Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 2.6 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

V.League 1

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại V.League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Hoang Anh Gia Lai
Da NangChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
V.League 1 · Regular Season
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công An Nhân Dân
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | +6 | 9 | W W W |
| 2 |
Phu Dong
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | +4 | 6 | W W |
| 3 |
Song Lam Nghe An
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | +4 | 6 | W W |
| 4 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | +1 | 6 | W W L |
| 5 |
Da Nang
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | +2 | 3 | W L |
| 6 |
Nam Dinh
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | +1 | 3 | L W |
| 7 |
Ho Chi Minh
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | +1 | 3 | L W |
| 8 |
Thanh Hóa
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 3 | L W |
| 9 |
Bắc Ninh
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 0 | 3 | W L |
| 10 |
Hai Phong
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | -1 | 3 | W L |
| 11 |
Viettel
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 3 | L L W |
| 12 |
Ha Noi
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | -5 | 0 | L L |
| 13 |
Hoang Anh Gia Lai
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | -6 | 0 | L L |
| 14 |
Bình Phước
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | -6 | 0 | L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Dinh
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | +4 | 3 |
| 2 |
Da Nang
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | +3 | 3 |
| 3 |
Ho Chi Minh
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | +2 | 3 |
| 4 |
Công An Nhân Dân
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | +2 | 3 |
| 5 |
Thanh Hóa
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | +1 | 3 |
| 6 |
Phu Dong
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | +1 | 3 |
| 7 |
Song Lam Nghe An
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | +1 | 3 |
| 8 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | +1 | 3 |
| 9 |
Bắc Ninh
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | +1 | 3 |
| 10 |
Hoang Anh Gia Lai
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | -2 | 0 |
| 11 |
Hai Phong
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | -3 | 0 |
| 12 |
Viettel
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | -3 | 0 |
| 13 |
Ha Noi
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | -3 | 0 |
| 14 |
Bình Phước
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | -5 | 0 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công An Nhân Dân
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | +4 | 6 |
| 2 |
Phu Dong
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | +3 | 3 |
| 3 |
Song Lam Nghe An
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | +3 | 3 |
| 4 |
Hai Phong
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | +2 | 3 |
| 5 |
Viettel
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | +2 | 3 |
| 6 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 |
| 7 |
Da Nang
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | -1 | 0 |
| 8 |
Thanh Hóa
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 0 |
| 9 |
Ho Chi Minh
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 |
| 10 |
Bắc Ninh
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 |
| 11 |
Bình Phước
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 |
| 12 |
Ha Noi
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | -2 | 0 |
| 13 |
Nam Dinh
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | -3 | 0 |
| 14 |
Hoang Anh Gia Lai
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | -4 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.