh 1 1 0 0 1:0 +1 3
10 Hoang Anh Gia Lai 1 0 0 1 1:3 -2 0
11 Hai Phong 1 0 0 1 1:4 -3 0
12 Viettel 2 0 0 2 1:4 -3 0
13 Ha Noi 1 0 0 1 1:4 -3 0
14 Bình Phước 2 0 0 2 0:5 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Công An Nhân Dân 2 2 0 0 4:0 +4 6
2 Phu Dong 1 1 0 0 4:1 +3 3
3 Song Lam Nghe An 1 1 0 0 4:1 +3 3
4 Hai Phong 1 1 0 0 3:1 +2 3
5 Viettel 1 1 0 0 2:0 +2 3
6 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2 1 0 1 3:3 0 3
7 Da Nang 1 0 0 1 2:3 -1 0
8 Thanh Hóa 1 0 0 1 1:2 -1 0
9 Ho Chi Minh 1 0 0 1 0:1 -1 0
10 Bắc Ninh 1 0 0 1 0:1 -1 0
11 Bình Phước 1 0 0 1 0:1 -1 0
12 Ha Noi 1 0 0 1 1:3 -2 0
13 Nam Dinh 1 0 0 1 0:3 -3 0
14 Hoang Anh Gia Lai 1 0 0 1 0:4 -4 0